(Top Banner Ad)
fashion modeling
B1
Danh từ B1 Thời trang và Giải trí

fashion modeling

UK: /ˈfæʃən ˈmɒdlɪŋ/ • US: /ˈfæʃən ˈmɑːdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

người mẫu thời trang nghề người mẫu thời trang làm người mẫu thời trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or profession of displaying clothes and other fashion items for advertising or in fashion shows.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc nghề nghiệp trình diễn quần áo và các mặt hàng thời trang khác để quảng cáo hoặc trong các buổi trình diễn thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She aspired to a career in fashion modeling."

    "Cô ấy khao khát một sự nghiệp trong lĩnh vực người mẫu thời trang."

  • "Fashion modeling can be a very competitive industry."

    "Nghề người mẫu thời trang có thể là một ngành công nghiệp rất cạnh tranh."

  • "Many young people dream of becoming fashion models."

    "Nhiều người trẻ mơ ước trở thành người mẫu thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion Thời trang, phong cách
Verb fashion Tạo dáng, định hình
Adjective fashionable Hợp thời trang, thịnh hành
Noun fashionista Người sành điệu, tín đồ thời trang
Noun model Người mẫu, mô hình, kiểu mẫu
Verb model Làm mẫu, trình diễn, mô phỏng
Noun modeling Nghề người mẫu, hoạt động làm mẫu
Noun fashion model Người mẫu thời trang
Adjective model-like Có dáng người mẫu, giống người mẫu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
factio
Old French
façon
Middle English
facioun
English
fashion
Latin
modulus
Italian
modello
French
modèle
English
model
English
fashion modeling

Nguồn gốc của 'Fashion'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Từ này sau đó phát triển thành 'factio' (một hành động tạo ra) và tiếng Pháp cổ 'façon' (hình dạng, cách thức, kiểu dáng). Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa là phong cách hoặc xu hướng thịnh hành. Ban đầu, nó không chỉ ám chỉ quần áo mà còn cả cách thức thực hiện mọi việc.

Nguồn gốc của 'Modeling'

Từ 'model' xuất phát từ tiếng Latin 'modulus' (có nghĩa là 'thước đo nhỏ', 'tiêu chuẩn' hoặc 'hình mẫu'). Nó đi qua tiếng Ý 'modello' và tiếng Pháp 'modèle' trước khi vào tiếng Anh. Ban đầu, 'model' dùng để chỉ một bản sao thu nhỏ, một kế hoạch hoặc một khuôn mẫu để bắt chước. Sau này, nó được dùng để chỉ người trình diễn quần áo hoặc tạo dáng cho nghệ thuật.

Sự kết hợp 'Fashion Modeling'

'Fashion modeling' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'fashion' (thời trang) và 'modeling' (hoạt động làm mẫu). Nó mô tả hành nghề trình diễn quần áo, phụ kiện và kiểu tóc để quảng bá sản phẩm thời trang, thường là trên sàn diễn, trong các buổi chụp ảnh hoặc video. Cụm từ này phản ánh sự phát triển của ngành thời trang và vai trò ngày càng chuyên nghiệp của người mẫu trong thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cả công việc của người mẫu và ngành công nghiệp nói chung liên quan đến việc trình diễn thời trang. Nó bao gồm cả việc chụp ảnh thời trang và trình diễn trên sàn catwalk.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion modeling
  • successful successful fashion modeling
    (nghề người mẫu thành công)
  • professional professional fashion modeling
    (nghề người mẫu chuyên nghiệp)
  • high-end high-end fashion modeling
    (nghề người mẫu thời trang cao cấp)
  • commercial commercial fashion modeling
    (nghề người mẫu quảng cáo/thương mại)
  • editorial editorial fashion modeling
    (nghề người mẫu cho tạp chí (biên tập))
Verb + fashion modeling
  • pursue pursue fashion modeling
    (theo đuổi nghề người mẫu)
  • begin begin fashion modeling
    (bắt đầu nghề người mẫu)
  • enter enter fashion modeling
    (gia nhập ngành người mẫu)
  • excel in excel in fashion modeling
    (xuất sắc trong nghề người mẫu)
  • leave leave fashion modeling
    (rời bỏ nghề người mẫu)
Noun + of/in fashion modeling
  • the world of the world of fashion modeling
    (thế giới người mẫu thời trang)
  • a career in a career in fashion modeling
    (sự nghiệp trong nghề người mẫu)
  • the glamour of the glamour of fashion modeling
    (sự hào nhoáng của nghề người mẫu)
  • the demands of the demands of fashion modeling
    (những yêu cầu/khắc nghiệt của nghề người mẫu)

Idioms

  • the world of fashion modeling

    thế giới người mẫu thời trang (ám chỉ ngành công nghiệp và môi trường liên quan)

    "She dreams of entering the glamorous world of fashion modeling."

