(Top Banner Ad)
moonbeam
B2
danh từ B2 Thiên văn học, Thơ ca, Văn học

moonbeam

UK: /ˈmuːnbiːm/ • US: /ˈmuːnbiːm/

Nghĩa tiếng Việt

tia trăng ánh trăng non vệt trăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ray of light from the moon.

Vietnamese Meaning

Một tia sáng từ mặt trăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was dappled in moonbeams."

    "Sàn rừng lốm đốm những tia trăng."

  • "The dancer moved gracefully in the moonbeam."

    "Vũ công di chuyển uyển chuyển trong tia trăng."

  • "His face was bathed in a soft moonbeam."

    "Khuôn mặt anh ấy được tắm trong một tia trăng dịu nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moon mặt trăng
Noun beam tia sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Thơ ca, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mōna
Old English
bēam
English
moonbeam

Ánh Trăng Kỳ Diệu

Từ 'moonbeam' kết hợp 'moon' (trăng) và 'beam' (tia sáng). Tưởng tượng những tia sáng dịu dàng từ mặt trăng, xuyên qua màn đêm, tạo nên một vẻ đẹp huyền ảo. Người xưa tin rằng ánh trăng mang lại sự bình yên và lãng mạn.

Usage Note

Từ 'moonbeam' thường mang sắc thái lãng mạn, thơ mộng, và huyền ảo. Nó thường được sử dụng để miêu tả ánh trăng dịu nhẹ, yếu ớt hoặc những tia sáng xuyên qua bóng tối. Khác với 'moonlight' (ánh trăng nói chung), 'moonbeam' nhấn mạnh vào tính chất tia của ánh sáng.

Prepositions

in through

'in moonbeams' chỉ việc được bao phủ hoặc tắm trong ánh trăng. 'through moonbeams' chỉ việc di chuyển hoặc nhìn xuyên qua những tia trăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moonbeam
  • soft soft moonbeam
    (tia trăng dịu nhẹ)
  • pale pale moonbeam
    (tia trăng nhợt nhạt)
Verb + moonbeam
  • bathe bathe in a moonbeam
    (tắm mình trong ánh trăng)
  • reflect reflect a moonbeam
    (phản chiếu ánh trăng)

Idioms

  • chasing moonbeams

    theo đuổi những điều viển vông, không thực tế

    "He's chasing moonbeams if he thinks he can win the lottery."

    (Anh ta đang theo đuổi những điều viển vông nếu anh ta nghĩ rằng anh ta có thể trúng xổ số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moonbeam

danh từ
Lật mặt

Một tia sáng từ mặt trăng.

"The forest floor was dappled in moonbeams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That moonbeam is brighter than this one.
Ánh trăng đó sáng hơn ánh trăng này.
Phủ định
None of the moonbeams reached us in the dark forest.
Không có tia trăng nào đến được chúng tôi trong khu rừng tối.
Nghi vấn
Which moonbeam is casting that long shadow?
Tia trăng nào đang tạo ra cái bóng dài đó?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is clear tonight, the moonbeam will illuminate the garden.
Nếu trời quang đãng tối nay, ánh trăng sẽ chiếu sáng khu vườn.
Phủ định
If the clouds cover the moon, the moonbeam won't reach the window.
Nếu mây che khuất mặt trăng, ánh trăng sẽ không chiếu tới cửa sổ.
Nghi vấn
Will the moonbeam guide us if we get lost in the forest?
Liệu ánh trăng có dẫn đường cho chúng ta nếu chúng ta lạc trong rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moonbeam".

Sự Lãng Mạn của Ánh Trăng

Trong văn hóa phương Tây, ánh trăng thường gắn liền với sự lãng mạn, tình yêu và những giấc mơ. Nó thường được sử dụng trong thơ ca và âm nhạc để tạo ra một bầu không khí huyền ảo và quyến rũ.