(Top Banner Ad)
monte carlo
C1
Danh từ C1 Thống kê, Toán học ứng dụng, Mô phỏng

monte carlo

UK: /ˌmɒnti ˈkɑːləʊ/ • US: /ˌmɒnti ˈkɑːrloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp Monte Carlo mô phỏng Monte Carlo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of simulating random events in order to estimate the probabilities of various outcomes. Also, a city in Monaco famous for its casino.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp mô phỏng các sự kiện ngẫu nhiên để ước tính xác suất của các kết quả khác nhau. Ngoài ra, là một thành phố ở Monaco nổi tiếng với sòng bạc của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used the Monte Carlo method to simulate the stock prices."

    "Chúng tôi đã sử dụng phương pháp Monte Carlo để mô phỏng giá cổ phiếu."

  • "Monte Carlo simulations are widely used in finance."

    "Mô phỏng Monte Carlo được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính."

  • "The Monte Carlo method can help estimate the probability of success."

    "Phương pháp Monte Carlo có thể giúp ước tính xác suất thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Monte Carlo Tên một khu vực ở Công quốc Monaco, nổi tiếng với sòng bạc và sự xa hoa, giải đua Công thức 1.
Noun Phrase Monte Carlo method Phương pháp Monte Carlo (một phương pháp tính toán sử dụng lấy mẫu ngẫu nhiên lặp đi lặp lại để thu được kết quả số học, thường dùng trong khoa học và tài chính).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học ứng dụng, Mô phỏng

Etymology (Nguồn gốc)

Italian/French
Monte Carlo

Nguồn gốc tên gọi

Monte Carlo là một khu vực hành chính của Công quốc Monaco, được đặt tên theo Hoàng tử Charles III vào năm 1866. Tên gọi này có nghĩa là 'Núi Charles'. Khu vực này nổi tiếng thế giới nhờ sòng bạc sang trọng, khung cảnh tuyệt đẹp bên bờ Địa Trung Hải và là trung tâm của giới thượng lưu.

Usage Note

Khi được viết hoa 'Monte Carlo', nó thường đề cập đến phương pháp mô phỏng. Khi viết thường 'monte carlo', có thể ám chỉ đến các phương pháp hoặc kỹ thuật tương tự như mô phỏng Monte Carlo nhưng không tuân thủ chính xác các quy trình. Trong ngữ cảnh thống kê và khoa học, nó thường đề cập đến thuật toán.

Prepositions

using based on with

‘Using’ mô tả việc sử dụng phương pháp Monte Carlo như một công cụ. ‘Based on’ chỉ ra rằng kết quả được tạo ra từ các mô phỏng Monte Carlo. ‘With’ thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể được giải quyết bằng phương pháp Monte Carlo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Monte Carlo
  • luxurious luxurious Monte Carlo
    (Monte Carlo sang trọng/xa hoa)
  • glamorous glamorous Monte Carlo
    (Monte Carlo hào nhoáng/quyến rũ)
Verb + Monte Carlo
  • visit visit Monte Carlo
    (thăm Monte Carlo)
  • go to go to Monte Carlo
    (đi đến Monte Carlo)
  • experience experience Monte Carlo
    (trải nghiệm Monte Carlo)
Monte Carlo + Noun
  • casino Monte Carlo casino
    (sòng bạc Monte Carlo)
  • Grand Prix Monte Carlo Grand Prix
    (Giải đua Công thức 1 Monte Carlo)
  • method Monte Carlo method
    (phương pháp Monte Carlo)
  • simulation Monte Carlo simulation
    (mô phỏng Monte Carlo)

Idioms

  • the Monte Carlo method

    Phương pháp Monte Carlo (một kỹ thuật tính toán dùng lấy mẫu ngẫu nhiên để giải quyết các bài toán phức tạp).

    "Scientists used the Monte Carlo method to model the complex system."

    (Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp Monte Carlo để mô hình hóa hệ thống phức tạp.)

  • a Monte Carlo night

    Đêm Monte Carlo (một buổi tiệc có chủ đề sòng bạc, cờ bạc, thường để gây quỹ).

    "They organized a Monte Carlo night to raise money for charity."

    (Họ đã tổ chức một đêm Monte Carlo để gây quỹ từ thiện.)

  • living the Monte Carlo lifestyle

    Sống phong cách Monte Carlo (ám chỉ lối sống xa hoa, giàu có, thường gắn liền với cờ bạc và các hoạt động giải trí sang trọng).

    "After winning the lottery, he started living the Monte Carlo lifestyle."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy bắt đầu sống theo phong cách Monte Carlo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monte carlo

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp mô phỏng các sự kiện ngẫu nhiên để ước tính xác suất của các kết quả khác nhau. Ngoài ra, là một thành phố ở Monaco nổi tiếng với sòng bạc của nó.

"We used the Monte Carlo method to simulate the stock prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monte Carlo is a famous destination for tourists.
Monte Carlo là một điểm đến nổi tiếng cho khách du lịch.
Phủ định
Monte Carlo is not just about casinos; it has a rich history.
Monte Carlo không chỉ có sòng bạc; nó có một lịch sử phong phú.
Nghi vấn
Is Monte Carlo known for its Formula One race?
Monte Carlo có nổi tiếng với cuộc đua Công thức Một không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monte carlo".

Thủ đô cờ bạc và sự xa hoa

Monte Carlo nổi tiếng toàn cầu với sòng bạc Casino de Monte-Carlo, biểu tượng của sự giàu có và cờ bạc hợp pháp. Đây là điểm đến của giới siêu giàu và những người tìm kiếm cuộc sống xa hoa, với các khách sạn 5 sao, cửa hàng thiết kế và du thuyền sang trọng. Người dân Monaco bị cấm đánh bạc tại sòng bạc này.

Đường đua Công thức 1 danh giá

Monte Carlo là nơi diễn ra Monaco Grand Prix, một trong những chặng đua Công thức 1 danh giá và khó nhất thế giới. Đường đua đi qua các đường phố chật hẹp của thành phố, tạo nên cảnh tượng ngoạn mục và đầy thử thách cho các tay đua, đồng thời thu hút hàng nghìn người hâm mộ và giới thượng lưu đến xem.