essential oils
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Natural oils typically obtained by distillation and having the characteristic fragrance of the plant or other source from which it is extracted.
Vietnamese Meaning
Các loại dầu tự nhiên thường được chiết xuất bằng phương pháp chưng cất và có mùi thơm đặc trưng của cây hoặc nguồn gốc khác mà nó được chiết xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lavender essential oil is often used for its calming properties."
"Tinh dầu oải hương thường được sử dụng vì đặc tính làm dịu của nó."
-
"She uses essential oils to help her sleep."
"Cô ấy sử dụng tinh dầu để giúp cô ấy ngủ."
-
"The company sells a wide range of essential oils."
"Công ty bán một loạt các loại tinh dầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, tinh chất |
| Adjective | essential | Thiết yếu, quan trọng, tinh chất |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, một cách cốt yếu |
| Noun | essentiality | Tính thiết yếu |
| Noun | oil | Dầu, dầu mỏ |
| Verb | oil | Tra dầu, bôi dầu |
| Adjective | oily | Có dầu, nhờn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'essential oils' luôn ở dạng số nhiều vì nó thường đề cập đến một tập hợp các loại dầu khác nhau hoặc một lượng dầu đủ để sử dụng. 'Essential' ở đây không có nghĩa là 'cần thiết' theo nghĩa thông thường, mà mang ý nghĩa 'tinh chất' hoặc 'tinh túy' của thực vật.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ thành phần (e.g., 'essential oils in skincare products'). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'essential oils for relaxation'). ‘With’ được dùng để chỉ việc sử dụng kết hợp (e.g., 'aromatherapy with essential oils').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure essential oils (tinh dầu nguyên chất)
-
therapeutic therapeutic essential oils (tinh dầu trị liệu)
-
natural natural essential oils (tinh dầu tự nhiên)
-
aromatic aromatic essential oils (tinh dầu thơm)
-
diffuse diffuse essential oils (khuếch tán tinh dầu)
-
apply apply essential oils (thoa tinh dầu)
-
blend blend essential oils (pha trộn tinh dầu)
-
extract extract essential oils (chiết xuất tinh dầu)
-
diffuser essential oil diffuser (máy khuếch tán tinh dầu)
-
blend essential oil blend (hỗn hợp tinh dầu)
-
benefits benefits of essential oils (lợi ích của tinh dầu)
Idioms
-
Aromatherapy with essential oils
Liệu pháp mùi hương bằng tinh dầu
"Many people use aromatherapy with essential oils to relax and reduce stress."
(Nhiều người sử dụng liệu pháp mùi hương bằng tinh dầu để thư giãn và giảm căng thẳng.)
-
Dilute essential oils
Pha loãng tinh dầu
"It's important to dilute essential oils with a carrier oil before applying them to the skin."
(Điều quan trọng là phải pha loãng tinh dầu với dầu nền trước khi thoa lên da.)
-
Topical application of essential oils
Thoa tinh dầu lên da
"Topical application of essential oils is a popular way to use them for localized relief."
(Thoa tinh dầu lên da là một cách phổ biến để sử dụng chúng để giảm đau cục bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential oils
nounCác loại dầu tự nhiên thường được chiết xuất bằng phương pháp chưng cất và có mùi thơm đặc trưng của cây hoặc nguồn gốc khác mà nó được chiết xuất.
"Lavender essential oil is often used for its calming properties."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aromatherapy diffuser, which uses essential oils, is known for its calming effect. |
Máy khuếch tán tinh dầu, cái mà sử dụng tinh dầu, được biết đến với tác dụng làm dịu. |
| Phủ định | The study, which investigated various natural remedies, did not focus on essential oils specifically. |
Nghiên cứu, cái mà điều tra các phương pháp điều trị tự nhiên khác nhau, không tập trung cụ thể vào tinh dầu. |
| Nghi vấn | Are essential oils, which are derived from plants, safe for everyone to use? |
Tinh dầu, cái mà có nguồn gốc từ thực vật, có an toàn cho tất cả mọi người sử dụng không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses essential oils for aromatherapy. |
Cô ấy sử dụng tinh dầu để trị liệu bằng hương thơm. |
| Phủ định | They don't use essential oils in their cleaning products. |
Họ không sử dụng tinh dầu trong các sản phẩm tẩy rửa của họ. |
| Nghi vấn | Do you know how to properly dilute essential oils? |
Bạn có biết cách pha loãng tinh dầu đúng cách không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses essential oils for aromatherapy. |
Cô ấy sử dụng tinh dầu cho liệu pháp hương thơm. |
| Phủ định | They do not use essential oils in their cleaning products. |
Họ không sử dụng tinh dầu trong các sản phẩm làm sạch của họ. |
| Nghi vấn | Do you know how to properly dilute essential oils? |
Bạn có biết cách pha loãng tinh dầu đúng cách không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people use essential oils for relaxation. |
Nhiều người sử dụng tinh dầu để thư giãn. |
| Phủ định | She does not use essential oils because of her allergies. |
Cô ấy không sử dụng tinh dầu vì bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Do you often diffuse essential oils in your home? |
Bạn có thường xuyên khuếch tán tinh dầu trong nhà không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often buy essential oils online. |
Mọi người thường mua tinh dầu trực tuyến. |
| Phủ định | Not only did she buy essential oils, but also she got a diffuser. |
Không những cô ấy mua tinh dầu mà còn mua cả máy khuếch tán. |
| Nghi vấn | Should you need more essential oils, let me know. |
Nếu bạn cần thêm tinh dầu, hãy cho tôi biết. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been studying essential oils for their therapeutic properties. |
Cô ấy đã và đang nghiên cứu các loại tinh dầu vì đặc tính trị liệu của chúng. |
| Phủ định | I haven't been using essential oils consistently enough to see results. |
Tôi đã không sử dụng tinh dầu đủ thường xuyên để thấy được kết quả. |
| Nghi vấn | Has he been diffusing essential oils to help with his allergies? |
Anh ấy đã và đang khuếch tán tinh dầu để giúp giảm dị ứng của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential oils".
