(Top Banner Ad)
moderato
B1
Trạng từ B1 Âm nhạc

moderato

UK: /ˌmɒdəˈrɑːtəʊ/ • US: /ˌmɑːdəˈrɑːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vừa phải nhịp độ vừa phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a moderate tempo.

Vietnamese Meaning

Ở nhịp độ vừa phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Play this section moderato."

    "Chơi đoạn này ở nhịp độ vừa phải."

  • "The composer marked the piece moderato."

    "Nhà soạn nhạc đã đánh dấu đoạn nhạc ở nhịp độ vừa phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moderate vừa phải, ôn hòa, trung bình
Verb moderate tiết chế, làm dịu đi, điều hòa
Adverb moderately một cách vừa phải, ở mức độ trung bình
Noun moderation sự tiết chế, sự điều độ, sự ôn hòa

Synonyms

at a moderate pace (với tốc độ vừa phải)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moderatus
Italian
moderato
English
moderato

Nguồn Gốc Từ Âm Nhạc Ý

Moderato là một thuật ngữ âm nhạc tiếng Ý, có nghĩa là 'vừa phải' hoặc 'có chừng mực'. Nó được dùng để chỉ tốc độ chơi nhạc ở mức trung bình, không quá nhanh cũng không quá chậm. Thuật ngữ này đã trở thành một phần tiêu chuẩn trong ký hiệu âm nhạc cổ điển phương Tây từ thế kỷ 18, giúp người chơi hiểu được ý định về nhịp độ của nhà soạn nhạc.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'moderato' chỉ thị một tốc độ trung bình, không quá nhanh cũng không quá chậm. Nó nhanh hơn 'andante' (chậm rãi) và chậm hơn 'allegro' (nhanh). Tốc độ chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào người chơi và tác phẩm, nhưng thường nằm trong khoảng 108-120 nhịp mỗi phút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + moderato
  • play play moderato
    (chơi nhạc với nhịp độ vừa phải)
  • perform perform moderato
    (biểu diễn với nhịp độ vừa phải)
Compound Tempo Markings
  • Allegro Allegro moderato
    (nhanh vừa phải (nhanh hơn moderato nhưng chậm hơn allegro thuần túy))
  • Andante Andante moderato
    (đi chậm vừa phải (chậm hơn moderato nhưng nhanh hơn andante thuần túy))
Noun + moderato (often Italian usage)
  • tempo tempo moderato
    (tốc độ vừa phải (cách diễn đạt ít phổ biến hơn 'moderato' độc lập trong tiếng Anh))

Idioms

  • play a piece moderato

    chơi một bản nhạc với nhịp độ vừa phải

    "The conductor asked the orchestra to play the second movement moderato."

    (Người chỉ huy yêu cầu dàn nhạc chơi chương hai với nhịp độ vừa phải.)

  • the tempo is moderato

    tốc độ là vừa phải

    "She prefers compositions where the tempo is moderato, allowing for clear articulation."

    (Cô ấy thích những sáng tác có tốc độ vừa phải, giúp thể hiện rõ ràng từng nốt nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderato

Trạng từ
Lật mặt

Ở nhịp độ vừa phải.

"Play this section moderato."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She played the sonata moderato, as the composer intended.
Cô ấy chơi bản sonata ở nhịp độ moderato, như nhà soạn nhạc mong muốn.
Phủ định
Unless the conductor signals otherwise, the orchestra should not play the allegro section moderato.
Trừ khi nhạc trưởng ra hiệu khác, dàn nhạc không nên chơi phần allegro ở nhịp độ moderato.
Nghi vấn
If the piece feels rushed, should we perform this passage moderato?
Nếu bản nhạc có vẻ vội vã, chúng ta có nên trình diễn đoạn này ở nhịp độ moderato không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderato".

Ngôn Ngữ Phổ Biến Trong Âm Nhạc Cổ Điển

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, các thuật ngữ chỉ nhịp độ (tempo) và sắc thái (dynamics) chủ yếu được viết bằng tiếng Ý. 'Moderato' là một ví dụ điển hình, thể hiện sự thống nhất về ngôn ngữ trong ký hiệu âm nhạc quốc tế, giúp các nhạc sĩ trên khắp thế giới có thể hiểu và biểu diễn cùng một tác phẩm theo đúng ý định của nhà soạn nhạc.

Cân Bằng và Cảm Xúc Trong Nhạc

Nhịp độ 'moderato' thường gợi lên cảm giác cân bằng, điềm tĩnh và không quá vội vã. Nó cho phép người nghe thưởng thức chi tiết của tác phẩm mà không bị choáng ngợp bởi tốc độ hay sự chậm rãi quá mức, thường được sử dụng trong các đoạn nhạc cần sự rõ ràng và biểu cảm ôn hòa, tạo nên một dòng chảy tự nhiên và thanh lịch.