(Top Banner Ad)
central bank
B2
danh từ B2 Kinh tế

central bank

UK: /ˈsentrəl bæŋk/ • US: /ˈsentrəl bæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng trung ương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A national bank that provides financial and banking services for its country's government and commercial banking system, as well as implementing the government's monetary policy and issuing currency.

Vietnamese Meaning

Ngân hàng trung ương là một ngân hàng quốc gia cung cấp các dịch vụ tài chính và ngân hàng cho chính phủ và hệ thống ngân hàng thương mại của quốc gia đó, đồng thời thực hiện chính sách tiền tệ của chính phủ và phát hành tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank lowered interest rates to stimulate economic growth."

    "Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "The central bank is responsible for maintaining price stability."

    "Ngân hàng trung ương chịu trách nhiệm duy trì sự ổn định giá cả."

  • "Many countries experienced higher inflation when their central banks maintained near-zero interest rates for too long."

    "Nhiều quốc gia trải qua lạm phát cao hơn khi ngân hàng trung ương của họ duy trì lãi suất gần bằng 0 quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centrality Tính trung tâm, vị trí trung tâm
Verb centralize Tập trung hóa, trung ương hóa
Noun banker Chủ ngân hàng, chuyên viên ngân hàng
Noun monetary Tiền tệ, thuộc về tiền bạc

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Old French
central
Old Italian
banca
English (19th Century)
central bank

Nguồn gốc của chữ 'bank'

Từ 'bank' (ngân hàng) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'banca', nghĩa là cái ghế dài hoặc cái bàn. Xưa kia, những người đổi tiền (money changers) thường ngồi trên chiếc bàn này ở chợ để thực hiện các giao dịch tài chính. Khái niệm 'ngân hàng trung ương' (central bank) là sự kết hợp của ý nghĩa 'trung tâm, chủ yếu' (central) và 'tài chính' (bank), chỉ định một tổ chức tiền tệ quyền lực nhất của quốc gia.

Usage Note

Ngân hàng trung ương đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát nguồn cung tiền, lãi suất và tỷ giá hối đoái, nhằm ổn định nền kinh tế và kiểm soát lạm phát. Nó khác với ngân hàng thương mại, vốn phục vụ trực tiếp cho công chúng và doanh nghiệp.

Prepositions

of in to

* `of`: Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: the independence of the central bank. * `in`: Thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc phạm vi hoạt động. Ví dụ: the central bank in Vietnam. * `to`: Thường dùng để chỉ hướng hoặc mục tiêu. Ví dụ: reporting to the government.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central bank
  • independent an independent central bank
    (một ngân hàng trung ương độc lập)
  • powerful a powerful central bank
    (một ngân hàng trung ương quyền lực)
  • autonomous an autonomous central bank
    (một ngân hàng trung ương tự chủ)
Verb + central bank
  • intervene The central bank intervenes.
    (Ngân hàng trung ương can thiệp (vào thị trường).)
  • raise The central bank raises rates.
    (Ngân hàng trung ương tăng lãi suất.)
  • regulate The central bank regulates banks.
    (Ngân hàng trung ương điều tiết các ngân hàng.)
central bank + Noun (Role/Function)
  • governor central bank governor
    (thống đốc ngân hàng trung ương)
  • policy central bank policy
    (chính sách của ngân hàng trung ương)
  • reserve central bank reserve requirements
    (yêu cầu dự trữ của ngân hàng trung ương)

Idioms

  • lender of last resort

    Người cho vay cuối cùng (vai trò cốt lõi của NHTW)

    "The central bank acts as the lender of last resort to prevent systemic collapse."

    (Ngân hàng trung ương hoạt động như người cho vay cuối cùng để ngăn chặn sự sụp đổ hệ thống.)

  • setting the benchmark rate

    Thiết lập lãi suất chuẩn (cơ bản)

    "Setting the benchmark rate is the central bank’s main tool for inflation control."

    (Thiết lập lãi suất chuẩn là công cụ chính của ngân hàng trung ương để kiểm soát lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central bank

danh từ
Lật mặt

Ngân hàng trung ương là một ngân hàng quốc gia cung cấp các dịch vụ tài chính và ngân hàng cho chính phủ và hệ thống ngân hàng thương mại của quốc gia đó, đồng thời thực hiện chính sách tiền tệ của chính phủ và phát hành tiền tệ.

"The central bank lowered interest rates to stimulate economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the central bank will have been implementing new monetary policies for a decade.
Vào cuối năm tới, ngân hàng trung ương sẽ đã thực hiện các chính sách tiền tệ mới trong một thập kỷ.
Phủ định
The central bank won't have been intervening in the currency market for long when the crisis is resolved.
Ngân hàng trung ương sẽ không can thiệp vào thị trường tiền tệ lâu dài khi cuộc khủng hoảng được giải quyết.
Nghi vấn
Will the central bank have been trying to control inflation for five years by the time the new governor takes office?
Liệu ngân hàng trung ương đã cố gắng kiểm soát lạm phát trong năm năm vào thời điểm thống đốc mới nhậm chức?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central bank will lower interest rates next month.
Ngân hàng trung ương sẽ hạ lãi suất vào tháng tới.
Phủ định
The government is not going to interfere with the central bank's decisions.
Chính phủ sẽ không can thiệp vào các quyết định của ngân hàng trung ương.
Nghi vấn
Will the central bank announce new economic policies tomorrow?
Ngân hàng trung ương có công bố các chính sách kinh tế mới vào ngày mai không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the central bank would lower interest rates to stimulate the economy.
Tôi ước ngân hàng trung ương sẽ giảm lãi suất để kích thích nền kinh tế.
Phủ định
If only the central bank hadn't increased the reserve requirements for banks last year.
Giá mà ngân hàng trung ương đã không tăng yêu cầu dự trữ đối với các ngân hàng năm ngoái.
Nghi vấn
If only the central bank could be more transparent about its monetary policy decisions?
Giá mà ngân hàng trung ương có thể minh bạch hơn về các quyết định chính sách tiền tệ của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central bank".

Tính độc lập trong chính sách

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của kinh tế phương Tây là ngân hàng trung ương phải duy trì sự độc lập khỏi ảnh hưởng chính trị trực tiếp của chính phủ. Sự độc lập này giúp đảm bảo các quyết định về tiền tệ được đưa ra dựa trên mục tiêu ổn định kinh tế dài hạn, chứ không phải vì các lợi ích chính trị ngắn hạn.

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (The Fed)

Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve hay The Fed) của Mỹ là ngân hàng trung ương quyền lực và có ảnh hưởng nhất thế giới. Các quyết định của Fed về lãi suất không chỉ tác động đến Mỹ mà còn làm thay đổi các dòng vốn và thị trường tài chính trên phạm vi toàn cầu.