starlight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The light emitted by stars.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng phát ra từ các ngôi sao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The campers sat around the fire, gazing at the starlight."
"Những người cắm trại ngồi quanh đống lửa, ngắm nhìn ánh sao."
-
"The starlight illuminated the snow-covered mountains."
"Ánh sao chiếu sáng những ngọn núi phủ đầy tuyết."
-
"She wished upon a star, hoping her dreams would come true under the starlight."
"Cô ấy ước nguyện dưới một ngôi sao, hy vọng những giấc mơ của mình sẽ thành hiện thực dưới ánh sao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp của bầu trời đêm hoặc trong các ngữ cảnh lãng mạn, thơ ca. Nó mang ý nghĩa về sự xa xôi, vẻ đẹp tự nhiên và đôi khi là sự cô đơn, tĩnh lặng.
Prepositions
'in starlight' dùng để chỉ việc được bao phủ hoặc chiếu sáng bởi ánh sáng sao. Ví dụ: 'walking in starlight' - đi bộ dưới ánh sao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faint faint starlight (ánh sao mờ nhạt)
-
soft soft starlight (ánh sao dịu nhẹ)
-
silver silver starlight (ánh sao bạc (lung linh))
-
bathed bathed in starlight (ngập tràn ánh sao)
-
illuminated illuminated by starlight (được chiếu sáng bởi ánh sao)
-
shone shone in the starlight (tỏa sáng trong ánh sao)
-
under under the starlight (dưới ánh sao)
-
by by starlight (bằng ánh sao (ví dụ: đi lại, đọc sách))
Idioms
-
bathed in starlight
Ngập tràn ánh sao; được bao phủ bởi ánh sao
"The ancient ruins were bathed in starlight, creating a mystical atmosphere."
(Khu phế tích cổ kính ngập tràn ánh sao, tạo nên một bầu không khí huyền bí.)
-
by starlight
Dưới ánh sao; nhờ ánh sao (thường chỉ hoạt động ban đêm)
"The hikers navigated the mountain path by starlight."
(Những người đi bộ đường dài đã định hướng đường núi nhờ ánh sao.)
-
a glimmer of starlight
Một tia sáng sao mờ nhạt (có thể dùng để chỉ một tia hy vọng nhỏ)
"Even in the darkest times, there's always a glimmer of starlight to guide us."
(Ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất, vẫn luôn có một tia sáng sao để dẫn lối cho chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starlight
danh từÁnh sáng phát ra từ các ngôi sao.
"The campers sat around the fire, gazing at the starlight."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The night was magical: starlight illuminated the snow-covered fields. |
Đêm thật kỳ diệu: ánh sao chiếu sáng những cánh đồng phủ đầy tuyết. |
| Phủ định | The city lights obscured the sky: there was no starlight to be seen. |
Ánh đèn thành phố che khuất bầu trời: không có ánh sao nào có thể nhìn thấy. |
| Nghi vấn | Was it really the starlight: or were they just distant city lights? |
Đó có thực sự là ánh sao không: hay chỉ là ánh đèn thành phố ở đằng xa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use the starlight to guide her way through the forest. |
Cô ấy sẽ dùng ánh sao để dẫn đường xuyên khu rừng. |
| Phủ định | They are not going to rely on starlight alone for navigation. |
Họ sẽ không chỉ dựa vào ánh sao để định hướng. |
| Nghi vấn | Are you going to photograph the starlight over the mountains? |
Bạn có định chụp ảnh ánh sao trên những ngọn núi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starlight".
