central bank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A national bank that provides financial and banking services for its country's government and commercial banking system, as well as implementing the government's monetary policy and issuing currency.
Vietnamese Meaning
Ngân hàng trung ương là một ngân hàng quốc gia cung cấp các dịch vụ tài chính và ngân hàng cho chính phủ và hệ thống ngân hàng thương mại của quốc gia đó, đồng thời thực hiện chính sách tiền tệ của chính phủ và phát hành tiền tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The central bank lowered interest rates to stimulate economic growth."
"Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất để kích thích tăng trưởng kinh tế."
-
"The central bank is responsible for maintaining price stability."
"Ngân hàng trung ương chịu trách nhiệm duy trì sự ổn định giá cả."
-
"Many countries experienced higher inflation when their central banks maintained near-zero interest rates for too long."
"Nhiều quốc gia trải qua lạm phát cao hơn khi ngân hàng trung ương của họ duy trì lãi suất gần bằng 0 quá lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | centrality | Tính trung tâm, vị trí trung tâm |
| Verb | centralize | Tập trung hóa, trung ương hóa |
| Noun | banker | Chủ ngân hàng, chuyên viên ngân hàng |
| Noun | monetary | Tiền tệ, thuộc về tiền bạc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngân hàng trung ương đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát nguồn cung tiền, lãi suất và tỷ giá hối đoái, nhằm ổn định nền kinh tế và kiểm soát lạm phát. Nó khác với ngân hàng thương mại, vốn phục vụ trực tiếp cho công chúng và doanh nghiệp.
Prepositions
* `of`: Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: the independence of the central bank. * `in`: Thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc phạm vi hoạt động. Ví dụ: the central bank in Vietnam. * `to`: Thường dùng để chỉ hướng hoặc mục tiêu. Ví dụ: reporting to the government.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent an independent central bank (một ngân hàng trung ương độc lập)
-
powerful a powerful central bank (một ngân hàng trung ương quyền lực)
-
autonomous an autonomous central bank (một ngân hàng trung ương tự chủ)
-
intervene The central bank intervenes. (Ngân hàng trung ương can thiệp (vào thị trường).)
-
raise The central bank raises rates. (Ngân hàng trung ương tăng lãi suất.)
-
regulate The central bank regulates banks. (Ngân hàng trung ương điều tiết các ngân hàng.)
-
governor central bank governor (thống đốc ngân hàng trung ương)
-
policy central bank policy (chính sách của ngân hàng trung ương)
-
reserve central bank reserve requirements (yêu cầu dự trữ của ngân hàng trung ương)
Idioms
-
lender of last resort
Người cho vay cuối cùng (vai trò cốt lõi của NHTW)
"The central bank acts as the lender of last resort to prevent systemic collapse."
(Ngân hàng trung ương hoạt động như người cho vay cuối cùng để ngăn chặn sự sụp đổ hệ thống.)
-
setting the benchmark rate
Thiết lập lãi suất chuẩn (cơ bản)
"Setting the benchmark rate is the central bank’s main tool for inflation control."
(Thiết lập lãi suất chuẩn là công cụ chính của ngân hàng trung ương để kiểm soát lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central bank
danh từNgân hàng trung ương là một ngân hàng quốc gia cung cấp các dịch vụ tài chính và ngân hàng cho chính phủ và hệ thống ngân hàng thương mại của quốc gia đó, đồng thời thực hiện chính sách tiền tệ của chính phủ và phát hành tiền tệ.
"The central bank lowered interest rates to stimulate economic growth."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the central bank will have been implementing new monetary policies for a decade. |
Vào cuối năm tới, ngân hàng trung ương sẽ đã thực hiện các chính sách tiền tệ mới trong một thập kỷ. |
| Phủ định | The central bank won't have been intervening in the currency market for long when the crisis is resolved. |
Ngân hàng trung ương sẽ không can thiệp vào thị trường tiền tệ lâu dài khi cuộc khủng hoảng được giải quyết. |
| Nghi vấn | Will the central bank have been trying to control inflation for five years by the time the new governor takes office? |
Liệu ngân hàng trung ương đã cố gắng kiểm soát lạm phát trong năm năm vào thời điểm thống đốc mới nhậm chức? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The central bank will lower interest rates next month. |
Ngân hàng trung ương sẽ hạ lãi suất vào tháng tới. |
| Phủ định | The government is not going to interfere with the central bank's decisions. |
Chính phủ sẽ không can thiệp vào các quyết định của ngân hàng trung ương. |
| Nghi vấn | Will the central bank announce new economic policies tomorrow? |
Ngân hàng trung ương có công bố các chính sách kinh tế mới vào ngày mai không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the central bank would lower interest rates to stimulate the economy. |
Tôi ước ngân hàng trung ương sẽ giảm lãi suất để kích thích nền kinh tế. |
| Phủ định | If only the central bank hadn't increased the reserve requirements for banks last year. |
Giá mà ngân hàng trung ương đã không tăng yêu cầu dự trữ đối với các ngân hàng năm ngoái. |
| Nghi vấn | If only the central bank could be more transparent about its monetary policy decisions? |
Giá mà ngân hàng trung ương có thể minh bạch hơn về các quyết định chính sách tiền tệ của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central bank".