    (Cô ấy mơ ước được bước vào thế giới người mẫu thời trang đầy hào nhoáng.)

  • a career in fashion modeling

    một sự nghiệp trong ngành người mẫu thời trang

    "He decided to pursue a career in fashion modeling despite his parents' objections."

    (Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp người mẫu thời trang bất chấp sự phản đối của cha mẹ.)

  • the demands of fashion modeling

    những yêu cầu/áp lực của nghề người mẫu thời trang

    "The demands of fashion modeling can be intense, requiring long hours and constant travel."

    (Những yêu cầu của nghề người mẫu thời trang có thể rất khắc nghiệt, đòi hỏi làm việc nhiều giờ và di chuyển liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion modeling

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc nghề nghiệp trình diễn quần áo và các mặt hàng thời trang khác để quảng cáo hoặc trong các buổi trình diễn thời trang.

"She aspired to a career in fashion modeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she had no prior experience, she excelled in fashion modeling after intensive training.
Mặc dù không có kinh nghiệm trước đây, cô ấy đã xuất sắc trong lĩnh vực người mẫu thời trang sau khi được đào tạo chuyên sâu.
Phủ định
Even though she dreamed of fashion modeling, she didn't pursue it because of her family's expectations.
Mặc dù cô ấy mơ ước về nghề người mẫu thời trang, nhưng cô ấy đã không theo đuổi nó vì kỳ vọng của gia đình.
Nghi vấn
If you want to succeed in fashion modeling, will you need to move to a major fashion hub?
Nếu bạn muốn thành công trong lĩnh vực người mẫu thời trang, bạn có cần phải chuyển đến một trung tâm thời trang lớn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 25, she will have been pursuing fashion modeling for ten years.
Vào thời điểm cô ấy 25 tuổi, cô ấy sẽ theo đuổi nghề người mẫu thời trang được mười năm.
Phủ định
By next year, he won't have been doing fashion modeling for very long, as he just started this month.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa làm người mẫu thời trang được lâu, vì anh ấy chỉ mới bắt đầu tháng này.
Nghi vấn
Will they have been focusing on fashion modeling exclusively before getting offers from other industries?
Liệu họ có chỉ tập trung vào nghề người mẫu thời trang trước khi nhận được lời mời từ các ngành khác không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is considering fashion modeling as a career.
Cô ấy đang cân nhắc nghề người mẫu thời trang như một sự nghiệp.
Phủ định
They are not pursuing fashion modeling right now.
Họ hiện không theo đuổi nghề người mẫu thời trang.
Nghi vấn
Is he actively training for fashion modeling competitions?
Anh ấy có đang tích cực tập luyện cho các cuộc thi người mẫu thời trang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion modeling".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và Hình ảnh cơ thể

Ngành người mẫu thời trang đã và đang định hình các tiêu chuẩn về vẻ đẹp và hình ảnh cơ thể lý tưởng trong xã hội. Trong nhiều thập kỷ, ngành này thường ưu tiên một hình thể nhất định (ví dụ: gầy, cao), gây áp lực lớn lên những người trẻ và ảnh hưởng đến nhận thức về bản thân. Gần đây, đã có những nỗ lực đáng kể để thúc đẩy sự đa dạng hơn về hình thể, sắc tộc và giới tính trong ngành.

Ảnh hưởng đến xu hướng thời trang toàn cầu

Người mẫu thời trang đóng vai trò trung tâm trong việc quảng bá và phổ biến các xu hướng thời trang mới. Thông qua sàn diễn, các chiến dịch quảng cáo và mạng xã hội, họ giới thiệu những thiết kế mới nhất của các nhà mốt, định hình sở thích và ảnh hưởng đến thói quen mua sắm của hàng triệu người tiêu dùng trên khắp thế giới. Sự xuất hiện của các 'siêu mẫu' trong những năm 1990 đã nâng tầm vai trò của người mẫu lên một tầm cao mới.