(Top Banner Ad)
monterey jack
A2
danh từ A2 Ẩm thực

monterey jack

UK: /ˌmɒntəˈreɪ dʒæk/ • US: /ˌmɑːntəˈreɪ dʒæk/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Monterey Jack
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-hard American cheese made from cow's milk.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai bán cứng của Mỹ được làm từ sữa bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used Monterey Jack cheese to make quesadillas."

    "Tôi đã sử dụng phô mai Monterey Jack để làm món quesadillas."

  • "Monterey Jack is a popular cheese for snacking."

    "Monterey Jack là một loại phô mai phổ biến để ăn vặt."

  • "This recipe calls for Monterey Jack cheese."

    "Công thức này yêu cầu phô mai Monterey Jack."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Monterey Jack Một loại phô mai bán cứng có màu trắng hoặc vàng nhạt, có nguồn gốc từ California, Hoa Kỳ, với hương vị dịu nhẹ và khả năng tan chảy tốt.
Noun jack cheese Cách gọi tắt thông thường của phô mai Monterey Jack.
Noun Monterey Tên một thành phố và hạt ở California, Hoa Kỳ, nơi loại phô mai này ra đời và được phổ biến.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Monterey
English
Jack
English
Monterey Jack

Nguồn gốc của Monterey Jack

Phô mai Monterey Jack có nguồn gốc từ California, Hoa Kỳ. Tên 'Monterey' đến từ thành phố Monterey, nơi nó được sản xuất rộng rãi lần đầu tiên. Phần 'Jack' được cho là từ David Jack, một doanh nhân người Scotland-Mỹ vào thế kỷ 19, người đã bán loại phô mai này ra thị trường rộng rãi. Ban đầu, phô mai này được các tu sĩ người Tây Ban Nha làm ra tại các nhiệm sở ở California, sau đó David Jack đã biến nó thành một sản phẩm thương mại phổ biến và giúp nó mang tên gọi ngày nay.

Usage Note

Monterey Jack là một loại phô mai có nguồn gốc từ California. Nó có hương vị nhẹ nhàng, hơi ngọt và kết cấu mịn màng. Thường được sử dụng để nấu ăn vì nó tan chảy tốt. So với cheddar, monterey jack mềm hơn và có hương vị ít đậm đà hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monterey jack
  • mild mild Monterey Jack
    (phô mai Monterey Jack dịu nhẹ)
  • shredded shredded Monterey Jack
    (phô mai Monterey Jack đã bào sợi)
  • melted melted Monterey Jack
    (phô mai Monterey Jack tan chảy)
Verb + monterey jack
  • shred shred Monterey Jack
    (bào sợi phô mai Monterey Jack)
  • melt melt Monterey Jack
    (làm tan chảy phô mai Monterey Jack)
  • top with top a dish with Monterey Jack
    (rắc phô mai Monterey Jack lên món ăn)
Noun + monterey jack
  • cheese Monterey Jack cheese
    (phô mai Monterey Jack)
  • quesadilla Monterey Jack quesadilla
    (bánh quesadilla nhân phô mai Monterey Jack)
  • flavor Monterey Jack flavor
    (hương vị phô mai Monterey Jack)

Idioms

  • Monterey Jack cheese

    Một loại phô mai bán cứng màu trắng hoặc vàng nhạt, có hương vị nhẹ nhàng, thường được dùng trong các món ăn Mexico-Mỹ và nhiều món khác.

    "She always uses Monterey Jack cheese for her homemade quesadillas."

    (Cô ấy luôn dùng phô mai Monterey Jack cho món quesadilla tự làm của mình.)

  • melted Monterey Jack

    Phô mai Monterey Jack đã được làm tan chảy, thường dùng để phủ lên các món ăn như nachos, bánh mì kẹp hoặc làm nhân.

    "The nachos were covered with a generous layer of melted Monterey Jack."

    (Món nachos được phủ một lớp phô mai Monterey Jack tan chảy dày.)

  • Monterey Jack and cheddar blend

    Hỗn hợp phô mai Monterey Jack và phô mai Cheddar, thường được pha trộn để tạo ra hương vị phức tạp và kết cấu mong muốn trong các món ăn.

    "This recipe calls for a Monterey Jack and cheddar blend for the macaroni and cheese."

    (Công thức này yêu cầu hỗn hợp phô mai Monterey Jack và cheddar cho món mì ống phô mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monterey jack

danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai bán cứng của Mỹ được làm từ sữa bò.

"I used Monterey Jack cheese to make quesadillas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave monterey jack out at room temperature, it softens.
Nếu bạn để phô mai Monterey Jack ở nhiệt độ phòng, nó sẽ mềm ra.
Phủ định
When you don't refrigerate monterey jack, it doesn't stay fresh for long.
Khi bạn không bảo quản lạnh phô mai Monterey Jack, nó không giữ được độ tươi lâu.
Nghi vấn
If you melt monterey jack, does it become stringy?
Nếu bạn làm tan chảy phô mai Monterey Jack, nó có bị dai không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monterey Jack cheese is a popular choice for quesadillas.
Phô mai Monterey Jack là một lựa chọn phổ biến cho món quesadilla.
Phủ định
Monterey Jack isn't the only cheese that melts well.
Monterey Jack không phải là loại phô mai duy nhất tan chảy tốt.
Nghi vấn
Is Monterey Jack your favorite type of cheese?
Monterey Jack có phải là loại phô mai yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monterey jack".

Nguồn gốc đặc trưng của California

Monterey Jack là một trong số ít loại phô mai có nguồn gốc thực sự từ Hoa Kỳ, đặc biệt là từ vùng California. Nó gắn liền với lịch sử của các nhiệm sở truyền giáo Tây Ban Nha trong vùng và sau đó là sự phát triển thương mại bởi các doanh nhân địa phương, phản ánh một phần lịch sử và văn hóa ẩm thực của bang này.

Phổ biến trong ẩm thực Mexico-Mỹ

Với khả năng tan chảy tuyệt vời và hương vị dịu nhẹ không quá nồng, Monterey Jack cực kỳ phổ biến trong ẩm thực Mexico-Mỹ. Nó là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống như quesadillas, nachos, burritos và enchiladas, nơi nó giúp tạo ra lớp phủ phô mai mềm mại và hấp dẫn.