(Top Banner Ad)
non-extremist politics
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị

non-extremist politics

UK: nɒn ɪkˈstriːmɪst ˈpɒlətɪks • US: nɒn ɪkˈstriːmɪst ˈpɑːlətɪks

Nghĩa tiếng Việt

chính trị không cực đoan chính trị ôn hòa chính trị trung dung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Political ideologies or actions that do not advocate for or employ radical or violent methods to achieve their goals.

Vietnamese Meaning

Các hệ tư tưởng hoặc hành động chính trị không ủng hộ hoặc sử dụng các phương pháp cực đoan hoặc bạo lực để đạt được mục tiêu của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-extremist politics are essential for maintaining a stable and inclusive society."

    "Chính trị không cực đoan là điều cần thiết để duy trì một xã hội ổn định và toàn diện."

  • "The politician advocated for non-extremist politics and called for dialogue and compromise."

    "Chính trị gia ủng hộ chính trị không cực đoan và kêu gọi đối thoại và thỏa hiệp."

  • "The media plays a crucial role in promoting non-extremist politics and countering misinformation."

    "Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chính trị không cực đoan và chống lại thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase non-extremist politics Chính trị không cực đoan, chính trị ôn hòa
Noun politics Chính trị, hoạt động quản lý nhà nước
Adjective political Thuộc về chính trị
Noun politician Chính trị gia
Noun extremism Chủ nghĩa cực đoan
Noun/Adjective extremist Người cực đoan; cực đoan (tính từ)
Adjective extreme Cực đoan, tột độ
Adjective non-political Phi chính trị, không liên quan đến chính trị
Adjective moderate Ôn hòa, vừa phải
Noun moderation Sự ôn hòa, sự điều độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
extremus
Greek
politikos
English
non-extremist politics

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ 'non-extremist politics' là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không'. 'Extremist' xuất phát từ 'extreme' (cực đoan), gốc từ tiếng Latin 'extremus' (ngoài cùng, tột độ), kết hợp với hậu tố '-ist' chỉ người theo một chủ nghĩa hoặc tư tưởng nào đó. Cuối cùng, 'politics' (chính trị) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'politikos' (thuộc về công dân, thuộc về nhà nước). Khi ghép lại, 'non-extremist politics' mô tả một hình thái chính trị không đi theo hướng cực đoan, mà hướng tới sự ôn hòa và cân bằng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự ôn hòa, hợp pháp và tuân thủ các quy tắc dân chủ trong hoạt động chính trị. Nó trái ngược với chủ nghĩa cực đoan, vốn thường liên quan đến việc lật đổ hoặc phá vỡ trật tự xã hội hiện có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-extremist politics
  • sensible sensible non-extremist politics
    (chính trị không cực đoan hợp lý/khôn ngoan)
  • pragmatic pragmatic non-extremist politics
    (chính trị không cực đoan thực dụng)
  • inclusive inclusive non-extremist politics
    (chính trị không cực đoan mang tính bao dung/hòa nhập)
  • mainstream mainstream non-extremist politics
    (chính trị không cực đoan chủ lưu/chính thống)
Verb + non-extremist politics
  • pursue pursue non-extremist politics
    (theo đuổi chính trị không cực đoan)
  • promote promote non-extremist politics
    (thúc đẩy chính trị không cực đoan)
  • advocate for advocate for non-extremist politics
    (ủng hộ chính trị không cực đoan)
  • engage in engage in non-extremist politics
    (tham gia vào chính trị không cực đoan)
Noun + of non-extremist politics
  • the goal of the goal of non-extremist politics
    (mục tiêu của chính trị không cực đoan)
  • the path to the path to non-extremist politics
    (con đường dẫn đến chính trị không cực đoan)

Idioms

  • A shift towards non-extremist politics

    Một sự chuyển dịch sang chính trị không cực đoan

    "Many voters are hoping for a shift towards non-extremist politics in the upcoming election."

    (Nhiều cử tri đang hy vọng vào một sự chuyển dịch sang chính trị không cực đoan trong cuộc bầu cử sắp tới.)

  • Embracing non-extremist politics

    Tiếp nhận/ủng hộ chính trị không cực đoan

    "The new party leader emphasized the importance of embracing non-extremist politics to unite the country."

    (Lãnh đạo đảng mới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp nhận chính trị không cực đoan để đoàn kết đất nước.)

  • The future of non-extremist politics

    Tương lai của chính trị không cực đoan

    "Experts debated the future of non-extremist politics in a world increasingly polarized."

    (Các chuyên gia đã tranh luận về tương lai của chính trị không cực đoan trong một thế giới ngày càng phân cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-extremist politics

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các hệ tư tưởng hoặc hành động chính trị không ủng hộ hoặc sử dụng các phương pháp cực đoan hoặc bạo lực để đạt được mục tiêu của họ.

"Non-extremist politics are essential for maintaining a stable and inclusive society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-extremist politics".

Chính trị ôn hòa và trung dung

Trong bối cảnh chính trị hiện đại, đặc biệt là ở các nền dân chủ phương Tây, 'chính trị không cực đoan' thường được liên kết với khái niệm về 'trung dung' (centrism) hoặc 'ôn hòa' (moderation). Đây là cách tiếp cận tìm kiếm sự cân bằng, thỏa hiệp và đồng thuận giữa các phe phái, tránh xa những tư tưởng cực đoan của cả cánh tả và cánh hữu. Nó được coi là nền tảng để duy trì sự ổn định xã hội và giải quyết các vấn đề một cách hợp lý.

Chống lại sự phân cực xã hội

Khái niệm 'chính trị không cực đoan' thường xuất hiện như một lời kêu gọi chống lại sự phân cực chính trị đang gia tăng ở nhiều quốc gia. Khi xã hội bị chia rẽ sâu sắc bởi các quan điểm đối lập, việc thúc đẩy chính trị ôn hòa giúp xây dựng cầu nối, khuyến khích đối thoại và tìm kiếm điểm chung, từ đó giảm thiểu căng thẳng và xung đột, hướng tới một xã hội hòa nhập và hợp tác hơn.