mohair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The long, silky hair of the Angora goat.
Vietnamese Meaning
Lông dài và mượt của dê Angora.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This sweater is made of a luxurious mohair blend."
"Chiếc áo len này được làm từ chất liệu pha trộn mohair sang trọng."
-
"Mohair is often blended with other fibers to create a softer texture."
"Mohair thường được pha trộn với các loại sợi khác để tạo ra một kết cấu mềm mại hơn."
-
"The vintage scarf was made of pure mohair."
"Chiếc khăn choàng cổ điển được làm từ mohair nguyên chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mohair được đánh giá cao về độ bóng và độ bền. Nó thường được sử dụng trong hàng dệt may cao cấp như áo len, khăn choàng và bọc nội thất. Mohair khác với len cừu thông thường ở độ bóng tự nhiên và kết cấu mịn hơn.
Khi đề cập đến "mohair" như một vật liệu, nó thường ám chỉ sợi hoặc vải làm từ lông dê Angora, không chỉ là lông thô. Nó nổi tiếng với khả năng giữ ấm và tạo cảm giác thoải mái.
Prepositions
"Mohair of Angora goats" chỉ nguồn gốc của mohair.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft mohair (sợi mohair mềm mại)
-
fluffy fluffy mohair (sợi mohair bông xù)
-
luxurious luxurious mohair (sợi mohair sang trọng)
-
sweater mohair sweater (áo len mohair)
-
blend mohair blend (hỗn hợp mohair (thường là mohair pha với các loại sợi khác))
-
yarn mohair yarn (chỉ/sợi mohair (dùng để đan))
-
knit with knit with mohair (đan bằng sợi mohair)
-
wear wear mohair (mặc đồ làm từ mohair)
Idioms
-
a mohair sweater/jumper
Một chiếc áo len làm từ sợi mohair, nổi tiếng với sự mềm mại và ấm áp.
"She wore a cozy mohair sweater to keep warm."
(Cô ấy mặc một chiếc áo len mohair ấm áp để giữ ấm.)
-
mohair blend
Hỗn hợp sợi mohair (thường là mohair pha với các loại sợi khác như len, lụa để tăng độ bền hoặc giảm chi phí).
"This scarf is a wool and mohair blend, making it both soft and durable."
(Chiếc khăn này là hỗn hợp len và mohair, khiến nó vừa mềm mại vừa bền.)
-
brushed mohair
Sợi mohair đã được chải kỹ để tạo ra một bề mặt bông xù, mềm mại và sang trọng.
"The jacket was made of brushed mohair, giving it a wonderfully soft and fuzzy texture."
(Chiếc áo khoác được làm từ sợi mohair đã chải, mang lại kết cấu mềm mại và bông xù tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mohair
nounLông dài và mượt của dê Angora.
"This sweater is made of a luxurious mohair blend."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the sweater was made of mohair, it was incredibly soft. |
Bởi vì chiếc áo len được làm từ mohair, nó vô cùng mềm mại. |
| Phủ định | Although she likes the style, she didn't buy the coat since it was made of mohair, which she's allergic to. |
Mặc dù cô ấy thích kiểu dáng, cô ấy đã không mua chiếc áo khoác vì nó được làm từ mohair, thứ mà cô ấy bị dị ứng. |
| Nghi vấn | If I buy this scarf, will it be as warm as the one made of mohair? |
Nếu tôi mua chiếc khăn quàng cổ này, nó có ấm bằng chiếc làm từ mohair không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mohair".
