monterey jack
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Monterey jack'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại phô mai bán cứng của Mỹ được làm từ sữa bò.
Ví dụ Thực tế với 'Monterey jack'
-
"I used Monterey Jack cheese to make quesadillas."
"Tôi đã sử dụng phô mai Monterey Jack để làm món quesadillas."
-
"Monterey Jack is a popular cheese for snacking."
"Monterey Jack là một loại phô mai phổ biến để ăn vặt."
-
"This recipe calls for Monterey Jack cheese."
"Công thức này yêu cầu phô mai Monterey Jack."
Từ loại & Từ liên quan của 'Monterey jack'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: monterey jack
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Monterey jack'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Monterey Jack là một loại phô mai có nguồn gốc từ California. Nó có hương vị nhẹ nhàng, hơi ngọt và kết cấu mịn màng. Thường được sử dụng để nấu ăn vì nó tan chảy tốt. So với cheddar, monterey jack mềm hơn và có hương vị ít đậm đà hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Monterey jack'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you leave monterey jack out at room temperature, it softens.
|
Nếu bạn để phô mai Monterey Jack ở nhiệt độ phòng, nó sẽ mềm ra. |
| Phủ định |
When you don't refrigerate monterey jack, it doesn't stay fresh for long.
|
Khi bạn không bảo quản lạnh phô mai Monterey Jack, nó không giữ được độ tươi lâu. |
| Nghi vấn |
If you melt monterey jack, does it become stringy?
|
Nếu bạn làm tan chảy phô mai Monterey Jack, nó có bị dai không? |