moonlight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The light from the moon.
Vietnamese Meaning
Ánh trăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden looked beautiful in the moonlight."
"Khu vườn trông thật đẹp trong ánh trăng."
-
"The lake shimmered under the moonlight."
"Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng."
-
"Many people moonlight to supplement their income."
"Nhiều người làm thêm để tăng thu nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moonlighter | Người làm thêm vào buổi tối hoặc ban đêm (thường là bí mật). |
| Verb | moonlight | Làm thêm (một công việc) vào buổi tối hoặc ban đêm, ngoài công việc chính. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ ánh sáng dịu nhẹ phản chiếu từ mặt trăng, thường mang sắc thái lãng mạn, huyền ảo. Khác với sunlight (ánh mặt trời) mang tính chất mạnh mẽ, trực tiếp.
Prepositions
in (the) moonlight: trong ánh trăng (nói chung). by (the) moonlight: dưới ánh trăng (nhấn mạnh vị trí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft moonlight (ánh trăng dịu nhẹ)
-
bright moonlight (ánh trăng sáng)
-
pale moonlight (ánh trăng nhợt nhạt)
-
bathe in moonlight (tắm trong ánh trăng)
-
walk in the moonlight (đi dạo dưới ánh trăng)
-
dance in the moonlight (nhảy múa dưới ánh trăng)
Idioms
-
Stealing away by moonlight
Lén lút chuồn đi vào ban đêm.
"They stole away by moonlight, hoping no one would notice their escape."
(Họ lén lút chuồn đi vào ban đêm, hy vọng không ai để ý đến cuộc trốn thoát của họ.)
-
To moonlight (as something)
Làm thêm việc gì đó (thường là bí mật) ngoài công việc chính.
"He's a teacher by day, but he moonlights as a musician."
(Anh ấy là giáo viên ban ngày, nhưng anh ấy làm thêm nghề nhạc sĩ vào buổi tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moonlight
Danh từÁnh trăng.
"The garden looked beautiful in the moonlight."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She moonlighted as a waitress to earn extra money last year. |
Cô ấy làm thêm giờ với công việc bồi bàn để kiếm thêm tiền vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't see any moonlight because the sky was cloudy last night. |
Họ không thấy ánh trăng nào vì bầu trời đầy mây vào tối qua. |
| Nghi vấn | Did he moonlight during the summer vacation? |
Anh ấy có làm thêm giờ trong kỳ nghỉ hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moonlight".
