(Top Banner Ad)
ages
B1
Noun B1 General Vocabulary

ages

UK: /ˈeɪdʒɪz/ • US: /ˈeɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đã lâu lâu lắm rồi rất lâu rồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very long time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian rất dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't seen him for ages."

    "Tôi đã không gặp anh ấy lâu lắm rồi."

  • "It seems like ages since we last spoke."

    "Có vẻ như đã rất lâu kể từ lần cuối chúng ta nói chuyện."

  • "I've been waiting here for ages."

    "Tôi đã đợi ở đây rất lâu rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb age Tuổi tác; Thời đại; Lão hóa
Adjective aged Cao tuổi; Đã trưởng thành; Có niên đại
Adjective ageless Vĩnh cửu; Không tuổi; Trẻ mãi không già
Noun/Adjective ageing / aging Sự lão hóa; Quá trình già đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late/Vulgar)
aetaticum
Old French
aage
Middle English
age
Modern English
ages

Từ 'Tình trạng' đến 'Thời gian sống'

Từ gốc Latin *aetaticum* ban đầu có nghĩa là 'tình trạng hoặc điều kiện sống'. Khi vào tiếng Pháp cổ (*aage*), nó chuyển sang nghĩa 'khoảng thời gian sống' hoặc 'tuổi tác'. Khi chúng ta sử dụng 'ages' (dạng số nhiều, mang nghĩa 'rất lâu'), ý là một khoảng thời gian rất dài đã trôi qua, nhấn mạnh tính chất kéo dài của thời gian.

Usage Note

Thường được dùng trong các cụm từ như 'for ages' (đã lâu rồi, rất lâu rồi), 'it's been ages' (đã rất lâu rồi không gặp/làm gì đó). Nhấn mạnh đến khoảng thời gian kéo dài và cảm giác lâu.

Prepositions

for

'For ages' có nghĩa là 'trong một thời gian dài'.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • for for ages
    (trong nhiều năm, rất lâu rồi)
  • in in ages
    (trong một khoảng thời gian dài (thường dùng trong câu phủ định: 'haven't done sth in ages'))
Verb Phrases
  • take take ages
    (tốn rất nhiều thời gian, mất cả đống thời gian)
  • feel like feel like ages
    (cảm thấy như đã rất lâu rồi (mặc dù thực tế có thể không lâu))

Idioms

  • It's been ages!

    Đã lâu lắm rồi không gặp!

    "Wow, I haven’t seen you since college. It’s been ages!"

    (Chà, tôi chưa gặp bạn kể từ thời đại học. Lâu lắm rồi!)

  • for donkey's ages / for donkey's years

    trong một khoảng thời gian cực kỳ dài (rất lâu) (thường dùng ở Anh)

    "They have been living in that old house for donkey's years."

    (Họ đã sống trong căn nhà cũ đó suốt một khoảng thời gian dài kinh khủng.)

  • Come of age

    Đến tuổi trưởng thành; đạt đủ tuổi hợp pháp

    "When do children come of age in your country?"

    (Trẻ em đạt tuổi trưởng thành hợp pháp ở đất nước bạn là khi nào?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ages

Noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian rất dài.

"I haven't seen him for ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ages of the artifacts are difficult to determine is a problem for historians.
Việc xác định tuổi của các hiện vật là khó khăn là một vấn đề đối với các nhà sử học.
Phủ định
Whether the ages of the trees are accurately recorded is not always guaranteed.
Việc tuổi của cây được ghi lại chính xác không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
How the ages of the galaxies are calculated remains a mystery to many.
Cách tính tuổi của các thiên hà vẫn là một bí ẩn đối với nhiều người.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It feels like ages since we last met.
Có cảm giác như cả thế kỷ kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.
Phủ định
It hasn't been ages; we saw each other last week.
Không phải là cả thế kỷ; chúng ta đã gặp nhau tuần trước.
Nghi vấn
Has it really been ages since the pandemic started?
Có thật là đã rất lâu kể từ khi đại dịch bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ages".

Lễ trưởng thành (Coming of Age)

Đây là những nghi thức xã hội đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi thiếu niên sang tuổi trưởng thành (thường là 16, 18 hoặc 21 tuổi ở các nước phương Tây). Ở Mỹ, việc đạt 21 tuổi (đủ tuổi uống rượu hợp pháp) là một cột mốc quan trọng, được coi là dấu hiệu đạt đến tuổi 'ages' đầy đủ.

Kỳ thị tuổi tác (Ageism)

Đây là sự phân biệt đối xử hoặc định kiến dựa trên tuổi tác, thường nhắm vào người cao tuổi (bị coi là lỗi thời, kém hiệu quả) hoặc người quá trẻ (bị coi là thiếu kinh nghiệm) trong môi trường làm việc hoặc xã hội. Đây là một vấn đề xã hội phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây.