(Top Banner Ad)
monocyte
C1
noun C1 Y học

monocyte

UK: /ˈmɒnəˌsaɪt/ • US: /ˈmɑːnəˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bạch cầu đơn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of white blood cell that is the largest of the leukocytes and has a single nucleus. Monocytes differentiate into macrophages and dendritic cells in response to inflammation.

Vietnamese Meaning

Một loại bạch cầu đơn nhân, là loại lớn nhất trong số các bạch cầu và có một nhân duy nhất. Monocytes biệt hóa thành đại thực bào và tế bào đuôi gai để đáp ứng với tình trạng viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's blood test revealed an elevated number of monocytes, indicating a possible infection."

    "Xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy số lượng bạch cầu đơn nhân tăng cao, cho thấy khả năng nhiễm trùng."

  • "Monocytes are essential for the body's immune response."

    "Bạch cầu đơn nhân rất cần thiết cho phản ứng miễn dịch của cơ thể."

  • "The role of monocytes in inflammatory diseases is being actively researched."

    "Vai trò của bạch cầu đơn nhân trong các bệnh viêm đang được tích cực nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monocytic thuộc về hoặc liên quan đến monocyte
Noun monocytosis chứng tăng bạch cầu monocyte (tình trạng số lượng monocyte trong máu cao hơn bình thường)
Noun monocytopenia chứng giảm bạch cầu monocyte (tình trạng số lượng monocyte trong máu thấp hơn bình thường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos
Ancient Greek
kytos
English
monocyte

Nguồn gốc từ 'đơn' và 'tế bào'

Từ 'monocyte' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Mono-' đến từ 'monos' có nghĩa là 'một' hoặc 'đơn lẻ', và '-cyte' đến từ 'kytos' có nghĩa là 'vật rỗng' hoặc 'tế bào'. Vì vậy, 'monocyte' có thể hiểu là 'tế bào đơn lẻ' hoặc 'tế bào có một nhân', phản ánh đặc điểm một nhân duy nhất và lớn của loại bạch cầu này. Đây là một thuật ngữ khoa học hiện đại được tạo ra từ các gốc Hy Lạp.

Usage Note

Monocytes đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch bằng cách thực bào (ăn) vi khuẩn, tế bào chết và các mảnh vụn tế bào. Chúng cũng trình diện kháng nguyên cho các tế bào miễn dịch khác và giải phóng các chất gây viêm.

Prepositions

in to

in: dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của monocyte (ví dụ: 'monocytes in the blood'). to: dùng để chỉ sự biến đổi hoặc biệt hóa của monocyte (ví dụ: 'monocytes differentiate to macrophages').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monocyte
  • activated activated monocyte
    (monocyte đã hoạt hóa)
  • circulating circulating monocyte
    (monocyte lưu hành)
  • immature immature monocyte
    (monocyte chưa trưởng thành)
  • peripheral blood peripheral blood monocyte
    (monocyte máu ngoại vi)
Verb + monocyte
  • differentiate into differentiate into monocytes
    (biệt hóa thành monocyte)
  • recruit recruit monocytes
    (tuyển mộ monocyte)
  • engulf monocytes engulf bacteria
    (monocyte nuốt vi khuẩn)
Monocyte + Noun
  • count monocyte count
    (số lượng monocyte)
  • activation monocyte activation
    (sự hoạt hóa monocyte)
  • derived monocyte-derived macrophage
    (đại thực bào có nguồn gốc từ monocyte)

Idioms

  • monocyte count

    số lượng bạch cầu monocyte (trong xét nghiệm máu)

    "A routine blood test revealed a slightly elevated monocyte count."

    (Một xét nghiệm máu định kỳ cho thấy số lượng bạch cầu monocyte hơi tăng cao.)

  • monocyte activation

    sự hoạt hóa monocyte (quá trình monocyte trở nên tích cực hơn trong phản ứng miễn dịch)

    "Monocyte activation is an early event in the inflammatory response."

    (Sự hoạt hóa monocyte là một sự kiện sớm trong phản ứng viêm.)

  • monocyte-macrophage lineage

    dòng tế bào monocyte-đại thực bào (chuỗi phát triển từ tế bào gốc tạo máu thành monocyte và sau đó là đại thực bào)

    "Macrophages develop from the monocyte-macrophage lineage in various tissues."

    (Đại thực bào phát triển từ dòng tế bào monocyte-đại thực bào trong nhiều mô khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monocyte

noun
Lật mặt

Một loại bạch cầu đơn nhân, là loại lớn nhất trong số các bạch cầu và có một nhân duy nhất. Monocytes biệt hóa thành đại thực bào và tế bào đuôi gai để đáp ứng với tình trạng viêm.

"The patient's blood test revealed an elevated number of monocytes, indicating a possible infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monocyte".

Tầm quan trọng của hệ miễn dịch

Monocyte là một loại bạch cầu quan trọng, thuộc hệ thống miễn dịch của cơ thể, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ chúng ta khỏi nhiễm trùng và bệnh tật. Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, việc hiểu biết về các thành phần của hệ miễn dịch, bao gồm monocyte, là nền tảng để duy trì sức khỏe và phòng chống bệnh tật. Mặc dù bản thân 'monocyte' không xuất hiện trong các thành ngữ hay truyền thống văn hóa cụ thể, vai trò của nó phản ánh sự quan tâm chung đến sức khỏe, khả năng tự chữa lành của cơ thể và sự tiến bộ trong khoa học y tế.