(Top Banner Ad)
modernly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

modernly

UK: /ˈmɒdənli/ • US: /ˈmɑːdərnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hiện đại theo phong cách hiện đại mới đây gần đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a modern manner or style; recently.

Vietnamese Meaning

Một cách hiện đại, theo phong cách hiện đại; gần đây, mới đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office was modernly designed with open spaces and collaborative areas."

    "Văn phòng được thiết kế một cách hiện đại với không gian mở và khu vực làm việc nhóm."

  • "The house was modernly equipped with smart home technology."

    "Ngôi nhà được trang bị một cách hiện đại với công nghệ nhà thông minh."

  • "The problem was modernly approached using data analysis techniques."

    "Vấn đề được tiếp cận một cách hiện đại bằng cách sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân tiến
Noun modernity sự hiện đại, tính hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa, đổi mới
Noun modernization sự hiện đại hóa, quá trình đổi mới
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại (trong nghệ thuật, văn học)
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern
English
modernly

Nguồn gốc của 'modernly'

Từ 'modernly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'modo', nghĩa là 'ngay bây giờ' hay 'chỉ mới đây'. Từ này dần phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin muộn, chỉ những gì thuộc về thời hiện tại. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'moderne' và cuối cùng là tiếng Anh với từ 'modern'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'modernly' ra đời để chỉ cách thức hoặc phong thái hiện đại, phản ánh sự thay đổi và cập nhật theo thời gian.

Usage Note

Từ 'modernly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một cái gì đó được thực hiện, thường ngụ ý sự đổi mới, hiệu quả hoặc phù hợp với thời đại hiện tại. Nó có thể được dùng để phân biệt giữa cách làm cũ và cách làm mới, tiên tiến hơn. So với các trạng từ như 'recently' hoặc 'newly', 'modernly' tập trung nhiều hơn vào phong cách và phương pháp hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + modernly
  • designed designed modernly
    (được thiết kế hiện đại)
  • equipped equipped modernly
    (được trang bị hiện đại)
  • furnished furnished modernly
    (được trang bị nội thất hiện đại)
  • built built modernly
    (được xây dựng theo phong cách hiện đại)
modernly + Past Participle (adjective)
  • styled modernly styled
    (có kiểu dáng hiện đại)
  • renovated modernly renovated
    (được cải tạo hiện đại)

Idioms

  • Modernly speaking

    Nói một cách hiện đại/Theo cách nói hiện đại

    "Modernly speaking, this smartphone is already outdated compared to newer models."

    (Theo cách nói hiện đại, chiếc điện thoại thông minh này đã lỗi thời so với các mẫu mới hơn.)

  • To live modernly

    Sống một cách hiện đại/Lối sống hiện đại

    "Many young people choose to live modernly, embracing new technologies and global trends."

    (Nhiều người trẻ chọn sống một cách hiện đại, đón nhận công nghệ và các xu hướng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modernly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hiện đại, theo phong cách hiện đại; gần đây, mới đây.

"The office was modernly designed with open spaces and collaborative areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed, one must adapt quickly, think creatively, and, modernly, embrace technology.
Để thành công, người ta phải thích nghi nhanh chóng, tư duy sáng tạo và, một cách hiện đại, chấp nhận công nghệ.
Phủ định
Although some prefer tradition, the company doesn't operate modernly, nor does it embrace new ideas.
Mặc dù một số người thích truyền thống, công ty không hoạt động theo kiểu hiện đại, cũng không chấp nhận những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Considering the changing trends, shouldn't we, modernly, re-evaluate our marketing strategies?
Xem xét các xu hướng đang thay đổi, chúng ta có nên, một cách hiện đại, đánh giá lại các chiến lược tiếp thị của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This building was designed more modernly than the previous one.
Tòa nhà này được thiết kế hiện đại hơn tòa nhà trước.
Phủ định
That house is not decorated as modernly as this one.
Ngôi nhà đó không được trang trí hiện đại bằng ngôi nhà này.
Nghi vấn
Does she approach problems the most modernly of all her colleagues?
Cô ấy có tiếp cận các vấn đề một cách hiện đại nhất so với tất cả các đồng nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modernly".

Chủ nghĩa Hiện đại trong Nghệ thuật và Kiến trúc

Chủ nghĩa Hiện đại (Modernism) là một phong trào văn hóa và nghệ thuật rộng lớn phát triển vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, tập trung vào sự đổi mới, thử nghiệm và đoạn tuyệt với truyền thống. Trong kiến trúc, nó nhấn mạnh chức năng, hình thức đơn giản, vật liệu mới như thép và kính, tạo ra những công trình mang tính biểu tượng như nhà chọc trời hay các biệt thự tối giản. Trong hội họa, nó bao gồm các trường phái như Lập thể, Trừu tượng, thay đổi hoàn toàn cách nhìn về nghệ thuật.

Sự đối lập giữa Hiện đại và Truyền thống

Trong nhiều xã hội, bao gồm cả Việt Nam, 'hiện đại' thường được đặt đối lập với 'truyền thống'. 'Modernly' (một cách hiện đại) thường ám chỉ việc áp dụng các phương pháp, công nghệ, hoặc tư duy mới, khác biệt so với lối cũ. Điều này có thể dẫn đến những cuộc tranh luận về việc duy trì bản sắc văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển, khi các giá trị hiện đại thách thức các phong tục tập quán lâu đời.