behavior change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hành động sửa đổi hoặc thay đổi các kiểu hoạt động hoặc hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The public health campaign aims to promote behavior change regarding smoking."
"Chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích thúc đẩy sự thay đổi hành vi liên quan đến việc hút thuốc."
-
"The study investigates the factors influencing behavior change in adolescents."
"Nghiên cứu điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi hành vi ở thanh thiếu niên."
-
"Effective communication is key to achieving sustainable behavior change."
"Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để đạt được sự thay đổi hành vi bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Adjective | behavioral | (thuộc) về hành vi |
| Noun | behaviorism | chủ nghĩa hành vi (trong tâm lý học) |
| Verb | change | thay đổi, biến đổi |
| Noun | change | sự thay đổi, sự biến đổi |
| Adjective | changeable | có thể thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchanged | không thay đổi, vẫn như cũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'behavior change' thường được sử dụng trong bối cảnh thay đổi hành vi không lành mạnh thành hành vi lành mạnh hơn (ví dụ: bỏ thuốc lá, ăn uống lành mạnh hơn). Nó cũng có thể ám chỉ sự thay đổi trong hành vi xã hội hoặc chính trị. Không nên nhầm lẫn với 'behavior modification' (sửa đổi hành vi) là một thuật ngữ kỹ thuật hơn trong tâm lý học, thường liên quan đến các kỹ thuật có hệ thống để thay đổi hành vi.
Prepositions
‘In behavior change’ thường ám chỉ việc nghiên cứu hoặc can thiệp trong lĩnh vực thay đổi hành vi. ‘Towards behavior change’ chỉ hướng đến việc đạt được sự thay đổi hành vi. ‘For behavior change’ chỉ mục đích của hành động hướng đến thay đổi hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant behavior change (sự thay đổi hành vi đáng kể)
-
positive behavior change (sự thay đổi hành vi tích cực)
-
lasting behavior change (sự thay đổi hành vi lâu dài)
-
sudden behavior change (sự thay đổi hành vi đột ngột)
-
promote behavior change (thúc đẩy sự thay đổi hành vi)
-
bring about behavior change (mang lại, gây ra sự thay đổi hành vi)
-
encourage behavior change (khuyến khích sự thay đổi hành vi)
-
observe behavior change (quan sát sự thay đổi hành vi)
-
model of behavior change (mô hình thay đổi hành vi)
-
process of behavior change (quá trình thay đổi hành vi)
-
stages of behavior change (các giai đoạn thay đổi hành vi)
Idioms
-
A leopard can't change its spots.
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời. (Ám chỉ việc thay đổi hành vi cốt lõi của một người là rất khó hoặc không thể).
"We've tried to make him more punctual, but a leopard can't change its spots."
(Chúng tôi đã cố gắng làm cho anh ấy đúng giờ hơn, nhưng đúng là giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)
-
Turn over a new leaf.
Bước sang trang mới, cải tà quy chính. (Bắt đầu cư xử theo một cách tốt hơn, tích cực hơn).
"After the warning from his doctor, he decided to turn over a new leaf and start eating healthily."
(Sau lời cảnh báo của bác sĩ, anh ấy quyết định bước sang trang mới và bắt đầu ăn uống lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behavior change
Danh từQuá trình hoặc hành động sửa đổi hoặc thay đổi các kiểu hoạt động hoặc hành vi.
"The public health campaign aims to promote behavior change regarding smoking."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are implementing a behavior change program to improve employee productivity. |
Họ đang triển khai một chương trình thay đổi hành vi để cải thiện năng suất của nhân viên. |
| Phủ định | It is unlikely that anyone will notice a behavior change after only one session. |
Không chắc rằng ai đó sẽ nhận thấy sự thay đổi hành vi chỉ sau một buổi. |
| Nghi vấn | Will this behavior change be beneficial for our health? |
Sự thay đổi hành vi này có lợi cho sức khỏe của chúng ta không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had invested more in public health education, there would be less resistance to behavior change now. |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục sức khỏe cộng đồng, sẽ có ít sự phản kháng đối với sự thay đổi hành vi hơn bây giờ. |
| Phủ định | If people weren't so set in their ways, they might not have struggled with behavior change after the new policy was implemented. |
Nếu mọi người không quá bảo thủ, họ có lẽ đã không phải vật lộn với sự thay đổi hành vi sau khi chính sách mới được thực thi. |
| Nghi vấn | If he had understood the benefits of the program, would he be exhibiting any behavior change today? |
Nếu anh ấy đã hiểu được lợi ích của chương trình, liệu anh ấy có đang thể hiện bất kỳ sự thay đổi hành vi nào ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavior change".
