deterministic model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A model in which the outcome is entirely determined by initial conditions and parameter values, without any randomness or probability involved.
Vietnamese Meaning
Một mô hình trong đó kết quả hoàn toàn được xác định bởi các điều kiện ban đầu và các giá trị tham số, không có bất kỳ yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather forecast uses a deterministic model to predict temperature changes."
"Dự báo thời tiết sử dụng một mô hình tất định để dự đoán sự thay đổi nhiệt độ."
-
"A deterministic model of population growth predicts future population sizes based on current data."
"Một mô hình tất định về tăng trưởng dân số dự đoán quy mô dân số tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại."
-
"Deterministic models are often used in physics to describe the motion of objects under well-defined forces."
"Các mô hình tất định thường được sử dụng trong vật lý để mô tả chuyển động của các vật thể dưới các lực được xác định rõ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | determine | Xác định, quyết định |
| Noun | determination | Sự xác định, quyết tâm |
| Noun | determinism | Thuyết tất định |
| Adverb | deterministically | Một cách tất định |
| Verb | model | Mô phỏng, tạo mẫu |
| Noun | modeling | Sự mô hình hóa, tạo mẫu |
| Noun | modeller | Người tạo mẫu, nhà mô hình học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô hình tất định trái ngược với mô hình ngẫu nhiên (stochastic model), nơi sự ngẫu nhiên đóng vai trò quan trọng. Trong mô hình tất định, nếu bạn chạy mô phỏng nhiều lần với cùng một điều kiện ban đầu, bạn sẽ luôn nhận được cùng một kết quả. Tính chất này làm cho nó hữu ích trong việc dự đoán các hệ thống có hành vi có thể dự đoán được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple deterministic model (một mô hình xác định đơn giản)
-
complex a complex deterministic model (một mô hình xác định phức tạp)
-
mathematical a mathematical deterministic model (một mô hình xác định toán học)
-
predictive a predictive deterministic model (một mô hình xác định dự đoán)
-
develop develop a deterministic model (phát triển một mô hình xác định)
-
use use a deterministic model (sử dụng một mô hình xác định)
-
apply apply a deterministic model (áp dụng một mô hình xác định)
-
build build a deterministic model (xây dựng một mô hình xác định)
Idioms
-
A deterministic model predicts...
Một mô hình xác định dự đoán rằng...
"A deterministic model predicts the exact outcome given specific initial conditions."
(Một mô hình xác định dự đoán kết quả chính xác khi biết các điều kiện ban đầu cụ thể.)
-
based on a deterministic model
dựa trên một mô hình xác định
"The simulation results are based on a deterministic model of fluid flow."
(Kết quả mô phỏng dựa trên một mô hình xác định về dòng chảy của chất lỏng.)
-
contrast with a stochastic model
đối lập với mô hình ngẫu nhiên
"Deterministic models are often contrasted with stochastic models, which involve randomness."
(Các mô hình xác định thường được đối lập với các mô hình ngẫu nhiên, vốn có yếu tố ngẫu nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deterministic model
nounMột mô hình trong đó kết quả hoàn toàn được xác định bởi các điều kiện ban đầu và các giá trị tham số, không có bất kỳ yếu tố ngẫu nhiên hoặc xác suất nào.
"The weather forecast uses a deterministic model to predict temperature changes."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists use deterministic models to predict the behavior of simple systems. |
Các nhà khoa học sử dụng mô hình tất định để dự đoán hành vi của các hệ thống đơn giản. |
| Phủ định | This deterministic model does not account for random events. |
Mô hình tất định này không tính đến các sự kiện ngẫu nhiên. |
| Nghi vấn | Does the company rely on a deterministic model for their financial forecasts? |
Công ty có dựa vào một mô hình tất định cho các dự báo tài chính của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deterministic model".
