(Top Banner Ad)
lunar ray
B2
danh từ B2 Thiên văn học, Địa chất học

lunar ray

UK: /ˈluːnə reɪ/ • US: /ˈluːnər reɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tia Mặt Trăng vệt sáng Mặt Trăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bright streak radiating from a lunar impact crater, formed by ejecta during the impact event.

Vietnamese Meaning

Một vệt sáng tỏa ra từ miệng núi lửa do va chạm trên Mặt Trăng, được hình thành bởi các vật chất bị bắn ra trong sự kiện va chạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lunar ray stretched across the surface of the moon, a testament to the force of the impact."

    "Tia sáng Mặt Trăng trải dài trên bề mặt, một minh chứng cho sức mạnh của vụ va chạm."

  • "The Tycho crater has a prominent lunar ray system."

    "Miệng núi lửa Tycho có một hệ thống tia Mặt Trăng nổi bật."

  • "Scientists study lunar rays to understand the composition of the lunar surface."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các tia Mặt Trăng để hiểu thành phần của bề mặt Mặt Trăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lunar thuộc về mặt trăng
Noun ray tia sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luna (moon)
Latin
radius (beam, ray)
English
lunar ray

Nguồn gốc 'lunar ray'

Cụm từ 'lunar ray' kết hợp từ 'lunar' (thuộc về mặt trăng, từ tiếng Latin 'luna') và 'ray' (tia sáng, từ tiếng Latin 'radius'). Nó miêu tả những tia sáng đặc biệt có thể thấy trên bề mặt mặt trăng, thường liên quan đến các miệng núi lửa trẻ.

Usage Note

Lunar rays thường có màu sáng hơn so với bề mặt xung quanh do chúng chứa các vật liệu tươi mới, chưa bị ảnh hưởng nhiều bởi quá trình phong hóa không gian. Chúng có thể kéo dài hàng trăm, thậm chí hàng nghìn kilomet từ miệng núi lửa.

Prepositions

from across

'From' được dùng để chỉ nguồn gốc của tia sáng (từ miệng núi lửa). 'Across' được dùng để chỉ sự trải dài của tia sáng trên bề mặt Mặt Trăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunar ray
  • bright bright lunar ray
    (tia sáng mặt trăng rực rỡ)
  • faint faint lunar ray
    (tia sáng mặt trăng yếu ớt)
Verb + lunar ray
  • observe observe a lunar ray
    (quan sát một tia sáng mặt trăng)
  • study study lunar rays
    (nghiên cứu các tia sáng mặt trăng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunar ray

danh từ
Lật mặt

Một vệt sáng tỏa ra từ miệng núi lửa do va chạm trên Mặt Trăng, được hình thành bởi các vật chất bị bắn ra trong sự kiện va chạm.

"The lunar ray stretched across the surface of the moon, a testament to the force of the impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunar ray".

Liên hệ với khoa học

Các 'lunar ray' (tia sáng mặt trăng) là những đặc điểm địa chất thú vị trên mặt trăng, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về lịch sử va chạm và thành phần bề mặt của nó. Chúng là một phần quan trọng trong nghiên cứu mặt trăng.