(Top Banner Ad)
monoterpenes
C1
Danh từ C1 Hóa học, Sinh học, Thực vật học

monoterpenes

UK: /ˌmɒnəʊˈtɜːpiːnz/ • US: /ˌmɒnoʊˈtɜːrpiːnz/

Nghĩa tiếng Việt

monoterpene
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of terpenes that consist of two isoprene units and have the molecular formula C₁₀H₁₆.

Vietnamese Meaning

Một lớp terpene bao gồm hai đơn vị isoprene và có công thức phân tử C₁₀H₁₆.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many essential oils are rich in monoterpenes, giving them their characteristic scent."

    "Nhiều loại tinh dầu rất giàu monoterpenes, mang lại cho chúng mùi hương đặc trưng."

  • "Limonene is a monoterpene found in citrus fruits."

    "Limonene là một monoterpene được tìm thấy trong các loại trái cây họ cam quýt."

  • "Pinene, a monoterpene, is a major component of pine resin."

    "Pinene, một monoterpene, là thành phần chính của nhựa thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monoterpene Dạng số ít của monoterpenes, là một loại hợp chất hữu cơ dễ bay hơi được tìm thấy trong thực vật.
Noun terpene Một lớp lớn các hợp chất hữu cơ tự nhiên được sản xuất bởi thực vật, đặc biệt là trong tinh dầu, được cấu tạo từ các đơn vị isopren.
Noun terpenoid Một lớp các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ terpene nhưng đã được biến đổi hóa học, thường chứa oxy, có nhiều hoạt tính sinh học.

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
German (via Latin)
Terpen
English
monoterpene

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Từ 'monoterpenes' là một thuật ngữ khoa học ghép từ tiền tố 'mono-' (trong tiếng Hy Lạp nghĩa là 'một' hoặc 'đơn lẻ') và 'terpene'. Các monoterpene được đặt tên như vậy vì chúng được cấu tạo từ hai đơn vị isopren (mỗi đơn vị có 5 nguyên tử carbon), tạo thành một phân tử có 10 nguyên tử carbon (C10H16). Phần 'terpene' bắt nguồn từ 'turpentine' (nhựa thông), một nguồn giàu các hợp chất hữu cơ này.

Usage Note

Monoterpenes là một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ thực vật và côn trùng. Chúng thường có mùi thơm và là thành phần chính của nhiều loại tinh dầu. So với các loại terpenes khác, monoterpenes có kích thước tương đối nhỏ và dễ bay hơi, do đó đóng vai trò quan trọng trong hương thơm của thực vật.

Prepositions

in from

Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của monoterpenes trong một chất hoặc vật thể (ví dụ: 'monoterpenes in essential oils'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của monoterpenes (ví dụ: 'monoterpenes from pine trees').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monoterpenes
  • volatile volatile monoterpenes
    (các monoterpene dễ bay hơi)
  • cyclic cyclic monoterpenes
    (các monoterpene mạch vòng)
  • aromatic aromatic monoterpenes
    (các monoterpene thơm)
Verb + monoterpenes
  • contain plants contain monoterpenes
    (thực vật chứa monoterpene)
  • release trees release monoterpenes
    (cây cối giải phóng monoterpene)
  • extract extract monoterpenes
    (chiết xuất monoterpene)

Idioms

  • the biosynthesis of monoterpenes

    quá trình sinh tổng hợp monoterpene

    "Scientists are studying the biosynthesis of monoterpenes in various plant species to understand their natural production."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình sinh tổng hợp monoterpene ở các loài thực vật khác nhau để hiểu cách chúng được tạo ra tự nhiên.)

  • volatile monoterpenes emissions

    lượng khí thải monoterpene dễ bay hơi

    "Forests contribute significantly to volatile monoterpenes emissions, influencing atmospheric chemistry."

    (Rừng đóng góp đáng kể vào lượng khí thải monoterpene dễ bay hơi, ảnh hưởng đến hóa học khí quyển.)

  • therapeutic potential of monoterpenes

    tiềm năng trị liệu của monoterpene

    "Research actively explores the therapeutic potential of monoterpenes in medicine, including their anti-inflammatory properties."

    (Nghiên cứu đang tích cực khám phá tiềm năng trị liệu của monoterpene trong y học, bao gồm các đặc tính chống viêm của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monoterpenes

Danh từ
Lật mặt

Một lớp terpene bao gồm hai đơn vị isoprene và có công thức phân tử C₁₀H₁₆.

"Many essential oils are rich in monoterpenes, giving them their characteristic scent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monoterpenes".

Trong Liệu pháp Mùi hương và Y học Cổ truyền

Monoterpenes là thành phần chính tạo nên mùi hương đặc trưng của nhiều loại tinh dầu phổ biến như bạc hà, cam quýt, oải hương và thông. Chúng đã được sử dụng từ lâu đời trong liệu pháp mùi hương (aromatherapy) để thư giãn, giảm căng thẳng hoặc kích thích tinh thần. Trong y học cổ truyền, các loại cây giàu monoterpenes cũng được dùng để điều trị nhiều loại bệnh nhờ đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa.

Hương thơm Tự nhiên và Vai trò Sinh thái

Monoterpenes chịu trách nhiệm cho nhiều mùi hương tự nhiên mà chúng ta yêu thích, từ mùi hương tươi mát của rừng thông đến hương chanh sảng khoái. Trong tự nhiên, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thực vật khỏi sâu bệnh, thu hút côn trùng thụ phấn và thậm chí truyền tín hiệu hóa học giữa các loài cây, góp phần vào sự cân bằng của hệ sinh thái.