(Top Banner Ad)
behavior change
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học xã hội, Y tế công cộng

behavior change

UK: /bɪˈheɪvjə tʃeɪndʒ/ • US: /bɪˈheɪvjər tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi hành vi biến đổi hành vi chuyển đổi hành vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or action of modifying or altering patterns of activity or conduct.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động sửa đổi hoặc thay đổi các kiểu hoạt động hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The public health campaign aims to promote behavior change regarding smoking."

    "Chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích thúc đẩy sự thay đổi hành vi liên quan đến việc hút thuốc."

  • "The study investigates the factors influencing behavior change in adolescents."

    "Nghiên cứu điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi hành vi ở thanh thiếu niên."

  • "Effective communication is key to achieving sustainable behavior change."

    "Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để đạt được sự thay đổi hành vi bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral (thuộc) về hành vi
Noun behaviorism chủ nghĩa hành vi (trong tâm lý học)
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, sự biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanged không thay đổi, vẫn như cũ

Synonyms

conduct modification (sửa đổi hành vi)habit transformation (chuyển đổi thói quen)

Antonyms

behavior maintenance (duy trì hành vi)status quo (trạng thái hiện tại)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban (to have, hold)
Middle English
behaven (to hold oneself)
English
behavior
Latin
cambire (to exchange)
Old French
changier
English
change

Nguồn gốc từ 'Behavior' (Hành vi)

Từ 'behavior' bắt nguồn từ động từ 'behave'. Gốc của nó là sự kết hợp của 'be-' (một tiền tố) và 'have' (có, giữ). Ý nghĩa ban đầu là cách một người 'giữ' hoặc 'mang' bản thân mình. Vì vậy, 'behavior' chính là cách bạn thể hiện, cư xử và 'giữ mình' trước mặt người khác.

Nguồn gốc từ 'Change' (Thay đổi)

Từ 'change' có một lịch sử thú vị liên quan đến thương mại. Nó xuất phát từ từ 'cambire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trao đổi, đổi chác'. Hãy tưởng tượng việc trao đổi một món đồ này để lấy một món đồ khác - đó chính là bản chất của sự thay đổi. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra để chỉ mọi sự biến đổi.

Usage Note

Cụm từ 'behavior change' thường được sử dụng trong bối cảnh thay đổi hành vi không lành mạnh thành hành vi lành mạnh hơn (ví dụ: bỏ thuốc lá, ăn uống lành mạnh hơn). Nó cũng có thể ám chỉ sự thay đổi trong hành vi xã hội hoặc chính trị. Không nên nhầm lẫn với 'behavior modification' (sửa đổi hành vi) là một thuật ngữ kỹ thuật hơn trong tâm lý học, thường liên quan đến các kỹ thuật có hệ thống để thay đổi hành vi.

Prepositions

in towards for

‘In behavior change’ thường ám chỉ việc nghiên cứu hoặc can thiệp trong lĩnh vực thay đổi hành vi. ‘Towards behavior change’ chỉ hướng đến việc đạt được sự thay đổi hành vi. ‘For behavior change’ chỉ mục đích của hành động hướng đến thay đổi hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavior change
  • significant behavior change
    (sự thay đổi hành vi đáng kể)
  • positive behavior change
    (sự thay đổi hành vi tích cực)
  • lasting behavior change
    (sự thay đổi hành vi lâu dài)
  • sudden behavior change
    (sự thay đổi hành vi đột ngột)
Verb + behavior change
  • promote behavior change
    (thúc đẩy sự thay đổi hành vi)
  • bring about behavior change
    (mang lại, gây ra sự thay đổi hành vi)
  • encourage behavior change
    (khuyến khích sự thay đổi hành vi)
  • observe behavior change
    (quan sát sự thay đổi hành vi)
Noun + of + behavior change
  • model of behavior change
    (mô hình thay đổi hành vi)
  • process of behavior change
    (quá trình thay đổi hành vi)
  • stages of behavior change
    (các giai đoạn thay đổi hành vi)

Idioms

  • A leopard can't change its spots.

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời. (Ám chỉ việc thay đổi hành vi cốt lõi của một người là rất khó hoặc không thể).

    "We've tried to make him more punctual, but a leopard can't change its spots."

    (Chúng tôi đã cố gắng làm cho anh ấy đúng giờ hơn, nhưng đúng là giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)

  • Turn over a new leaf.

    Bước sang trang mới, cải tà quy chính. (Bắt đầu cư xử theo một cách tốt hơn, tích cực hơn).

    "After the warning from his doctor, he decided to turn over a new leaf and start eating healthily."

    (Sau lời cảnh báo của bác sĩ, anh ấy quyết định bước sang trang mới và bắt đầu ăn uống lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavior change

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động sửa đổi hoặc thay đổi các kiểu hoạt động hoặc hành vi.

"The public health campaign aims to promote behavior change regarding smoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are implementing a behavior change program to improve employee productivity.
Họ đang triển khai một chương trình thay đổi hành vi để cải thiện năng suất của nhân viên.
Phủ định
It is unlikely that anyone will notice a behavior change after only one session.
Không chắc rằng ai đó sẽ nhận thấy sự thay đổi hành vi chỉ sau một buổi.
Nghi vấn
Will this behavior change be beneficial for our health?
Sự thay đổi hành vi này có lợi cho sức khỏe của chúng ta không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in public health education, there would be less resistance to behavior change now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục sức khỏe cộng đồng, sẽ có ít sự phản kháng đối với sự thay đổi hành vi hơn bây giờ.
Phủ định
If people weren't so set in their ways, they might not have struggled with behavior change after the new policy was implemented.
Nếu mọi người không quá bảo thủ, họ có lẽ đã không phải vật lộn với sự thay đổi hành vi sau khi chính sách mới được thực thi.
Nghi vấn
If he had understood the benefits of the program, would he be exhibiting any behavior change today?
Nếu anh ấy đã hiểu được lợi ích của chương trình, liệu anh ấy có đang thể hiện bất kỳ sự thay đổi hành vi nào ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavior change".

Nghị quyết Năm Mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, việc đặt ra 'Nghị quyết Năm Mới' là một truyền thống phổ biến. Vào đầu tháng Một, mọi người thường tự hứa sẽ thực hiện những thay đổi hành vi tích cực, ví dụ như bỏ hút thuốc, tập thể dục nhiều hơn, hoặc học một kỹ năng mới. Tuy nhiên, việc duy trì những thay đổi này thường rất khó khăn, cho thấy sự phức tạp của việc thay đổi hành vi.

Thuyết Cú Hích (Nudge Theory)

Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học hành vi và chính sách công ở phương Tây. Thay vì ra lệnh, 'thuyết cú hích' đề xuất những gợi ý tinh tế để khuyến khích mọi người đưa ra lựa chọn tốt hơn. Ví dụ: đặt trái cây ở vị trí ngang tầm mắt trong căng-tin để khuyến khích ăn uống lành mạnh. Đây là một cách tác động đến sự thay đổi hành vi mà không cần ép buộc.