(Top Banner Ad)
mollifying
C1
Tính từ C1 Tổng quát

mollifying

UK: /ˈmɒlɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈmɑːlɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có tính xoa dịu để xoa dịu làm nguôi giận hạ hỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the effect of softening, pacifying, or appeasing someone's anger or anxiety.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm dịu, xoa dịu, hoặc làm nguôi cơn giận dữ hoặc lo lắng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His mollifying words did little to ease her anger."

    "Những lời lẽ xoa dịu của anh ta chẳng giúp ích gì để làm dịu cơn giận của cô ấy."

  • "The company issued a mollifying statement after the public outcry."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố xoa dịu sau phản ứng dữ dội của công chúng."

  • "He offered a mollifying gesture of friendship."

    "Anh ấy đưa ra một cử chỉ hữu nghị để xoa dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mollify làm dịu, xoa dịu (ai đó/tình huống)
Noun mollification sự xoa dịu, sự làm dịu
Adjective mollified đã được xoa dịu, đã trở nên bớt giận/căng thẳng
Adjective mollifying có tác dụng xoa dịu, làm dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mollificare
Old French
mollifier
English
mollify (late 15th century)
English
mollifying (present participle/gerund)

Nguồn gốc 'mềm mại hóa'

Từ 'mollify', và sau đó là 'mollifying', có gốc từ tiếng Latin cổ. 'Mollis' có nghĩa là 'mềm mại' và 'facere' có nghĩa là 'làm ra'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'mollificare', tức là 'làm cho mềm mại'. Ban đầu, từ này có thể được dùng theo nghĩa đen, nhưng sau đó đã phát triển ý nghĩa ẩn dụ là 'làm dịu đi sự tức giận, căng thẳng hoặc đau đớn', giống như làm mềm một thứ gì đó cứng rắn.

Usage Note

Tính từ 'mollifying' mô tả một hành động, lời nói, hoặc tình huống có khả năng làm giảm sự tức giận, bực bội hoặc lo lắng của người khác. Nó nhấn mạnh vào việc làm dịu cảm xúc tiêu cực. So sánh với 'soothing' (xoa dịu), 'calming' (làm yên tĩnh), 'placating' (dỗ dành). 'Mollifying' thường ngụ ý một nỗ lực để làm hài lòng hoặc làm cho ai đó bớt giận, đôi khi có thể mang ý nghĩa thao túng.

Prepositions

to for

'Mollifying to someone' ám chỉ hành động làm dịu hướng tới một người cụ thể. 'Mollifying for something' ám chỉ hành động làm dịu để giải quyết một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Mollifying + Noun
  • mollifying a mollifying tone
    (một giọng điệu xoa dịu)
  • mollifying mollifying words
    (những lời lẽ xoa dịu)
  • mollifying a mollifying gesture
    (một cử chỉ xoa dịu)
  • mollifying a mollifying effect
    (một tác dụng làm dịu)
  • mollifying a mollifying presence
    (một sự hiện diện làm dịu)
  • mollifying a mollifying factor
    (một yếu tố làm dịu)

Idioms

  • a mollifying tone

    một giọng điệu xoa dịu (dùng để làm cho ai đó bớt giận hoặc lo lắng)

    "She adopted a mollifying tone to calm the angry customer."

    (Cô ấy dùng một giọng điệu xoa dịu để trấn an vị khách hàng đang tức giận.)

  • mollifying words

    những lời lẽ xoa dịu (dùng để giảm bớt sự tức giận, khó chịu)

    "His mollifying words had little effect on her."

    (Những lời lẽ xoa dịu của anh ấy không có nhiều tác dụng với cô ấy.)

  • a mollifying gesture

    một cử chỉ xoa dịu (hành động thể hiện sự trấn an, hòa giải)

    "Offering a discount was a mollifying gesture from the manager."

    (Việc đưa ra giảm giá là một cử chỉ xoa dịu từ phía người quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mollifying

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng làm dịu, xoa dịu, hoặc làm nguôi cơn giận dữ hoặc lo lắng của ai đó.

"His mollifying words did little to ease her anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should mollify its customers by offering better services.
Công ty nên xoa dịu khách hàng của mình bằng cách cung cấp các dịch vụ tốt hơn.
Phủ định
The government must not mollify criminals by reducing their sentences.
Chính phủ không được xoa dịu tội phạm bằng cách giảm án của họ.
Nghi vấn
Could the soothing music mollify the crying baby?
Liệu âm nhạc êm dịu có thể xoa dịu em bé đang khóc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you offer her a sincere apology, it will mollify her anger.
Nếu bạn đưa ra một lời xin lỗi chân thành, nó sẽ xoa dịu cơn giận của cô ấy.
Phủ định
If you don't start acting in a mollifying manner, the situation will worsen.
Nếu bạn không bắt đầu hành động một cách xoa dịu, tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will a heartfelt card mollify her if I forget her birthday?
Một tấm thiệp chân thành có xoa dịu cô ấy nếu tôi quên sinh nhật của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mollifying".

Nghệ thuật xoa dịu trong ngoại giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao và đàm phán, việc sử dụng các chiến lược 'mollifying' (xoa dịu) là rất quan trọng. Điều này liên quan đến việc tìm cách giảm bớt căng thẳng, xoa dịu các bên đối lập hoặc trấn an những lo ngại để đạt được sự đồng thuận hoặc tránh xung đột. Nó đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và thấu hiểu tâm lý đối phương.

Xoa dịu cảm xúc trong mối quan hệ

Trong các mối quan hệ cá nhân, từ 'mollifying' thường được dùng để chỉ hành động làm dịu đi sự tức giận, buồn bã hoặc bất mãn của người khác. Điều này có thể thông qua lời nói ân cần, cử chỉ chu đáo hoặc hành động cụ thể để hàn gắn rạn nứt. Khả năng 'mollify' có thể là một kỹ năng xã hội quan trọng giúp duy trì sự hòa hợp.