(Top Banner Ad)
urban mobility
B2
Noun Phrase B2 Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

urban mobility

UK: /ˈɜːbən məʊˈbɪləti/ • US: /ˈɜːrbən moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng di chuyển đô thị giao thông đô thị vận tải đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of people to move freely and easily within a city or urban area, typically involving the use of various transportation modes.

Vietnamese Meaning

Khả năng di chuyển tự do và dễ dàng của người dân trong một thành phố hoặc khu vực đô thị, thường liên quan đến việc sử dụng nhiều phương thức vận tải khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing in new infrastructure to improve urban mobility."

    "Thành phố đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới để cải thiện khả năng di chuyển trong đô thị."

  • "Urban mobility is a key factor in the economic development of a city."

    "Khả năng di chuyển trong đô thị là một yếu tố then chốt trong sự phát triển kinh tế của một thành phố."

  • "Electric scooters are becoming increasingly popular as a solution for urban mobility."

    "Xe tay ga điện ngày càng trở nên phổ biến như một giải pháp cho việc di chuyển trong đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun suburb khu ngoại ô
Noun mobile thiết bị di động
Verb urbanize đô thị hóa
Verb mobilize huy động, di chuyển
Adjective urban thuộc đô thị, thành thị
Adjective mobile di động, có thể di chuyển
Adjective immobile bất động, không di chuyển được

Synonyms

city transportation (giao thông đô thị)urban transport (vận tải đô thị)

Antonyms

urban immobility (tình trạng không thể di chuyển trong đô thị)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Old French
urbain
English
urban
Latin
mobilis
Old French
mobilité
English
mobility

Nguồn gốc của 'Urban'

Từ 'urban' (đô thị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urbs', có nghĩa là 'thành phố'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'urbain' và cuối cùng được tiếng Anh vay mượn. Ban đầu, nó được dùng để mô tả mọi thứ thuộc về hoặc liên quan đến một thành phố.

Nguồn gốc của 'Mobility'

Từ 'mobility' (khả năng di chuyển, sự di động) xuất phát từ tiếng Latin 'mobilis', có nghĩa là 'có thể di chuyển được'. Qua tiếng Pháp cổ ('mobilité'), nó trở thành 'mobility' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ khả năng hoặc sự dễ dàng di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Khi kết hợp với 'urban', nó mô tả cách con người và hàng hóa di chuyển trong các thành phố.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hệ thống và khả năng tiếp cận giao thông trong đô thị, bao gồm cả phương tiện công cộng, xe đạp, đi bộ và các phương tiện cá nhân. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả, bền vững và khả năng tiếp cận của các giải pháp giao thông.

Prepositions

in for of

- **in**: 'Improvements in urban mobility'. Mô tả phạm vi, lĩnh vực cải thiện.
- **for**: 'Solutions for urban mobility'. Chỉ mục đích, giải pháp cho vấn đề gì.
- **of**: 'The future of urban mobility'. Thuộc về, nói về tương lai của một chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban mobility
  • sustainable sustainable urban mobility
    (khả năng di chuyển đô thị bền vững)
  • smart smart urban mobility
    (khả năng di chuyển đô thị thông minh)
  • efficient efficient urban mobility
    (khả năng di chuyển đô thị hiệu quả)
Verb + urban mobility
  • improve improve urban mobility
    (cải thiện khả năng di chuyển đô thị)
  • promote promote urban mobility
    (thúc đẩy khả năng di chuyển đô thị)
  • address address urban mobility challenges
    (giải quyết các thách thức về di chuyển đô thị)
Noun + of/for + urban mobility
  • future future of urban mobility
    (tương lai của khả năng di chuyển đô thị)
  • challenges challenges of urban mobility
    (những thách thức của khả năng di chuyển đô thị)
  • solutions solutions for urban mobility
    (các giải pháp cho khả năng di chuyển đô thị)

Idioms

  • sustainable urban mobility plan (SUMP)

    Kế hoạch tổng thể nhằm tạo ra một hệ thống giao thông đô thị bền vững và hiệu quả, thường được các thành phố xây dựng.

    "Many European cities are developing a Sustainable Urban Mobility Plan to reduce carbon emissions."

    (Nhiều thành phố châu Âu đang phát triển Kế hoạch Di chuyển Đô thị Bền vững để giảm lượng khí thải carbon.)

  • the future of urban mobility

    Các xu hướng, công nghệ và ý tưởng định hình cách con người và hàng hóa di chuyển trong các thành phố trong tương lai.

    "Self-driving cars are expected to reshape the future of urban mobility."

    (Ô tô tự lái được kỳ vọng sẽ định hình lại tương lai của giao thông đô thị.)

  • tackle urban mobility challenges

    Giải quyết những khó khăn và vấn đề liên quan đến việc di chuyển trong thành phố, như tắc nghẽn, ô nhiễm hoặc thiếu phương tiện công cộng.

    "Cities worldwide are working to tackle urban mobility challenges like congestion and pollution."

    (Các thành phố trên toàn thế giới đang nỗ lực giải quyết các thách thức về di chuyển đô thị như tắc nghẽn và ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban mobility

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng di chuyển tự do và dễ dàng của người dân trong một thành phố hoặc khu vực đô thị, thường liên quan đến việc sử dụng nhiều phương thức vận tải khác nhau.

"The city is investing in new infrastructure to improve urban mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, urban mobility has really improved in this city!
Ồ, khả năng di chuyển đô thị đã thực sự được cải thiện ở thành phố này!
Phủ định
Alas, urban mobility is not a priority for this administration.
Than ôi, di chuyển đô thị không phải là ưu tiên của chính quyền này.
Nghi vấn
Hey, is urban mobility the key to a sustainable future?
Này, phải chăng di chuyển đô thị là chìa khóa cho một tương lai bền vững?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This urban mobility plan will improve access for everyone.
Kế hoạch di chuyển đô thị này sẽ cải thiện khả năng tiếp cận cho tất cả mọi người.
Phủ định
They are not prioritizing urban mobility in the budget.
Họ không ưu tiên di chuyển đô thị trong ngân sách.
Nghi vấn
Is our city investing enough in sustainable urban mobility?
Thành phố của chúng ta có đang đầu tư đủ vào di chuyển đô thị bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban mobility".

Thành phố Thông minh và Giao thông Tích hợp

Trong nhiều thành phố hiện đại, khái niệm 'urban mobility' gắn liền với 'Thành phố Thông minh' (Smart Cities). Điều này có nghĩa là sử dụng công nghệ (như ứng dụng di động, cảm biến, AI) để kết nối các phương tiện giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện ngầm), xe đạp chia sẻ, xe điện và thậm chí cả xe tự lái, nhằm tạo ra một hệ thống di chuyển liền mạch, hiệu quả và bền vững cho người dân.

Ưu tiên Giao thông Công cộng so với Phương tiện Cá nhân

Tùy thuộc vào văn hóa và quy hoạch đô thị, 'urban mobility' có thể được định hình rất khác nhau. Ở một số nước, đặc biệt là châu Âu và châu Á, có sự ưu tiên mạnh mẽ cho giao thông công cộng và các phương tiện không phát thải (xe đạp, đi bộ) để giảm ùn tắc và ô nhiễm. Ngược lại, ở một số nơi khác, đặc biệt là Bắc Mỹ, xe cá nhân vẫn là phương tiện di chuyển chủ yếu, tạo ra những thách thức riêng về cơ sở hạ tầng và môi trường.