(Top Banner Ad)
deterministic model
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Toán học, Vật lý, Mô phỏng

deterministic model

UK: /dɪˌtɜːmɪˈnɪstɪk ˈmɒdl̩/ • US: /dɪˌtɜːrmɪˈnɪstɪk ˈmɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình tất định mô hình quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A model in which the outcome is entirely determined by initial conditions and parameter values, without any randomness or probability involved.

Vietnamese Meaning

Một mô hình trong đó kết quả hoàn toàn được xác định bởi các điều kiện ban đầu và các giá trị tham số, không có bất kỳ yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather forecast uses a deterministic model to predict temperature changes."

    "Dự báo thời tiết sử dụng một mô hình tất định để dự đoán sự thay đổi nhiệt độ."

  • "A deterministic model of population growth predicts future population sizes based on current data."

    "Một mô hình tất định về tăng trưởng dân số dự đoán quy mô dân số tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại."

  • "Deterministic models are often used in physics to describe the motion of objects under well-defined forces."

    "Các mô hình tất định thường được sử dụng trong vật lý để mô tả chuyển động của các vật thể dưới các lực được xác định rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine Xác định, quyết định
Noun determination Sự xác định, quyết tâm
Noun determinism Thuyết tất định
Adverb deterministically Một cách tất định
Verb model Mô phỏng, tạo mẫu
Noun modeling Sự mô hình hóa, tạo mẫu
Noun modeller Người tạo mẫu, nhà mô hình học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Toán học, Vật lý, Mô phỏng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
determinare
Old French
determiner
English
determine
English
deterministic
Latin
modulus
Italian
modello
Old French
modelle
English
model

Nguồn gốc 'Mô hình xác định'

Từ 'deterministic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'determinare', nghĩa là 'xác định ranh giới' hoặc 'quyết định'. Trong khi đó, 'model' lại xuất phát từ tiếng Latin 'modulus', mang ý nghĩa 'một thước đo nhỏ' hoặc 'một mẫu hình'. Khi kết hợp lại, 'deterministic model' miêu tả một hệ thống hoặc hiện tượng mà kết quả của nó có thể được dự đoán chính xác dựa trên các điều kiện ban đầu, giống như việc 'xác định' một 'mẫu hình' rõ ràng mà không có sự ngẫu nhiên.

Usage Note

Mô hình tất định trái ngược với mô hình ngẫu nhiên (stochastic model), nơi sự ngẫu nhiên đóng vai trò quan trọng. Trong mô hình tất định, nếu bạn chạy mô phỏng nhiều lần với cùng một điều kiện ban đầu, bạn sẽ luôn nhận được cùng một kết quả. Tính chất này làm cho nó hữu ích trong việc dự đoán các hệ thống có hành vi có thể dự đoán được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deterministic model
  • simple a simple deterministic model
    (một mô hình xác định đơn giản)
  • complex a complex deterministic model
    (một mô hình xác định phức tạp)
  • mathematical a mathematical deterministic model
    (một mô hình xác định toán học)
  • predictive a predictive deterministic model
    (một mô hình xác định dự đoán)
Verb + deterministic model
  • develop develop a deterministic model
    (phát triển một mô hình xác định)
  • use use a deterministic model
    (sử dụng một mô hình xác định)
  • apply apply a deterministic model
    (áp dụng một mô hình xác định)
  • build build a deterministic model
    (xây dựng một mô hình xác định)

Idioms

  • A deterministic model predicts...

    Một mô hình xác định dự đoán rằng...

    "A deterministic model predicts the exact outcome given specific initial conditions."

    (Một mô hình xác định dự đoán kết quả chính xác khi biết các điều kiện ban đầu cụ thể.)

  • based on a deterministic model

    dựa trên một mô hình xác định

    "The simulation results are based on a deterministic model of fluid flow."

    (Kết quả mô phỏng dựa trên một mô hình xác định về dòng chảy của chất lỏng.)

  • contrast with a stochastic model

    đối lập với mô hình ngẫu nhiên

    "Deterministic models are often contrasted with stochastic models, which involve randomness."

    (Các mô hình xác định thường được đối lập với các mô hình ngẫu nhiên, vốn có yếu tố ngẫu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deterministic model

noun
Lật mặt

Một mô hình trong đó kết quả hoàn toàn được xác định bởi các điều kiện ban đầu và các giá trị tham số, không có bất kỳ yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào.

"The weather forecast uses a deterministic model to predict temperature changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use deterministic models to predict the behavior of simple systems.
Các nhà khoa học sử dụng mô hình tất định để dự đoán hành vi của các hệ thống đơn giản.
Phủ định
This deterministic model does not account for random events.
Mô hình tất định này không tính đến các sự kiện ngẫu nhiên.
Nghi vấn
Does the company rely on a deterministic model for their financial forecasts?
Công ty có dựa vào một mô hình tất định cho các dự báo tài chính của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deterministic model".

Triết lý Determinism (Tất định luận)

Determinism (thuyết tất định) là một triết lý cho rằng mọi sự kiện, bao gồm cả hành vi của con người, đều được quyết định bởi các nguyên nhân trước đó và tuân theo các quy luật nhân quả. Các mô hình xác định trong khoa học phản ánh ý tưởng này, ám chỉ rằng nếu chúng ta biết đủ về các điều kiện ban đầu và các quy luật chi phối, chúng ta có thể dự đoán chính xác tương lai mà không có sự ngẫu nhiên. Điều này thường được đặt trong mối tương quan với khái niệm ý chí tự do.

Dự đoán và Kiểm soát

Khát vọng dự đoán và kiểm soát môi trường xung quanh, cũng như tương lai, là một phần cơ bản của lịch sử loài người. Các mô hình xác định là công cụ nền tảng trong khoa học và kỹ thuật, cho phép các nhà khoa học và kỹ sư đạt được khả năng dự đoán này bằng cách thiết lập các mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Chúng giúp chúng ta hiểu cách các hệ thống hoạt động và đưa ra các quyết định có cơ sở, từ dự báo thời tiết đến thiết kế cầu.