moderato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở nhịp độ vừa phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Play this section moderato."
"Chơi đoạn này ở nhịp độ vừa phải."
-
"The composer marked the piece moderato."
"Nhà soạn nhạc đã đánh dấu đoạn nhạc ở nhịp độ vừa phải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | moderate | vừa phải, ôn hòa, trung bình |
| Verb | moderate | tiết chế, làm dịu đi, điều hòa |
| Adverb | moderately | một cách vừa phải, ở mức độ trung bình |
| Noun | moderation | sự tiết chế, sự điều độ, sự ôn hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'moderato' chỉ thị một tốc độ trung bình, không quá nhanh cũng không quá chậm. Nó nhanh hơn 'andante' (chậm rãi) và chậm hơn 'allegro' (nhanh). Tốc độ chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào người chơi và tác phẩm, nhưng thường nằm trong khoảng 108-120 nhịp mỗi phút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play moderato (chơi nhạc với nhịp độ vừa phải)
-
perform perform moderato (biểu diễn với nhịp độ vừa phải)
-
Allegro Allegro moderato (nhanh vừa phải (nhanh hơn moderato nhưng chậm hơn allegro thuần túy))
-
Andante Andante moderato (đi chậm vừa phải (chậm hơn moderato nhưng nhanh hơn andante thuần túy))
-
tempo tempo moderato (tốc độ vừa phải (cách diễn đạt ít phổ biến hơn 'moderato' độc lập trong tiếng Anh))
Idioms
-
play a piece moderato
chơi một bản nhạc với nhịp độ vừa phải
"The conductor asked the orchestra to play the second movement moderato."
(Người chỉ huy yêu cầu dàn nhạc chơi chương hai với nhịp độ vừa phải.)
-
the tempo is moderato
tốc độ là vừa phải
"She prefers compositions where the tempo is moderato, allowing for clear articulation."
(Cô ấy thích những sáng tác có tốc độ vừa phải, giúp thể hiện rõ ràng từng nốt nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moderato
Trạng từỞ nhịp độ vừa phải.
"Play this section moderato."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She played the sonata moderato, as the composer intended. |
Cô ấy chơi bản sonata ở nhịp độ moderato, như nhà soạn nhạc mong muốn. |
| Phủ định | Unless the conductor signals otherwise, the orchestra should not play the allegro section moderato. |
Trừ khi nhạc trưởng ra hiệu khác, dàn nhạc không nên chơi phần allegro ở nhịp độ moderato. |
| Nghi vấn | If the piece feels rushed, should we perform this passage moderato? |
Nếu bản nhạc có vẻ vội vã, chúng ta có nên trình diễn đoạn này ở nhịp độ moderato không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderato".
