mobility-as-a-service (maas)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mobility-as-a-Service (MaaS) represents a shift away from personally-owned modes of transportation towards mobility solutions that are consumed as a service. It integrates various transportation modes (e.g., public transport, ride-hailing, bike-sharing) into a single platform, offering users a unified and convenient way to plan, book, and pay for their journeys.
Vietnamese Meaning
Mobility-as-a-Service (MaaS) đại diện cho sự chuyển đổi từ các phương tiện giao thông thuộc sở hữu cá nhân sang các giải pháp di chuyển được sử dụng như một dịch vụ. Nó tích hợp các phương thức vận tải khác nhau (ví dụ: giao thông công cộng, gọi xe, chia sẻ xe đạp) vào một nền tảng duy nhất, cung cấp cho người dùng một cách thống nhất và thuận tiện để lên kế hoạch, đặt chỗ và thanh toán cho các chuyến đi của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is planning to implement a MaaS platform to reduce traffic congestion and promote sustainable transportation."
"Thành phố đang lên kế hoạch triển khai một nền tảng MaaS để giảm tắc nghẽn giao thông và thúc đẩy giao thông bền vững."
-
"MaaS providers typically offer subscription plans that include access to various transportation services."
"Các nhà cung cấp MaaS thường cung cấp các gói thuê bao bao gồm quyền truy cập vào các dịch vụ vận tải khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MaaS tập trung vào việc cung cấp các giải pháp di chuyển tích hợp và cá nhân hóa, thay vì chỉ đơn thuần là sở hữu một phương tiện. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt, tiện lợi và hiệu quả của việc sử dụng các dịch vụ di chuyển theo yêu cầu.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của dịch vụ. Ví dụ: 'MaaS is designed for urban commuters.' (MaaS được thiết kế cho người đi làm ở đô thị.)
* **with:** Dùng để chỉ sự tích hợp hoặc kết nối với các dịch vụ khác. Ví dụ: 'MaaS integrates with public transport systems.' (MaaS tích hợp với các hệ thống giao thông công cộng.)
* **through:** Dùng để chỉ cách thức thực hiện hoặc phương tiện sử dụng dịch vụ. Ví dụ: 'Users can access MaaS through a mobile app.' (Người dùng có thể truy cập MaaS thông qua một ứng dụng di động.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement mobility-as-a-service (triển khai dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ)
-
adopt adopt mobility-as-a-service (áp dụng dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ)
-
offer offer mobility-as-a-service (cung cấp dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ)
-
integrate integrate mobility-as-a-service (tích hợp dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ)
-
integrated integrated mobility-as-a-service (dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ tích hợp)
-
sustainable sustainable mobility-as-a-service (dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ bền vững)
-
smart smart mobility-as-a-service (dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ thông minh)
-
provider mobility-as-a-service provider (nhà cung cấp dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ)
-
platform mobility-as-a-service platform (nền tảng dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ)
-
solution mobility-as-a-service solution (giải pháp dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ)
Idioms
-
embrace mobility-as-a-service
tiếp nhận/ứng dụng dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ (MaaS)
"Many cities are beginning to embrace mobility-as-a-service as a way to reduce traffic congestion."
(Nhiều thành phố đang bắt đầu tiếp nhận MaaS như một cách để giảm tắc nghẽn giao thông.)
-
roll out mobility-as-a-service
triển khai/ra mắt dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ (MaaS)
"The company plans to roll out its mobility-as-a-service platform in five new cities next year."
(Công ty dự kiến sẽ triển khai nền tảng MaaS của mình ở năm thành phố mới vào năm tới.)
-
the promise of mobility-as-a-service
tiềm năng/lời hứa của dịch vụ di chuyển dưới dạng dịch vụ (MaaS)
"The promise of mobility-as-a-service lies in its potential to create more efficient and environmentally friendly urban transport."
(Tiềm năng của MaaS nằm ở khả năng tạo ra giao thông đô thị hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mobility-as-a-service (maas)
NounMobility-as-a-Service (MaaS) đại diện cho sự chuyển đổi từ các phương tiện giao thông thuộc sở hữu cá nhân sang các giải pháp di chuyển được sử dụng như một dịch vụ. Nó tích hợp các phương thức vận tải khác nhau (ví dụ: giao thông công cộng, gọi xe, chia sẻ xe đạp) vào một nền tảng duy nhất, cung cấp cho người dùng một cách thống nhất và thuận tiện để lên kế hoạch, đặt chỗ và thanh toán cho các chuyến đi của họ.
"The city is planning to implement a MaaS platform to reduce traffic congestion and promote sustainable transportation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobility-as-a-service (maas)".
