silvery light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Silvery" describes something having a shiny, greyish-white color like silver. "Light" refers to electromagnetic radiation within a certain portion of the spectrum.
Vietnamese Meaning
"Silvery" mô tả một cái gì đó có màu trắng xám sáng bóng như bạc. "Light" (ánh sáng) đề cập đến bức xạ điện từ trong một phần nhất định của quang phổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silvery light of the moon bathed the landscape in an ethereal glow."
"Ánh trăng bạc bao phủ cảnh quan trong một ánh sáng huyền ảo."
-
"The silvery light reflecting off the lake was mesmerizing."
"Ánh sáng bạc phản chiếu trên mặt hồ thật mê hoặc."
-
"Her hair had a silvery light to it in the afternoon sun."
"Mái tóc cô ấy có ánh bạc dưới ánh nắng chiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "silvery light" thường được dùng để miêu tả ánh sáng dịu, phản chiếu, có màu bạc, tạo cảm giác thanh bình, huyền ảo hoặc tinh khiết. Nó thường xuất hiện trong văn học để tạo hình ảnh về ánh trăng, ánh sáng phản chiếu trên mặt nước, hoặc ánh sáng kim loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cast cast silvery light (chiếu ánh sáng bạc)
-
bathed in bathed in silvery light (đắm mình trong ánh sáng bạc)
-
gleam with gleam with silvery light (lấp lánh với ánh sáng bạc)
-
pale pale silvery light (ánh sáng bạc nhạt)
-
faint faint silvery light (ánh sáng bạc mờ ảo)
-
soft soft silvery light (ánh sáng bạc dịu nhẹ)
-
falls silvery light falls (ánh sáng bạc chiếu xuống)
-
shines silvery light shines (ánh sáng bạc chiếu sáng)
-
filters silvery light filters (ánh sáng bạc len lỏi)
Idioms
-
bathed in silvery light
được bao phủ hoàn toàn trong ánh sáng bạc, ngập tràn ánh sáng bạc
"The whole scene was bathed in silvery light from the full moon."
(Toàn bộ khung cảnh được bao phủ trong ánh sáng bạc từ vầng trăng tròn.)
-
a sliver of silvery light
một vệt/tia ánh sáng bạc mỏng
"Only a sliver of silvery light peeked through the heavy curtains."
(Chỉ một vệt ánh sáng bạc mỏng len lỏi qua tấm rèm dày.)
-
the moon's silvery light
ánh sáng bạc của mặt trăng
"We walked under the moon's silvery light, enjoying the quiet evening."
(Chúng tôi đi bộ dưới ánh sáng bạc của mặt trăng, tận hưởng buổi tối yên tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silvery light
Tính từ + Danh từ"Silvery" mô tả một cái gì đó có màu trắng xám sáng bóng như bạc. "Light" (ánh sáng) đề cập đến bức xạ điện từ trong một phần nhất định của quang phổ.
"The silvery light of the moon bathed the landscape in an ethereal glow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silvery light".
