(Top Banner Ad)
radical politics
C1
Tính từ (radical) + Danh từ (politics) C1 Chính trị học

radical politics

UK: /ˈrædɪkəl ˈpɒlətɪks/ • US: /ˈrædɪkəl ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị cấp tiến chính trị cực đoan chính trị cách mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Radical" refers to fundamental or extreme changes in existing social, political, or economic structures. "Politics" refers to activities aimed at achieving or using power in a country or society.

Vietnamese Meaning

"Radical" đề cập đến những thay đổi cơ bản hoặc cực đoan trong các cấu trúc xã hội, chính trị hoặc kinh tế hiện có. "Politics" đề cập đến các hoạt động nhằm đạt được hoặc sử dụng quyền lực ở một quốc gia hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of radical politics in the region is causing concern among neighboring countries."

    "Sự trỗi dậy của chính trị cực đoan trong khu vực đang gây lo ngại cho các nước láng giềng."

  • "The professor specialized in the study of radical politics and social movements."

    "Vị giáo sư chuyên nghiên cứu về chính trị cực đoan và các phong trào xã hội."

  • "Some argue that radical politics are necessary to address systemic inequalities."

    "Một số người cho rằng chính trị cực đoan là cần thiết để giải quyết sự bất bình đẳng có hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radical cực đoan, cấp tiến (ví dụ: a radical change - một thay đổi triệt để)
Noun radicalism chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa cực đoan (ví dụ: the rise of radicalism - sự trỗi dậy của chủ nghĩa cấp tiến)
Verb radicalize cấp tiến hóa, cực đoan hóa (khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên cấp tiến hơn) (ví dụ: to radicalize a group - cực đoan hóa một nhóm)
Noun politician chính trị gia (ví dụ: a veteran politician - một chính trị gia lão luyện)
Adjective political thuộc về chính trị (ví dụ: political issues - các vấn đề chính trị)

Synonyms

extremist politics (chính trị cực đoan)revolutionary politics (chính trị cách mạng)

Antonyms

moderate politics (chính trị ôn hòa)conservative politics (chính trị bảo thủ)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radix (root)
Late Latin
radicalis (having roots, fundamental)
Old French
radical
English
radical
Ancient Greek
polis (city-state)
Ancient Greek
politikos (of citizens, state)
Latin
politicus
Old French
politique
English
politics

Nguồn gốc của 'Radical'

Từ 'radical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radix', nghĩa là 'gốc rễ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ liên quan đến gốc rễ hoặc mang tính cơ bản. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ sự thay đổi triệt để, tận gốc, đi sâu vào bản chất của vấn đề, không chỉ dừng lại ở bề mặt.

Nguồn gốc của 'Politics'

'Politics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành bang' hoặc 'thành phố'. Từ 'politikos' sau đó được dùng để chỉ những gì liên quan đến công dân hoặc nhà nước. Vì vậy, 'politics' (chính trị) ban đầu ám chỉ nghệ thuật và khoa học quản lý một thành bang, hay rộng hơn là một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị tìm cách thay đổi hoàn toàn hệ thống chính trị hiện tại. Nó có thể liên quan đến cả cánh tả (ví dụ: chủ nghĩa xã hội cách mạng) và cánh hữu (ví dụ: chủ nghĩa dân tộc cực đoan). Thái độ của người nghe đối với 'radical politics' có thể khác nhau tùy thuộc vào quan điểm chính trị của họ. Cần phân biệt với 'liberal politics' (chính trị tự do) vốn ủng hộ cải cách dần dần trong khuôn khổ hệ thống hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + radical politics
  • embrace embrace radical politics
    (ủng hộ/tiếp nhận chính trị cấp tiến)
  • reject reject radical politics
    (bác bỏ chính trị cấp tiến)
  • advocate advocate radical politics
    (chủ trương/ủng hộ chính trị cấp tiến)
  • engage in engage in radical politics
    (tham gia vào chính trị cấp tiến)
Adjectives + radical politics
  • extreme extreme radical politics
    (chính trị cấp tiến cực đoan)
  • left-wing left-wing radical politics
    (chính trị cấp tiến cánh tả)
  • right-wing right-wing radical politics
    (chính trị cấp tiến cánh hữu)
Nouns/Phrases + of radical politics
  • proponents of proponents of radical politics
    (những người đề xướng/ủng hộ chính trị cấp tiến)
  • critics of critics of radical politics
    (những người chỉ trích chính trị cấp tiến)

Idioms

  • a shift towards radical politics

    một sự chuyển dịch/thay đổi hướng tới chính trị cấp tiến

    "The economic crisis led to a noticeable shift towards radical politics among the youth."

    (Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến một sự chuyển dịch rõ rệt sang chính trị cấp tiến trong giới trẻ.)

  • the allure of radical politics

    sức hấp dẫn của chính trị cấp tiến

    "Despite its dangers, for some, the allure of radical politics is hard to resist."

    (Mặc dù có những mối nguy hiểm, nhưng đối với một số người, sức hấp dẫn của chính trị cấp tiến rất khó cưỡng lại.)

  • to challenge the status quo with radical politics

    thách thức hiện trạng bằng chính trị cấp tiến

    "The new movement aims to challenge the status quo with radical politics and social reforms."

    (Phong trào mới nhằm mục đích thách thức hiện trạng bằng các chính sách chính trị cấp tiến và cải cách xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radical politics

Tính từ (radical) + Danh từ (politics)
Lật mặt

"Radical" đề cập đến những thay đổi cơ bản hoặc cực đoan trong các cấu trúc xã hội, chính trị hoặc kinh tế hiện có. "Politics" đề cập đến các hoạt động nhằm đạt được hoặc sử dụng quyền lực ở một quốc gia hoặc xã hội.

"The rise of radical politics in the region is causing concern among neighboring countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider radical politics carefully before making a decision.
Hãy cân nhắc chính trị cấp tiến một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't support radical politics without understanding its consequences.
Đừng ủng hộ chính trị cấp tiến mà không hiểu hậu quả của nó.
Nghi vấn
Please explore radical politics with an open mind.
Làm ơn khám phá chính trị cấp tiến với một tâm trí cởi mở.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radical politics".

Bản chất của chính trị cấp tiến

Chính trị cấp tiến (radical politics) không chỉ là sự bất đồng với chính phủ hiện tại, mà là mong muốn thay đổi cơ bản, tận gốc rễ cấu trúc xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Thuật ngữ 'radical' xuất phát từ tiếng Latin 'radix' (gốc rễ), ám chỉ việc đi sâu vào bản chất vấn đề để tạo ra sự chuyển biến toàn diện, không phải chỉ cải cách nhỏ lẻ.

Chính trị cấp tiến trên phổ hệ tư tưởng

Chính trị cấp tiến không bị giới hạn ở một phe cánh cụ thể. Nó có thể xuất hiện ở cánh tả (ví dụ: các phong trào xã hội chủ nghĩa, vô chính phủ muốn thay đổi triệt để hệ thống tư bản) hoặc cánh hữu (ví dụ: các phong trào cực hữu muốn khôi phục một trật tự truyền thống đã mất hoặc đảo ngược các tiến bộ xã hội). Điều quan trọng là mục tiêu của họ là sự thay đổi mang tính nền tảng và thường đối lập mạnh mẽ với trật tự hiện hành.