(Top Banner Ad)
monk strap
B1
danh từ B1 Thời trang

monk strap

UK: /mʌŋk stræp/ • US: /mʌŋk stræp/

Nghĩa tiếng Việt

giày monk strap giày có khóa cài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of shoe that has one or more straps and buckles instead of laces.

Vietnamese Meaning

Một kiểu giày có một hoặc nhiều dây đai và khóa thay vì dây buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore brown monk strap shoes with his grey suit."

    "Anh ấy đi một đôi giày monk strap màu nâu với bộ suit xám của mình."

  • "Monk straps are a versatile footwear option."

    "Giày monk strap là một lựa chọn giày dép linh hoạt."

  • "The monk strap's buckle gives it a distinctive look."

    "Khóa của giày monk strap mang lại cho nó một vẻ ngoài đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monk Nhà sư, thầy tu
Adjective monkish Giống nhà sư, có tính chất tu hành
Noun monkhood Kiếp tu hành, đời tu hành
Noun strap Dây đeo, đai (một dải vật liệu dùng để giữ, buộc hoặc treo)
Verb strap Buộc bằng dây, thắt bằng đai
Adjective strapped Được buộc bằng dây/đai; (thông tục) thiếu tiền

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monakhos
Latin
monachus
Old English
munuc
Middle English
monk
Old English
stropp
English (compound)
monk strap

Nguồn gốc 'Monk Strap'

Giày 'monk strap' có tên gọi từ thiết kế khóa cài đặc trưng, gợi nhớ đến những đôi dép hoặc giày có quai khóa mà các nhà sư (monk) thường mang trong quá khứ. Ban đầu, đây là một kiểu giày thực dụng dành cho tu sĩ ở châu Âu, nhưng qua thời gian, nó đã phát triển thành một biểu tượng thời trang nam giới lịch lãm và tinh tế, đặc biệt phổ biến ở thế kỷ 20.

Usage Note

Giày monk strap là một lựa chọn trang trọng hơn giày sneaker nhưng ít trang trọng hơn giày oxford hoặc derby có dây buộc. Chúng được đánh giá cao về tính linh hoạt và phong cách độc đáo, có thể mặc với nhiều loại trang phục, từ quần jean đến suit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monk strap
  • single single monk strap
    (giày monk strap một khóa)
  • double double monk strap
    (giày monk strap hai khóa)
  • leather leather monk strap
    (giày monk strap da)
  • elegant elegant monk strap
    (giày monk strap thanh lịch)
  • polished polished monk strap
    (giày monk strap được đánh bóng)
Verb + monk strap
  • wear wear monk strap shoes
    (đi/mang giày monk strap)
  • fasten fasten the monk strap
    (cài khóa giày monk strap)
  • choose choose monk strap loafers
    (chọn giày lười monk strap)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monk strap

danh từ
Lật mặt

Một kiểu giày có một hoặc nhiều dây đai và khóa thay vì dây buộc.

"He wore brown monk strap shoes with his grey suit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monk strap".

Biểu tượng của phong cách lịch lãm

Giày monk strap được coi là một trong những kiểu giày tây nam giới linh hoạt và phong cách nhất. Nó nằm ở vị trí trung gian giữa giày oxford (rất trang trọng) và giày derby (ít trang trọng hơn), có thể kết hợp hoàn hảo với cả trang phục công sở (suit, blazer) lẫn trang phục thường ngày smart-casual (quần chinos, áo polo), thể hiện sự tinh tế và gu thẩm mỹ cao của người mang.

Sự lựa chọn thay thế thời thượng

Trong thế giới thời trang nam, monk strap là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn tạo điểm nhấn độc đáo mà vẫn giữ được vẻ ngoài chuyên nghiệp và sang trọng, khác biệt so với những đôi giày buộc dây truyền thống. Đặc biệt, kiểu double monk strap (hai khóa) được ưa chuộng vì sự mạnh mẽ và hiện đại, thường được các tín đồ thời trang đánh giá cao.