(Top Banner Ad)
moonlight
B1
Danh từ B1 Thiên văn học, Văn học, Ngôn ngữ học

moonlight

UK: /ˈmuːn.laɪt/ • US: /ˈmuːn.laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh trăng làm thêm (chui) kiếm thêm ngoài giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The light from the moon.

Vietnamese Meaning

Ánh trăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden looked beautiful in the moonlight."

    "Khu vườn trông thật đẹp trong ánh trăng."

  • "The lake shimmered under the moonlight."

    "Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng."

  • "Many people moonlight to supplement their income."

    "Nhiều người làm thêm để tăng thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moonlighter Người làm thêm vào buổi tối hoặc ban đêm (thường là bí mật).
Verb moonlight Làm thêm (một công việc) vào buổi tối hoặc ban đêm, ngoài công việc chính.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mōnlīht
English
moonlight

Ánh trăng trong ngôn ngữ

Từ 'moonlight' trong tiếng Anh cổ, 'mōnlīht', đã kết hợp 'mōna' (mặt trăng) và 'līht' (ánh sáng). Điều này phản ánh sự quan sát đơn giản nhưng sâu sắc của con người về ánh sáng dịu dàng từ mặt trăng.

Usage Note

Chỉ ánh sáng dịu nhẹ phản chiếu từ mặt trăng, thường mang sắc thái lãng mạn, huyền ảo. Khác với sunlight (ánh mặt trời) mang tính chất mạnh mẽ, trực tiếp.

Prepositions

in by

in (the) moonlight: trong ánh trăng (nói chung). by (the) moonlight: dưới ánh trăng (nhấn mạnh vị trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moonlight
  • soft moonlight
    (ánh trăng dịu nhẹ)
  • bright moonlight
    (ánh trăng sáng)
  • pale moonlight
    (ánh trăng nhợt nhạt)
Verb + moonlight
  • bathe in moonlight
    (tắm trong ánh trăng)
  • walk in the moonlight
    (đi dạo dưới ánh trăng)
  • dance in the moonlight
    (nhảy múa dưới ánh trăng)

Idioms

  • Stealing away by moonlight

    Lén lút chuồn đi vào ban đêm.

    "They stole away by moonlight, hoping no one would notice their escape."

    (Họ lén lút chuồn đi vào ban đêm, hy vọng không ai để ý đến cuộc trốn thoát của họ.)

  • To moonlight (as something)

    Làm thêm việc gì đó (thường là bí mật) ngoài công việc chính.

    "He's a teacher by day, but he moonlights as a musician."

    (Anh ấy là giáo viên ban ngày, nhưng anh ấy làm thêm nghề nhạc sĩ vào buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moonlight

Danh từ
Lật mặt

Ánh trăng.

"The garden looked beautiful in the moonlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She moonlighted as a waitress to earn extra money last year.
Cô ấy làm thêm giờ với công việc bồi bàn để kiếm thêm tiền vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't see any moonlight because the sky was cloudy last night.
Họ không thấy ánh trăng nào vì bầu trời đầy mây vào tối qua.
Nghi vấn
Did he moonlight during the summer vacation?
Anh ấy có làm thêm giờ trong kỳ nghỉ hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moonlight".

Ánh trăng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, ánh trăng thường tượng trưng cho sự lãng mạn, bí ẩn và những điều chưa biết. Nó thường xuất hiện trong thơ ca, âm nhạc và nghệ thuật như một nguồn cảm hứng.