(Top Banner Ad)
money market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

money market

UK: /ˈmʌni ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈmʌni ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường tiền tệ thị trường tài chính ngắn hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The trade in short-term loans between banks and other financial institutions.

Vietnamese Meaning

Thị trường tiền tệ là nơi diễn ra các giao dịch cho vay ngắn hạn giữa các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank intervenes in the money market to control interest rates."

    "Ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường tiền tệ để kiểm soát lãi suất."

  • "Money market funds are a popular investment option for individuals seeking low-risk, short-term returns."

    "Các quỹ thị trường tiền tệ là một lựa chọn đầu tư phổ biến cho các cá nhân tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn, rủi ro thấp."

  • "Fluctuations in the money market can affect the availability of credit for businesses."

    "Biến động trên thị trường tiền tệ có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng của các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền bạc
Noun market thị trường
Adjective monetary thuộc về tiền tệ
Adjective marketable có thể bán được, có khả năng tiêu thụ
Noun marketing tiếp thị
Noun moneymaker người/vật kiếm tiền, cỗ máy kiếm tiền

Synonyms

short-term credit market (thị trường tín dụng ngắn hạn)

Antonyms

Related Words

Treasury bill (tín phiếu kho bạc)commercial paper (giấy tờ có giá)certificate of deposit (chứng chỉ tiền gửi)repo (giao dịch mua lại)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta (mint, coin)
Old French
moneie (money)
Middle English
moneye
Modern English
money
Latin
mercatus (trade, market)
Old French
market (market)
Middle English
market
Modern English
market
Modern English (compound)
money market

Nguồn gốc từ 'Money'

Từ 'money' (tiền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta'. Điều thú vị là từ này lại liên quan đến tên của nữ thần Juno Moneta, người bảo trợ cho các xưởng đúc tiền cổ đại ở Rome. Do đó, 'money' mang ý nghĩa vật phẩm được đúc tại nơi thánh thiêng, có giá trị trao đổi.

Nguồn gốc từ 'Market'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'mua bán', 'trao đổi' hoặc 'một nơi diễn ra thương mại'. Nó liên quan đến các từ như 'merchant' (thương gia) và 'merchandise' (hàng hóa), tất cả đều xoay quanh hoạt động giao thương.

Sự kết hợp 'Money Market'

Cụm từ 'money market' (thị trường tiền tệ) là sự kết hợp của hai từ cổ xưa này, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một loại thị trường tài chính chuyên biệt. Nó mô tả nơi các tổ chức vay và cho vay các khoản tiền ngắn hạn, thường là dưới một năm, để đáp ứng nhu cầu thanh khoản.

Usage Note

Thị trường tiền tệ tập trung vào các công cụ tài chính có tính thanh khoản cao và kỳ hạn ngắn, thường dưới một năm. Nó khác với thị trường vốn, nơi diễn ra các giao dịch mua bán các công cụ tài chính dài hạn như cổ phiếu và trái phiếu.

Prepositions

in on

* in: Sử dụng để chỉ hoạt động, giao dịch diễn ra *trong* thị trường tiền tệ (Ví dụ: Investment *in* the money market.)
* on: Sử dụng để chỉ một yếu tố *tác động lên* thị trường tiền tệ (Ví dụ: The new regulation has a significant impact *on* the money market.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + money market
  • global global money market
    (thị trường tiền tệ toàn cầu)
  • domestic domestic money market
    (thị trường tiền tệ trong nước)
  • interbank interbank money market
    (thị trường tiền tệ liên ngân hàng)
  • short-term short-term money market
    (thị trường tiền tệ ngắn hạn)
  • volatile volatile money market
    (thị trường tiền tệ biến động)
Verb + money market
  • invest in invest in the money market
    (đầu tư vào thị trường tiền tệ)
  • operate in operate in the money market
    (hoạt động trên thị trường tiền tệ)
  • access access the money market
    (tiếp cận thị trường tiền tệ)
  • regulate regulate the money market
    (điều tiết thị trường tiền tệ)
Noun + money market
  • money market money market rates
    (lãi suất thị trường tiền tệ)
  • money market money market funds
    (quỹ thị trường tiền tệ)
  • money market money market instruments
    (các công cụ thị trường tiền tệ)

Idioms

  • money market fund

    quỹ thị trường tiền tệ (một loại quỹ tương hỗ đầu tư vào các công cụ nợ ngắn hạn có tính thanh khoản cao)

    "Many investors park their cash in a money market fund for safety and liquidity."

    (Nhiều nhà đầu tư gửi tiền mặt của họ vào một quỹ thị trường tiền tệ để đảm bảo an toàn và tính thanh khoản.)

  • money market account

    tài khoản thị trường tiền tệ (một loại tài khoản tiết kiệm có lãi suất cao hơn, thường yêu cầu số dư tối thiểu lớn hơn)

    "I opened a money market account to earn better interest on my savings."

    (Tôi đã mở một tài khoản thị trường tiền tệ để kiếm lãi suất tốt hơn cho khoản tiết kiệm của mình.)

  • money market rates

    lãi suất thị trường tiền tệ (lãi suất áp dụng cho các khoản vay và gửi ngắn hạn trên thị trường tiền tệ)

    "The central bank's policy affects money market rates, influencing borrowing costs for businesses."

    (Chính sách của ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến lãi suất thị trường tiền tệ, tác động đến chi phí vay mượn của các doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money market

Danh từ
Lật mặt

Thị trường tiền tệ là nơi diễn ra các giao dịch cho vay ngắn hạn giữa các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác.

"The central bank intervenes in the money market to control interest rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central bank has been intervening in the money market to stabilize interest rates.
Ngân hàng trung ương đã và đang can thiệp vào thị trường tiền tệ để ổn định lãi suất.
Phủ định
The government hasn't been relying on the money market for short-term financing lately.
Chính phủ gần đây đã không dựa vào thị trường tiền tệ để tài trợ ngắn hạn.
Nghi vấn
Has the fund manager been actively trading in the money market this week?
Người quản lý quỹ có đang tích cực giao dịch trên thị trường tiền tệ trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money market".

Vai trò của thị trường tiền tệ trong nền kinh tế

Thị trường tiền tệ là một phần thiết yếu của hệ thống tài chính toàn cầu. Nó cung cấp nguồn thanh khoản ngắn hạn cho các ngân hàng, chính phủ và các tập đoàn lớn, giúp họ quản lý dòng tiền hàng ngày. Đây là nơi các công cụ tài chính như tín phiếu kho bạc và chứng chỉ tiền gửi được mua bán, đảm bảo rằng luôn có đủ tiền lưu thông để duy trì hoạt động kinh tế.

An toàn cho nhà đầu tư

Đối với các nhà đầu tư cá nhân, quỹ thị trường tiền tệ (money market fund) thường được coi là một lựa chọn an toàn để giữ tiền mặt hoặc các khoản đầu tư ngắn hạn, đặc biệt là trong thời kỳ kinh tế bất ổn. Mặc dù lợi nhuận không cao như các loại hình đầu tư rủi ro hơn, nhưng chúng mang lại tính thanh khoản cao và rủi ro thấp, rất phổ biến ở các nước phương Tây như một nơi 'đỗ' tiền tạm thời.