(Top Banner Ad)
stochastic modeling
C1
Danh từ C1 Thống kê, Toán học ứng dụng, Khoa học máy tính, Tài chính

stochastic modeling

UK: /stəʊˈkæstɪk ˈmɒdəlɪŋ/ • US: /stoʊˈkæstɪk ˈmɑːdəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Mô hình hóa ngẫu nhiên Mô hình xác suất Mô hình стохастический (từ mượn gốc Nga, ít phổ biến)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a model that incorporates randomness or probability.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng một mô hình có tính đến yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stochastic modeling is used to predict stock prices."

    "Mô hình hóa ngẫu nhiên được sử dụng để dự đoán giá cổ phiếu."

  • "Stochastic modeling helps us understand the dynamics of complex systems."

    "Mô hình hóa ngẫu nhiên giúp chúng ta hiểu được động lực của các hệ thống phức tạp."

  • "Researchers are using stochastic modeling to analyze the spread of infectious diseases."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng mô hình hóa ngẫu nhiên để phân tích sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stochastic Thuộc về ngẫu nhiên; không thể dự đoán chính xác nhưng có thể được phân tích bằng xác suất. (Ví dụ: a stochastic process)
Adverb stochastically Một cách ngẫu nhiên, theo quy luật xác suất. (Ví dụ: The system behaves stochastically.)
Noun stochastics Ngành nghiên cứu các quá trình ngẫu nhiên và xác suất.
Verb model Mô hình hóa; tạo ra một mô hình để biểu diễn hoặc dự đoán điều gì đó. (Ví dụ: We model the system's behavior.)
Noun model Mô hình; một biểu diễn đơn giản hóa của một hệ thống hoặc hiện tượng phức tạp.
Noun modeling Việc mô hình hóa; quá trình tạo ra một mô hình.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học ứng dụng, Khoa học máy tính, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στοχάζεσθαι (stokhazesthai)
Ancient Greek
στοχαστικός (stokhastikos)
Late Latin
stochasticus
Latin
modulus
Italian
modello
English
model
English
stochastic
English
stochastic modeling

Nguồn gốc của 'Stochastic'

Từ 'stochastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'stochazesthai', có nghĩa là 'nhắm mục tiêu', 'đoán', hoặc 'phỏng đoán'. Nó phát triển thành 'stochastikos' với nghĩa 'giỏi phỏng đoán' hoặc 'có khả năng nhắm mục tiêu'. Điều này phản ánh bản chất của 'stochastic' là liên quan đến các yếu tố ngẫu nhiên, không chắc chắn và cần đến sự ước tính hoặc dự đoán.

Sự ra đời của 'Modeling'

Từ 'model' (mô hình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modulus', có nghĩa là 'một thước đo nhỏ' hoặc 'một tiêu chuẩn'. Qua tiếng Ý 'modello', nó trở thành 'model' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là một bản sao, một khuôn mẫu, hoặc một biểu diễn đơn giản hóa của một hệ thống phức tạp. Khi kết hợp với 'stochastic', 'stochastic modeling' (mô hình hóa ngẫu nhiên) chỉ việc tạo ra một biểu diễn toán học để dự đoán các hệ thống có yếu tố ngẫu nhiên.

Usage Note

Stochastic modeling khác với deterministic modeling ở chỗ nó không dựa trên các quy tắc cố định và có thể dự đoán được. Thay vào đó, stochastic modeling sử dụng phân phối xác suất để mô tả khả năng xảy ra của các kết quả khác nhau. Mô hình này thường được dùng để mô phỏng các hệ thống phức tạp, nơi các biến ngẫu nhiên đóng vai trò quan trọng.

Prepositions

in for

‘In stochastic modeling’ ám chỉ việc sử dụng phương pháp này trong một lĩnh vực cụ thể. ‘Stochastic modeling for’ cho thấy mục đích của việc sử dụng stochastic modeling, ví dụ ‘stochastic modeling for risk assessment’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stochastic modeling
  • develop develop stochastic modeling
    (phát triển mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • apply apply stochastic modeling
    (áp dụng mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • use use stochastic modeling
    (sử dụng mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • implement implement stochastic modeling
    (triển khai mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • conduct conduct stochastic modeling
    (thực hiện mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • simulate using simulate using stochastic modeling
    (mô phỏng bằng cách sử dụng mô hình hóa ngẫu nhiên)
Adjective + stochastic modeling
  • advanced advanced stochastic modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên tiên tiến)
  • complex complex stochastic modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên phức tạp)
  • mathematical mathematical stochastic modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên toán học)
  • predictive predictive stochastic modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên dự đoán)
  • robust robust stochastic modeling
    (mô hình hóa ngẫu nhiên mạnh mẽ/ổn định)
Stochastic modeling + Noun
  • approach stochastic modeling approach
    (cách tiếp cận mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • techniques stochastic modeling techniques
    (các kỹ thuật mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • framework stochastic modeling framework
    (khuôn khổ mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • applications stochastic modeling applications
    (các ứng dụng của mô hình hóa ngẫu nhiên)
  • analysis stochastic modeling analysis
    (phân tích mô hình hóa ngẫu nhiên)

Idioms

  • apply stochastic modeling to X

    Áp dụng mô hình hóa ngẫu nhiên vào một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể (X). Đây là một cụm từ thường dùng trong kỹ thuật và khoa học.

    "Researchers often apply stochastic modeling to financial markets to predict stock price movements."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng mô hình hóa ngẫu nhiên vào thị trường tài chính để dự đoán biến động giá cổ phiếu.)

  • stochastic modeling techniques

    Các phương pháp hoặc kỹ thuật cụ thể được sử dụng trong việc tạo ra và phân tích các mô hình ngẫu nhiên.

    "Understanding various stochastic modeling techniques is crucial for advanced data scientists."

    (Việc hiểu các kỹ thuật mô hình hóa ngẫu nhiên khác nhau là rất quan trọng đối với các nhà khoa học dữ liệu cấp cao.)

  • the principles of stochastic modeling

    Các nguyên tắc cơ bản và lý thuyết nền tảng chi phối việc xây dựng và sử dụng mô hình ngẫu nhiên.

    "A solid grasp of the principles of stochastic modeling is essential for accurate risk assessment."

    (Nắm vững các nguyên tắc của mô hình hóa ngẫu nhiên là điều cần thiết để đánh giá rủi ro chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stochastic modeling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xây dựng một mô hình có tính đến yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất.

"Stochastic modeling is used to predict stock prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stochastic modeling".

Công cụ quản lý rủi ro và ra quyết định

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm và kỹ thuật, mô hình hóa ngẫu nhiên là một công cụ không thể thiếu để quản lý rủi ro. Thay vì đưa ra các giả định cứng nhắc, nó giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về sự không chắc chắn và biến động tiềm ẩn, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, ví dụ như định giá sản phẩm bảo hiểm, quản lý danh mục đầu tư hay dự báo thảm họa tự nhiên.

Hiểu và dự đoán thế giới tự nhiên

Mô hình hóa ngẫu nhiên còn đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu và dự đoán các hiện tượng tự nhiên phức tạp. Từ việc dự báo thời tiết, mô phỏng sự lây lan của dịch bệnh, đến nghiên cứu các quá trình sinh học và vật lý ở cấp độ vi mô, các mô hình này cho phép các nhà khoa học khám phá các quy luật ẩn sau sự ngẫu nhiên, giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về thế giới xung quanh và chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.