(Top Banner Ad)
largo
B2
Tính từ B2 Âm nhạc

largo

UK: /ˈlɑːrɡoʊ/ • US: /ˈlɑːrɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm rãi nhịp điệu chậm (trong âm nhạc) chậm và trang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a piece of music) in a slow, dignified style; broad.

Vietnamese Meaning

(Về một đoạn nhạc) theo phong cách chậm rãi, trang trọng; rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piece is marked largo."

    "Đoạn nhạc được đánh dấu largo."

  • "The largo movement of the symphony was particularly moving."

    "Chương nhạc largo của bản giao hưởng đặc biệt cảm động."

  • "He played the largo passage with great feeling."

    "Anh ấy chơi đoạn nhạc largo với rất nhiều cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun largo một đoạn nhạc hoặc một tác phẩm có nhịp độ rất chậm rãi, trang trọng
Adjective largo có nhịp độ rất chậm rãi, trang trọng (dùng để mô tả một đoạn nhạc)
Adverb largo một cách rất chậm rãi, trang trọng (dùng để chỉ cách chơi nhạc)
Noun (related musical term) larghetto một nhịp độ chậm rãi, nhưng nhanh hơn 'largo' một chút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Italian
largo

Nguồn gốc âm nhạc

Từ 'largo' có nguồn gốc từ tiếng Ý, mang nghĩa 'rộng lớn' hoặc 'chậm rãi'. Trong âm nhạc, nó trở thành một chỉ dẫn nhịp độ, yêu cầu người biểu diễn chơi một cách rất chậm rãi, trang trọng và có phần rộng mở.

Phát triển qua tiếng Latinh

Gốc gác của 'largo' có thể truy ngược về từ 'largus' trong tiếng Latinh cổ, mang ý nghĩa 'rộng rãi', 'phong phú' hoặc 'hào phóng'. Khi chuyển sang tiếng Ý và được áp dụng vào âm nhạc, nó giữ lại ý nghĩa về sự rộng lớn nhưng lại liên tưởng đến một nhịp độ chậm và kéo dài.

Usage Note

Largo chủ yếu được sử dụng trong âm nhạc để chỉ nhịp độ của một đoạn nhạc. Nó chậm hơn andante (điềm tĩnh) và nhanh hơn grave (trang nghiêm). Nó thường mang sắc thái trang trọng, uy nghiêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + largo
  • play play largo
    (chơi nhạc ở nhịp độ largo)
  • perform perform a piece largo
    (biểu diễn một tác phẩm ở nhịp độ largo)
Adjective + Noun (musical context)
  • a a largo movement
    (một chương nhạc chậm rãi (largo))
  • the the tempo is largo
    (nhịp độ là largo)
Noun (as a specific piece)
  • conduct conduct a largo
    (chỉ huy một đoạn nhạc largo)

Idioms

  • in largo

    ở nhịp độ largo; một cách chậm rãi, trang trọng (thường dùng trong chỉ dẫn âm nhạc)

    "The second movement of the symphony is to be played in largo."

    (Chương thứ hai của bản giao hưởng phải được chơi ở nhịp độ largo.)

  • a largo tempo

    một nhịp độ largo; nhịp độ chậm rãi và trang trọng

    "The conductor set a largo tempo for the opening of the piece."

    (Nhạc trưởng đã đặt một nhịp độ largo cho phần mở đầu của tác phẩm.)

  • play something largo

    chơi một đoạn nhạc theo nhịp largo

    "The pianist was instructed to play the melody largo to convey its solemnity."

    (Người chơi đàn piano được hướng dẫn chơi giai điệu một cách largo để truyền tải sự trang nghiêm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

largo

Tính từ
Lật mặt

(Về một đoạn nhạc) theo phong cách chậm rãi, trang trọng; rộng rãi.

"The piece is marked largo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the journey weren't so largo; I'm getting tired.
Tôi ước gì cuộc hành trình không quá dài; tôi đang mệt mỏi.
Phủ định
If only the piece of music wasn't largo, it would be easier to learn.
Ước gì bản nhạc không quá chậm, nó sẽ dễ học hơn để học.
Nghi vấn
If only the performance weren't largo, would the audience enjoy it more?
Ước gì buổi biểu diễn không quá dài dòng, liệu khán giả có thích nó hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "largo".

Ý nghĩa trong âm nhạc cổ điển

'Largo' không chỉ là một chỉ dẫn nhịp độ mà còn gợi lên cảm xúc về sự trang nghiêm, rộng lớn, trang trọng và đôi khi là nỗi buồn sâu lắng trong âm nhạc cổ điển. Nó thường được sử dụng trong các chương mở đầu hoành tráng, các đoạn nhạc có tính chất suy tư, trầm mặc, hoặc những tác phẩm muốn thể hiện sự uy nghi, bề thế.

Vị trí trong thang nhịp độ

Trong hệ thống nhịp độ âm nhạc Ý, 'largo' là một trong những nhịp độ chậm nhất, thường chậm hơn 'larghetto', 'adagio', 'andante' và 'moderato'. Nó yêu cầu người biểu diễn phải thể hiện sự kiểm soát tuyệt vời, kỹ thuật điêu luyện và cảm nhận sâu sắc để truyền tải đúng tinh thần của tác phẩm, khiến mỗi nốt nhạc vang lên đầy ý nghĩa và cảm xúc.