(Top Banner Ad)
oxford shoes
A2
Danh từ A2 Thời trang

oxford shoes

Nghĩa tiếng Việt

giày oxford giày tây oxford
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of laced shoe characterized by shoelace eyelets that are attached underneath the vamp, a shoe construction known as 'closed lacing'.

Vietnamese Meaning

Một kiểu giày có dây buộc, đặc trưng bởi các lỗ xỏ dây giày được gắn bên dưới thân giày (vamp), một cấu trúc giày được gọi là 'buộc dây kín'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He paired his grey suit with a pair of brown oxford shoes."

    "Anh ấy kết hợp bộ vest xám của mình với một đôi giày oxford màu nâu."

  • "Oxford shoes are a timeless classic in men's footwear."

    "Giày Oxford là một kiểu giày cổ điển vượt thời gian trong lĩnh vực giày dép nam."

  • "She wore black oxford shoes to the job interview."

    "Cô ấy đi giày oxford đen đến buổi phỏng vấn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Oxford Tên một thành phố và trường đại học nổi tiếng ở Anh
Adjective/Noun Oxonian Thuộc hoặc liên quan đến Đại học Oxford hoặc thành phố Oxford; người sống hoặc học ở Oxford
Noun shoe Giày
Adjective shoeless Không mang giày, chân trần
Noun shoemaker Thợ đóng giày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Oxenaford
English
Oxford
English
Oxford shoes

Nguồn gốc tên gọi

Giày Oxford ban đầu được gọi là 'Balmorals' ở Scotland và Ireland. Phong cách giày này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt là trong giới sinh viên tại Đại học Oxford ở Anh. Họ ưa chuộng kiểu giày này hơn những đôi bốt cao cổ thịnh hành thời bấy giờ vì sự thoải mái và tiện lợi. Từ đó, loại giày này gắn liền với tên gọi của trường đại học danh tiếng.

Usage Note

Giày Oxford thường được coi là trang trọng hơn các loại giày có dây buộc khác, chẳng hạn như giày Derby (có 'buộc dây mở'). Chúng được đánh giá cao vì sự thanh lịch và tính linh hoạt, phù hợp cho cả trang phục trang trọng và ít trang trọng hơn. Sự khác biệt chính nằm ở hệ thống buộc dây, nơi vamp được khâu lên trên tab buộc dây, tạo ra một vẻ ngoài khép kín và bóng bẩy.

Prepositions

with

Oxford shoes are often worn *with* suits for formal occasions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxford shoes
  • classic classic oxford shoes
    (những đôi giày oxford cổ điển)
  • leather leather oxford shoes
    (những đôi giày oxford da)
  • polished polished oxford shoes
    (những đôi giày oxford được đánh bóng)
  • black black oxford shoes
    (những đôi giày oxford màu đen)
Verb + oxford shoes
  • wear wear oxford shoes
    (mang giày oxford)
  • polish polish oxford shoes
    (đánh bóng giày oxford)
  • lace up lace up one's oxford shoes
    (buộc dây giày oxford của ai đó)
  • buy buy new oxford shoes
    (mua giày oxford mới)
Noun + oxford shoes
  • a pair of a pair of oxford shoes
    (một đôi giày oxford)
  • the style of the style of oxford shoes
    (kiểu dáng của giày oxford)

Idioms

  • Lace up one's oxford shoes

    Buộc dây giày oxford của ai đó (thường ngụ ý chuẩn bị cho một sự kiện trang trọng hoặc công việc nghiêm túc)

    "He laced up his oxford shoes, ready for the important meeting."

    (Anh ấy buộc dây giày oxford của mình, sẵn sàng cho cuộc họp quan trọng.)

  • Put on one's best oxford shoes

    Mang đôi giày oxford đẹp nhất (ám chỉ chuẩn bị diện mạo chỉnh tề, trang trọng cho một dịp đặc biệt)

    "For the graduation ceremony, everyone put on their best oxford shoes."

    (Đối với buổi lễ tốt nghiệp, mọi người đều mang đôi giày oxford đẹp nhất của mình.)

  • Shine one's oxford shoes

    Đánh bóng giày oxford của ai đó (ám chỉ việc chăm sóc diện mạo, giữ gìn sự lịch sự và chuyên nghiệp)

    "A true gentleman always shines his oxford shoes before going out."

    (Một quý ông thực thụ luôn đánh bóng giày oxford của mình trước khi ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxford shoes

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu giày có dây buộc, đặc trưng bởi các lỗ xỏ dây giày được gắn bên dưới thân giày (vamp), một cấu trúc giày được gọi là 'buộc dây kín'.

"He paired his grey suit with a pair of brown oxford shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He buys oxford shoes regularly.
Anh ấy mua giày oxford thường xuyên.
Phủ định
Never have I seen such well-polished oxford shoes.
Chưa bao giờ tôi thấy đôi giày oxford nào được đánh bóng kỹ lưỡng đến vậy.
Nghi vấn
Should you need oxford shoes, I can recommend a good store.
Nếu bạn cần giày oxford, tôi có thể giới thiệu một cửa hàng tốt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxford shoes".

Biểu tượng của sự trang trọng và chuyên nghiệp

Giày Oxford từ lâu đã được coi là biểu tượng của phong cách trang trọng và chuyên nghiệp trong trang phục nam giới. Chúng thường được kết hợp với bộ vest, quần tây hoặc trang phục công sở, phù hợp cho các sự kiện quan trọng, buổi họp kinh doanh, tiệc tối hoặc môi trường học thuật.

Di sản và sự bền vững của phong cách

Với nguồn gốc từ Anh Quốc và mối liên hệ với Đại học Oxford, kiểu giày này mang đậm di sản văn hóa và lịch sử. Giày Oxford là một trong những kiểu giày da nam cổ điển và vượt thời gian nhất, không bao giờ lỗi mốt và luôn giữ vững vị trí là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm sự tinh tế và đẳng cấp.