(Top Banner Ad)
modern trends
B2
Danh từ B2 Xã hội, Kinh tế, Văn hóa, Công nghệ

modern trends

UK: /ˈmɒdən trɛndz/ • US: /ˈmɑːdərn trɛndz/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng hiện đại trào lưu hiện đại khuynh hướng hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Current popular styles or practices.

Vietnamese Meaning

Những xu hướng, trào lưu phổ biến hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are adapting to modern trends in technology."

    "Nhiều công ty đang thích nghi với các xu hướng công nghệ hiện đại."

  • "Modern trends in education emphasize student-centered learning."

    "Xu hướng hiện đại trong giáo dục nhấn mạnh việc học tập lấy học sinh làm trung tâm."

  • "Understanding modern trends is crucial for businesses to stay competitive."

    "Hiểu rõ các xu hướng hiện đại là rất quan trọng để các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb modernize hiện đại hóa (biến cái gì đó thành hiện đại, nâng cấp để phù hợp với thời đại mới)
Noun modernization sự hiện đại hóa (quá trình hoặc kết quả của việc hiện đại hóa)
Adverb modernly một cách hiện đại (theo phong cách hoặc phương pháp hiện đại)
Adjective trendy hợp thời trang, sành điệu (thường dùng để chỉ người hoặc vật theo xu hướng mới nhất và được ưa chuộng)
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng (người đầu tiên làm điều gì đó được người khác bắt chước và trở thành một xu hướng)

Synonyms

current fashions (thời trang hiện tại)latest developments (những phát triển mới nhất)new tendencies (các khuynh hướng mới)

Antonyms

old traditions (truyền thống cũ)outdated practices (thói quen lỗi thời)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh tế, Văn hóa, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo (just now)
Old French
moderne
Middle English
moderne
English
modern
Old English
trendan (to turn, roll)
Middle English
trend (to turn)
English
trend

Nguồn gốc từ 'modern'

Từ 'modern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo', có nghĩa là 'ngay bây giờ' hoặc 'chỉ vừa mới'. Nó nhấn mạnh sự liên kết với hiện tại và những điều mới mẻ, đối lập với cái cũ hoặc truyền thống. Do đó, 'modern' mang ý nghĩa là thuộc về hoặc đặc trưng cho thời hiện đại.

Nguồn gốc từ 'trend'

Từ 'trend' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'trendan', mang nghĩa 'quay', 'cuộn' hoặc 'xoay'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một hướng đi chung' hoặc 'một xu hướng' đang diễn ra, mô tả một sự thay đổi hoặc phát triển theo một đường hướng nhất định trong xã hội, thời trang, hay hành vi.

Usage Note

"Modern trends" ám chỉ những thay đổi hoặc phong cách mới nhất đang thịnh hành và được nhiều người chấp nhận hoặc làm theo. Nó thường liên quan đến sự đổi mới, cải tiến và sự khác biệt so với các phong cách truyền thống hoặc lỗi thời. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như thời trang, công nghệ, kinh doanh, và văn hóa.

Prepositions

in of towards

"In modern trends" ám chỉ việc một thứ gì đó nằm trong, thuộc về hoặc tuân theo các xu hướng hiện đại. Ví dụ: "This design is in modern trends."
"Of modern trends" thường được dùng để chỉ một khía cạnh hoặc đặc điểm của các xu hướng hiện đại. Ví dụ: "An analysis of modern trends in fashion."
"Towards modern trends" chỉ sự hướng tới, sự thay đổi theo hướng các xu hướng hiện đại. Ví dụ: "The company is moving towards modern trends in marketing."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern trends
  • current current modern trends
    (các xu hướng hiện đại hiện hành)
  • emerging emerging modern trends
    (các xu hướng hiện đại mới nổi)
  • latest latest modern trends
    (các xu hướng hiện đại mới nhất)
  • global global modern trends
    (các xu hướng hiện đại toàn cầu)
  • significant significant modern trends
    (các xu hướng hiện đại quan trọng)
Verb + modern trends
  • follow follow modern trends
    (theo dõi/đi theo các xu hướng hiện đại)
  • embrace embrace modern trends
    (đón nhận/tiếp nhận các xu hướng hiện đại)
  • keep up with keep up with modern trends
    (bắt kịp các xu hướng hiện đại)
  • reflect reflect modern trends
    (phản ánh các xu hướng hiện đại)
  • adapt to adapt to modern trends
    (thích nghi với các xu hướng hiện đại)

Idioms

  • keep up with modern trends

    bắt kịp, theo kịp các xu hướng hiện đại (luôn cập nhật thông tin và hành động phù hợp với những phát triển mới nhất trong xã hội, công nghệ, v.v.)

    "It's essential for businesses to keep up with modern trends to stay competitive."

    (Điều cần thiết đối với các doanh nghiệp là phải bắt kịp các xu hướng hiện đại để duy trì tính cạnh tranh.)

  • embrace modern trends

    đón nhận, chấp nhận các xu hướng hiện đại (sẵn lòng tiếp nhận và áp dụng những thay đổi, ý tưởng, phong cách mới)

    "Many young people are quick to embrace modern trends in fashion and technology."

    (Nhiều người trẻ nhanh chóng đón nhận các xu hướng hiện đại trong thời trang và công nghệ.)

  • shape modern trends

    định hình, tạo ra các xu hướng hiện đại (có ảnh hưởng lớn đến việc các xu hướng mới phát triển như thế nào, thường là do sự đổi mới hoặc tầm ảnh hưởng của một cá nhân/tổ chức)

    "Influencers on social media often shape modern trends with their innovative content."

    (Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội thường định hình các xu hướng hiện đại bằng nội dung đổi mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern trends

Danh từ
Lật mặt

Những xu hướng, trào lưu phổ biến hiện tại.

"Many companies are adapting to modern trends in technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to embrace modern trends in their marketing strategy.
Họ sẽ áp dụng các xu hướng hiện đại trong chiến lược tiếp thị của họ.
Phủ định
She is not going to follow every modern trend blindly; she'll be selective.
Cô ấy sẽ không mù quáng chạy theo mọi xu hướng hiện đại; cô ấy sẽ chọn lọc.
Nghi vấn
Are we going to see more modern trends influence the fashion industry next year?
Chúng ta có sắp thấy nhiều xu hướng hiện đại ảnh hưởng đến ngành thời trang vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern trends".

Zeitgeist – Tinh thần thời đại

Khái niệm 'Zeitgeist' (tiếng Đức, có nghĩa là 'tinh thần thời đại') thường liên quan mật thiết đến 'modern trends'. Nó mô tả tập hợp các ý tưởng, niềm tin và cảm xúc chi phối một giai đoạn cụ thể trong lịch sử. Các xu hướng hiện đại thường là biểu hiện của Zeitgeist, phản ánh những giá trị và mối quan tâm chung của xã hội tại thời điểm đó, từ nghệ thuật, thời trang đến chính trị và công nghệ.

Toàn cầu hóa và Mạng xã hội

Trong thế kỷ 21, toàn cầu hóa và sự phát triển vượt bậc của mạng xã hội đã thúc đẩy tốc độ lan truyền của 'modern trends' (xu hướng hiện đại) một cách chóng mặt. Các ý tưởng, phong cách sống, trào lưu và sản phẩm có thể trở thành xu hướng toàn cầu chỉ trong thời gian ngắn nhờ khả năng kết nối không giới hạn và sự chia sẻ thông tin nhanh chóng, tạo ra một nền văn hóa tiêu dùng và phong cách sống đồng điệu hơn trên toàn thế giới.