ages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very long time.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian rất dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I haven't seen him for ages."
"Tôi đã không gặp anh ấy lâu lắm rồi."
-
"It seems like ages since we last spoke."
"Có vẻ như đã rất lâu kể từ lần cuối chúng ta nói chuyện."
-
"I've been waiting here for ages."
"Tôi đã đợi ở đây rất lâu rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong các cụm từ như 'for ages' (đã lâu rồi, rất lâu rồi), 'it's been ages' (đã rất lâu rồi không gặp/làm gì đó). Nhấn mạnh đến khoảng thời gian kéo dài và cảm giác lâu.
Prepositions
'For ages' có nghĩa là 'trong một thời gian dài'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
for for ages (trong nhiều năm, rất lâu rồi)
-
in in ages (trong một khoảng thời gian dài (thường dùng trong câu phủ định: 'haven't done sth in ages'))
-
take take ages (tốn rất nhiều thời gian, mất cả đống thời gian)
-
feel like feel like ages (cảm thấy như đã rất lâu rồi (mặc dù thực tế có thể không lâu))
Idioms
-
It's been ages!
Đã lâu lắm rồi không gặp!
"Wow, I haven’t seen you since college. It’s been ages!"
(Chà, tôi chưa gặp bạn kể từ thời đại học. Lâu lắm rồi!)
-
for donkey's ages / for donkey's years
trong một khoảng thời gian cực kỳ dài (rất lâu) (thường dùng ở Anh)
"They have been living in that old house for donkey's years."
(Họ đã sống trong căn nhà cũ đó suốt một khoảng thời gian dài kinh khủng.)
-
Come of age
Đến tuổi trưởng thành; đạt đủ tuổi hợp pháp
"When do children come of age in your country?"
(Trẻ em đạt tuổi trưởng thành hợp pháp ở đất nước bạn là khi nào?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ages
NounMột khoảng thời gian rất dài.
"I haven't seen him for ages."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the ages of the artifacts are difficult to determine is a problem for historians. |
Việc xác định tuổi của các hiện vật là khó khăn là một vấn đề đối với các nhà sử học. |
| Phủ định | Whether the ages of the trees are accurately recorded is not always guaranteed. |
Việc tuổi của cây được ghi lại chính xác không phải lúc nào cũng được đảm bảo. |
| Nghi vấn | How the ages of the galaxies are calculated remains a mystery to many. |
Cách tính tuổi của các thiên hà vẫn là một bí ẩn đối với nhiều người. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It feels like ages since we last met. |
Có cảm giác như cả thế kỷ kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau. |
| Phủ định | It hasn't been ages; we saw each other last week. |
Không phải là cả thế kỷ; chúng ta đã gặp nhau tuần trước. |
| Nghi vấn | Has it really been ages since the pandemic started? |
Có thật là đã rất lâu kể từ khi đại dịch bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ages".
