(Top Banner Ad)
sesquiterpenes
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Dược học

sesquiterpenes

UK: /ˌsɛskwɪˈtɜːpiːnz/ • US: /ˌsɛskwɪˈtɜːrpiːnz/

Nghĩa tiếng Việt

sesquiterpen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of terpenes that are composed of three isoprene units and have the molecular formula C15H24.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các terpen được cấu tạo từ ba đơn vị isopren và có công thức phân tử C15H24.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many essential oils owe their characteristic scent to the presence of sesquiterpenes."

    "Nhiều loại tinh dầu có mùi đặc trưng là do sự hiện diện của các sesquiterpenes."

  • "Sesquiterpenes are often used in the perfume industry."

    "Sesquiterpenes thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa."

  • "Some sesquiterpenes have shown anti-inflammatory properties."

    "Một số sesquiterpenes đã cho thấy đặc tính chống viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terpene hợp chất tecpen (một loại hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong thực vật, thường tạo mùi thơm)
Noun monoterpene hợp chất monoterpene (một loại tecpen gồm hai đơn vị isoprene)
Noun diterpene hợp chất diterpene (một loại tecpen gồm bốn đơn vị isoprene)
Noun triterpene hợp chất triterpene (một loại tecpen gồm sáu đơn vị isoprene)
Noun isoprenoid hợp chất isoprenoid (một nhóm hợp chất hữu cơ rộng hơn bao gồm các tecpen và các dẫn xuất của chúng)

Related Words

terpenes (terpen (một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ))isoprenes (isopren (đơn vị cấu tạo của terpenes))monoterpenes (monoterpen (terpenes có hai đơn vị isopren))diterpenes (diterpen (terpenes có bốn đơn vị isopren))essential oils (tinh dầu)

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sesqui-
German
Terpentin
English
terpene
English
sesquiterpenes

Nguồn gốc tên gọi 'sesquiterpenes'

Từ 'sesquiterpenes' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai phần chính. Phần 'sesqui-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'một rưỡi' hoặc 'một và một nửa'. Phần 'terpene' xuất phát từ tiếng Đức 'Terpentin' (nhựa thông), vốn có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Latin và Hy Lạp cổ để chỉ nhựa cây thông hoặc cây trâm. Như vậy, 'sesquiterpenes' ám chỉ một nhóm hợp chất hữu cơ có cấu trúc hóa học đặc trưng, chứa ba đơn vị isoprene (gấp 'một rưỡi' so với hai đơn vị của monoterpenes).

Usage Note

Sesquiterpenes là một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ tự nhiên, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và côn trùng. Chúng thường có mùi thơm và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, ví dụ như là chất dẫn dụ côn trùng hoặc chất bảo vệ thực vật. Chúng khác với monoterpenes (hai đơn vị isoprene) và diterpenes (bốn đơn vị isoprene). Các biến thể về cấu trúc dẫn đến nhiều sesquiterpenes khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sesquiterpenes
  • volatile volatile sesquiterpenes
    (các sesquiterpenes dễ bay hơi)
  • plant plant sesquiterpenes
    (các sesquiterpenes thực vật)
  • isolated isolated sesquiterpenes
    (các sesquiterpenes được phân lập)
  • diverse diverse sesquiterpenes
    (các sesquiterpenes đa dạng)
Verb + sesquiterpenes
  • contain contain sesquiterpenes
    (chứa sesquiterpenes)
  • extract extract sesquiterpenes
    (chiết xuất sesquiterpenes)
  • produce produce sesquiterpenes
    (sản xuất sesquiterpenes)
  • study study sesquiterpenes
    (nghiên cứu sesquiterpenes)
Noun + of + sesquiterpenes
  • biosynthesis biosynthesis of sesquiterpenes
    (quá trình sinh tổng hợp sesquiterpenes)
  • activity biological activity of sesquiterpenes
    (hoạt tính sinh học của sesquiterpenes)
  • analysis analysis of sesquiterpenes
    (phân tích sesquiterpenes)

Idioms

  • sesquiterpenes in essential oils

    các sesquiterpenes trong tinh dầu

    "Many therapeutic effects of essential oils are attributed to the sesquiterpenes in essential oils."

    (Nhiều tác dụng trị liệu của tinh dầu được cho là nhờ các sesquiterpenes có trong tinh dầu.)

  • biological activity of sesquiterpenes

    hoạt tính sinh học của sesquiterpenes

    "Researchers are actively exploring the biological activity of sesquiterpenes for pharmaceutical applications."

    (Các nhà nghiên cứu đang tích cực khám phá hoạt tính sinh học của sesquiterpenes cho các ứng dụng dược phẩm.)

  • biosynthesis of sesquiterpenes pathway

    con đường sinh tổng hợp sesquiterpenes

    "Understanding the biosynthesis of sesquiterpenes pathway is crucial for metabolic engineering in plants."

    (Việc tìm hiểu con đường sinh tổng hợp sesquiterpenes rất quan trọng đối với kỹ thuật trao đổi chất ở thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sesquiterpenes

noun
Lật mặt

Một nhóm các terpen được cấu tạo từ ba đơn vị isopren và có công thức phân tử C15H24.

"Many essential oils owe their characteristic scent to the presence of sesquiterpenes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because sesquiterpenes are volatile, they contribute significantly to the aroma of many plants.
Bởi vì sesquiterpenes dễ bay hơi, chúng đóng góp đáng kể vào hương thơm của nhiều loại cây.
Phủ định
Even though scientists have studied sesquiterpenes extensively, they haven't fully understood all of their biological functions.
Mặc dù các nhà khoa học đã nghiên cứu sesquiterpenes rộng rãi, họ vẫn chưa hiểu đầy đủ tất cả các chức năng sinh học của chúng.
Nghi vấn
If sesquiterpenes are extracted properly, will they retain their medicinal properties?
Nếu sesquiterpenes được chiết xuất đúng cách, chúng có giữ lại các đặc tính dược liệu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sesquiterpenes".

Vai trò trong Y học tự nhiên và Hương liệu

Sesquiterpenes là những thành phần quan trọng tạo nên mùi hương đặc trưng và các đặc tính trị liệu của nhiều loại tinh dầu thực vật. Chúng được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp hương thơm (aromatherapy), mỹ phẩm và y học cổ truyền nhờ các đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa và thư giãn. Ví dụ, chamazulene và bisabolol, hai sesquiterpenes tìm thấy trong hoa cúc La Mã, nổi tiếng với khả năng làm dịu da và chống viêm.

Cơ chế bảo vệ thực vật

Ngoài vai trò tạo mùi hương, sesquiterpenes còn đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống phòng thủ tự nhiên của thực vật. Chúng có thể hoạt động như chất xua đuổi côn trùng gây hại hoặc thu hút các loài côn trùng ăn thịt có lợi, giúp cây tự bảo vệ khỏi bị tấn công. Đây là một minh chứng cho thấy sự phức tạp và hiệu quả của hóa học tự nhiên trong hệ sinh thái.