(Top Banner Ad)
mole fraction
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

mole fraction

UK: /ˈməʊl ˌfrækʃən/ • US: /ˈmoʊl ˌfrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phần mol tỷ lệ mol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the number of moles of a particular component to the total number of moles of all components in a mixture.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ số mol của một thành phần cụ thể so với tổng số mol của tất cả các thành phần trong một hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mole fraction of nitrogen in dry air is approximately 0.78."

    "Phần mol của nitơ trong không khí khô xấp xỉ 0.78."

  • "To calculate the mole fraction, you need to know the number of moles of each component in the solution."

    "Để tính phần mol, bạn cần biết số mol của mỗi thành phần trong dung dịch."

  • "The sum of all mole fractions in a mixture must equal 1."

    "Tổng của tất cả các phần mol trong một hỗn hợp phải bằng 1."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mole mol (đơn vị đo lượng chất)
Noun fraction phân số; một phần
Adjective molar thuộc mol; liên quan đến mol
Adjective fractional thuộc phân số; một phần nhỏ
Verb fractionate phân đoạn; chia thành các phần nhỏ
Noun fractionation sự phân đoạn; sự chia nhỏ

Synonyms

molar fraction (phần mol (cách gọi khác))

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moles
German
Mol
English
mole
Latin
fractio
Old French
fraccion
Middle English
fraccioun
English
fraction

Nguồn gốc của 'mole' (mol)

Thuật ngữ 'mole' (mol) được nhà hóa học người Đức Wilhelm Ostwald đặt ra vào năm 1897. Ông lấy cảm hứng từ tiếng Latinh 'moles', có nghĩa là 'khối lượng' hoặc 'đống lớn'. 'Mol' sau đó trở thành đơn vị đo lượng chất tiêu chuẩn, đại diện cho một số lượng hạt (nguyên tử, phân tử) rất lớn, tương đương với số Avogadro.

Nguồn gốc của 'fraction' (phần/phân số)

Từ 'fraction' xuất phát từ tiếng Latinh 'fractio', có nghĩa là 'sự làm vỡ' hoặc 'một phần nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng trong toán học để chỉ một phần của một tổng thể, như phân số. Khi kết hợp với 'mole', nó trở thành 'mole fraction' (phần mol), biểu thị tỷ lệ số mol của một chất trong tổng số mol của một hỗn hợp.

Usage Note

Mole fraction là một đại lượng không thứ nguyên, thường được sử dụng để biểu thị nồng độ của một chất trong một hỗn hợp. Nó là một giá trị từ 0 đến 1, trong đó 0 có nghĩa là thành phần đó không có trong hỗn hợp và 1 có nghĩa là thành phần đó là chất tinh khiết. Khác với 'mass fraction' (phần khối lượng) và 'volume fraction' (phần thể tích), mole fraction dựa trên số mol, thể hiện mối quan hệ về số lượng hạt.

Prepositions

of in

'Mole fraction *of* component A' dùng để chỉ tỷ lệ mol của thành phần A. 'Mole fraction *in* a mixture' dùng để chỉ tỷ lệ mol trong một hỗn hợp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mole fraction
  • calculate calculate the mole fraction
    (tính toán phần mol)
  • determine determine the mole fraction
    (xác định phần mol)
  • express express the mole fraction
    (biểu thị phần mol)
  • measure measure the mole fraction
    (đo phần mol)
Adjective + mole fraction
  • total total mole fraction
    (tổng phần mol)
  • partial partial mole fraction
    (phần mol riêng phần)
  • solute solute mole fraction
    (phần mol chất tan)
  • solvent solvent mole fraction
    (phần mol dung môi)
  • equilibrium equilibrium mole fraction
    (phần mol cân bằng)
mole fraction + Prepositional Phrase
  • of mole fraction of a component
    (phần mol của một thành phần)
  • in mole fraction in the mixture
    (phần mol trong hỗn hợp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mole fraction

noun
Lật mặt

Tỷ lệ số mol của một thành phần cụ thể so với tổng số mol của tất cả các thành phần trong một hỗn hợp.

"The mole fraction of nitrogen in dry air is approximately 0.78."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mole fraction of nitrogen in the air is approximately 0.78.
Phần mol của nitơ trong không khí xấp xỉ 0.78.
Phủ định
The mole fraction of that component is not significant in this mixture.
Phần mol của thành phần đó không đáng kể trong hỗn hợp này.
Nghi vấn
What is the mole fraction of ethanol in the solution?
Phần mol của ethanol trong dung dịch là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mole fraction".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghiệp

Phần mol là một khái niệm cơ bản và cực kỳ quan trọng trong hóa học, vật lý và kỹ thuật hóa học. Nó được sử dụng rộng rãi để mô tả thành phần của các hỗn hợp khí, lỏng hoặc rắn, giúp các nhà khoa học và kỹ sư hiểu rõ hơn về tính chất và hành vi của vật liệu. Chẳng hạn, trong công nghiệp, phần mol rất cần thiết để thiết kế các quy trình phân tách, tinh chế hoặc pha chế dung dịch.

Ứng dụng trong giáo dục và nghiên cứu

Khái niệm phần mol là một phần không thể thiếu trong chương trình giảng dạy hóa học ở các cấp độ khác nhau, từ phổ thông đến đại học. Việc nắm vững cách tính và sử dụng phần mol là nền tảng để học sinh, sinh viên tiếp cận các chủ đề phức tạp hơn như định luật Raoult, định luật Henry, hoặc cân bằng pha. Nó là một công cụ phân tích định lượng cơ bản trong mọi phòng thí nghiệm hóa học.