(Top Banner Ad)
extremist politics
C1
Tính từ (extremist) C1 Chính trị

extremist politics

UK: /ɪkˈstriːmɪst ˈpɒlətɪks/ • US: /ɪkˈstriːmɪst ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị cực đoan chủ nghĩa chính trị cực đoan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or supporting extremism; advocating extreme measures or views.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa cực đoan; ủng hộ các biện pháp hoặc quan điểm cực đoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extremist groups often use propaganda to recruit new members."

    "Các nhóm cực đoan thường sử dụng tuyên truyền để tuyển mộ thành viên mới."

  • "The rise of extremist politics is a threat to democracy."

    "Sự trỗi dậy của chính trị cực đoan là một mối đe dọa đối với nền dân chủ."

  • "Extremist politics often rely on misinformation and fear-mongering."

    "Chính trị cực đoan thường dựa vào thông tin sai lệch và kích động nỗi sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme cực đoan, tột độ
Noun extremity sự cực đoan, điểm xa nhất
Noun extremism chủ nghĩa cực đoan
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Verb politicize chính trị hóa

Synonyms

radical politics (chính trị cấp tiến)fanatical politics (chính trị cuồng tín)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Greek
politikos
Latin
extremus
English
politics
English
extreme
English
extremist
English
extremist politics

Nguồn gốc của 'Extremist Politics'

Cụm từ 'extremist politics' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'politics' (chính trị) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' (thành phố, nhà nước) và 'politikos' (thuộc về công dân). Nó đề cập đến việc quản lý nhà nước. Trong khi đó, 'extremist' (người cực đoan) bắt nguồn từ tiếng Latin 'extremus' (xa nhất, ngoài cùng), ám chỉ việc giữ các quan điểm, ý tưởng đi đến giới hạn hoặc vượt ra ngoài những gì được coi là bình thường hoặc chấp nhận được. Khi kết hợp lại, 'extremist politics' mô tả các hình thức chính trị đi theo những quan điểm cực đoan, khác thường, thường là thiếu khoan dung và tìm cách phá vỡ trật tự hiện có.

Usage Note

Tính từ 'extremist' dùng để mô tả các ý tưởng, hành động hoặc cá nhân đi quá xa các chuẩn mực xã hội hoặc chính trị được chấp nhận. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không khoan dung và bạo lực tiềm tàng. Khác với 'radical', 'extremist' nhấn mạnh sự cực đoan và có thể gây hại.
Trong cụm từ 'extremist politics', 'politics' đề cập đến hệ thống các hoạt động và quá trình liên quan đến việc giành, giữ và sử dụng quyền lực chính trị. Nó bao gồm các chính sách, chiến lược và hành động được thực hiện bởi các cá nhân, nhóm hoặc đảng phái chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extremist politics
  • dangerous dangerous extremist politics
    (chính trị cực đoan nguy hiểm)
  • radical radical extremist politics
    (chính trị cực đoan cấp tiến)
  • divisive divisive extremist politics
    (chính trị cực đoan gây chia rẽ)
  • far-right far-right extremist politics
    (chính trị cực đoan cánh hữu)
  • far-left far-left extremist politics
    (chính trị cực đoan cánh tả)
Verb + extremist politics
  • combat combat extremist politics
    (chống lại chính trị cực đoan)
  • reject reject extremist politics
    (khước từ chính trị cực đoan)
  • condemn condemn extremist politics
    (lên án chính trị cực đoan)
  • tackle tackle extremist politics
    (giải quyết chính trị cực đoan)
  • succumb to succumb to extremist politics
    (bị cuốn vào chính trị cực đoan)
Noun + extremist politics
  • the rise of the rise of extremist politics
    (sự trỗi dậy của chính trị cực đoan)
  • the threat of the threat of extremist politics
    (mối đe dọa từ chính trị cực đoan)
  • the spread of the spread of extremist politics
    (sự lan rộng của chính trị cực đoan)

Idioms

  • a breeding ground for extremist politics

    một môi trường màu mỡ cho chính trị cực đoan phát triển

    "Poverty and social injustice can become a breeding ground for extremist politics."

    (Nghèo đói và bất công xã hội có thể trở thành một môi trường màu mỡ cho chính trị cực đoan phát triển.)

  • fall prey to extremist politics

    trở thành nạn nhân/mắc kẹt vào chính trị cực đoan

    "Young, disillusioned individuals sometimes fall prey to extremist politics."

    (Những cá nhân trẻ tuổi, vỡ mộng đôi khi trở thành nạn nhân của chính trị cực đoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extremist politics

Tính từ (extremist)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa cực đoan; ủng hộ các biện pháp hoặc quan điểm cực đoan.

"Extremist groups often use propaganda to recruit new members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rise of extremist politics was a significant concern during the election.
Sự trỗi dậy của chính trị cực đoan là một mối lo ngại đáng kể trong cuộc bầu cử.
Phủ định
The government didn't tolerate extremist politics in any form.
Chính phủ đã không dung thứ cho chính trị cực đoan dưới bất kỳ hình thức nào.
Nghi vấn
Did extremist politics play a role in the conflict?
Chính trị cực đoan có đóng vai trò nào trong cuộc xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremist politics".

Dân chủ và Thách thức từ Chủ nghĩa Cực đoan

Trong các xã hội dân chủ, tự do ngôn luận là một quyền cơ bản, nhưng nó cũng tạo ra thách thức khi các tư tưởng cực đoan có thể lợi dụng để lan truyền. 'Chính trị cực đoan' thường bị coi là mối đe dọa đối với các giá trị cốt lõi của dân chủ như sự khoan dung, đa nguyên và đối thoại hòa bình, vì chúng thường tìm cách phá hoại các thể chế dân chủ và gây chia rẽ xã hội.

Hiện tượng Toàn cầu

'Chính trị cực đoan' không giới hạn ở một khu vực hay quốc gia cụ thể mà là một hiện tượng toàn cầu. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau (cực hữu, cực tả, tôn giáo, dân tộc chủ nghĩa) và thường được thúc đẩy bởi các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc bản sắc. Việc hiểu và đối phó với nó là một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà lãnh đạo và cộng đồng trên thế giới hiện nay.