(Top Banner Ad)
starlight
B1
danh từ B1 Thiên văn học, Văn học, Thẩm mỹ

starlight

UK: /ˈstɑː.laɪt/ • US: /ˈstɑːr.laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sao ánh sáng sao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The light emitted by stars.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng phát ra từ các ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campers sat around the fire, gazing at the starlight."

    "Những người cắm trại ngồi quanh đống lửa, ngắm nhìn ánh sao."

  • "The starlight illuminated the snow-covered mountains."

    "Ánh sao chiếu sáng những ngọn núi phủ đầy tuyết."

  • "She wished upon a star, hoping her dreams would come true under the starlight."

    "Cô ấy ước nguyện dưới một ngôi sao, hy vọng những giấc mơ của mình sẽ thành hiện thực dưới ánh sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star Ngôi sao, người nổi tiếng
Adjective starry Đầy sao, lấp lánh như sao
Noun light Ánh sáng, đèn
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng
Noun stargazer Người ngắm sao, nhà thiên văn nghiệp dư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Văn học, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂stḗr
Proto-Indo-European
*leuk-
Proto-Germanic
*sternō
Proto-Germanic
*leuhtam
Old English
steorra
Old English
lēoht
Middle English
sterre
Middle English
liȝt
English (16th C.)
starlight

Nguồn Gốc Của 'Starlight'

Từ 'starlight' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16-17. Nó được hình thành bằng cách kết hợp hai từ 'star' (ngôi sao) và 'light' (ánh sáng). 'Star' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'steorra', vốn từ tiếng Proto-Germanic và cuối cùng là tiếng Proto-Indo-European '*h₂stḗr'. Tương tự, 'light' đến từ tiếng Anh cổ 'lēoht', cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Proto-Indo-European '*leuk-'. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa rõ ràng và đầy chất thơ: ánh sáng từ những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

Usage Note

Thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp của bầu trời đêm hoặc trong các ngữ cảnh lãng mạn, thơ ca. Nó mang ý nghĩa về sự xa xôi, vẻ đẹp tự nhiên và đôi khi là sự cô đơn, tĩnh lặng.

Prepositions

in

'in starlight' dùng để chỉ việc được bao phủ hoặc chiếu sáng bởi ánh sáng sao. Ví dụ: 'walking in starlight' - đi bộ dưới ánh sao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starlight
  • faint faint starlight
    (ánh sao mờ nhạt)
  • soft soft starlight
    (ánh sao dịu nhẹ)
  • silver silver starlight
    (ánh sao bạc (lung linh))
Verb + starlight (or context)
  • bathed bathed in starlight
    (ngập tràn ánh sao)
  • illuminated illuminated by starlight
    (được chiếu sáng bởi ánh sao)
  • shone shone in the starlight
    (tỏa sáng trong ánh sao)
Prepositional Phrase + starlight
  • under under the starlight
    (dưới ánh sao)
  • by by starlight
    (bằng ánh sao (ví dụ: đi lại, đọc sách))

Idioms

  • bathed in starlight

    Ngập tràn ánh sao; được bao phủ bởi ánh sao

    "The ancient ruins were bathed in starlight, creating a mystical atmosphere."

    (Khu phế tích cổ kính ngập tràn ánh sao, tạo nên một bầu không khí huyền bí.)

  • by starlight

    Dưới ánh sao; nhờ ánh sao (thường chỉ hoạt động ban đêm)

    "The hikers navigated the mountain path by starlight."

    (Những người đi bộ đường dài đã định hướng đường núi nhờ ánh sao.)

  • a glimmer of starlight

    Một tia sáng sao mờ nhạt (có thể dùng để chỉ một tia hy vọng nhỏ)

    "Even in the darkest times, there's always a glimmer of starlight to guide us."

    (Ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất, vẫn luôn có một tia sáng sao để dẫn lối cho chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starlight

danh từ
Lật mặt

Ánh sáng phát ra từ các ngôi sao.

"The campers sat around the fire, gazing at the starlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The night was magical: starlight illuminated the snow-covered fields.
Đêm thật kỳ diệu: ánh sao chiếu sáng những cánh đồng phủ đầy tuyết.
Phủ định
The city lights obscured the sky: there was no starlight to be seen.
Ánh đèn thành phố che khuất bầu trời: không có ánh sao nào có thể nhìn thấy.
Nghi vấn
Was it really the starlight: or were they just distant city lights?
Đó có thực sự là ánh sao không: hay chỉ là ánh đèn thành phố ở đằng xa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use the starlight to guide her way through the forest.
Cô ấy sẽ dùng ánh sao để dẫn đường xuyên khu rừng.
Phủ định
They are not going to rely on starlight alone for navigation.
Họ sẽ không chỉ dựa vào ánh sao để định hướng.
Nghi vấn
Are you going to photograph the starlight over the mountains?
Bạn có định chụp ảnh ánh sao trên những ngọn núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starlight".

Ước Nguyện và Giấc Mơ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ánh sao thường được liên kết với ước nguyện và giấc mơ. Câu nói 'wish upon a star' (ước nguyện trên một vì sao) thể hiện niềm tin rằng ánh sao có thể mang lại hy vọng và thực hiện điều ước. Ánh sao cũng gợi lên cảm giác lãng mạn, huyền bí và những điều kỳ diệu chưa được khám phá, trở thành biểu tượng của những khát vọng và sự kỳ diệu trong cuộc sống.

La Bàn Của Lữ Khách

Từ xa xưa, ánh sao đã đóng vai trò là kim chỉ nam quan trọng cho các nhà thám hiểm, thủy thủ và du khách. Trước khi có công nghệ định vị hiện đại, con người dựa vào vị trí của các chòm sao để xác định phương hướng, đặc biệt là vào ban đêm, giúp họ điều hướng qua đại dương mênh mông hoặc sa mạc rộng lớn. Ánh sao đại diện cho sự dẫn lối và tri thức thiên văn cổ đại.