(Top Banner Ad)
silvery light
B2
Tính từ + Danh từ B2 Mô tả/Văn học/Thị giác

silvery light

UK: /ˈsɪlvəri laɪt/ • US: /ˈsɪlvəri laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng màu bạc ánh sáng bạc ánh sáng trắng bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Silvery" describes something having a shiny, greyish-white color like silver. "Light" refers to electromagnetic radiation within a certain portion of the spectrum.

Vietnamese Meaning

"Silvery" mô tả một cái gì đó có màu trắng xám sáng bóng như bạc. "Light" (ánh sáng) đề cập đến bức xạ điện từ trong một phần nhất định của quang phổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silvery light of the moon bathed the landscape in an ethereal glow."

    "Ánh trăng bạc bao phủ cảnh quan trong một ánh sáng huyền ảo."

  • "The silvery light reflecting off the lake was mesmerizing."

    "Ánh sáng bạc phản chiếu trên mặt hồ thật mê hoặc."

  • "Her hair had a silvery light to it in the afternoon sun."

    "Mái tóc cô ấy có ánh bạc dưới ánh nắng chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silver bạc (kim loại)
Adjective silver có màu bạc, bằng bạc
Verb silver mạ bạc, chuyển sang màu bạc
Noun light ánh sáng, đèn
Adjective light sáng, nhẹ
Verb lighten làm sáng, làm nhẹ
Adverb lightly nhẹ nhàng, sáng sủa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả/Văn học/Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtam
Old English
leoht
Modern English
light
Proto-Germanic
*silubra
Old English
seolfor
Modern English
silver
Old English
-ig
Modern English
-y

Nguồn gốc của "Silvery"

Tính từ "silvery" (ánh bạc) được hình thành từ danh từ "silver" (bạc) kết hợp với hậu tố "-y", có nghĩa là "giống như" hoặc "có đặc tính của". Bản thân từ "silver" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "seolfor" và xa hơn nữa là từ một từ Proto-Germanic cổ đại, mang ý nghĩa về kim loại quý màu trắng lấp lánh.

Nguồn gốc của "Light"

Từ "light" (ánh sáng) có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European "*leuk-" có nghĩa là "sáng" hoặc "chiếu sáng". Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ "leoht", nó đã phát triển thành "light" trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về sự chiếu sáng.

Sự kết hợp "Silvery Light"

"Silvery light" là một cụm từ mô tả, kết hợp ý nghĩa của sự sáng sủa (light) với đặc tính màu sắc và vẻ đẹp óng ánh của bạc (silvery). Cụm từ này thường được dùng để chỉ ánh sáng dịu nhẹ, lấp lánh, thường gợi nhớ đến ánh trăng hoặc ánh sáng buổi bình minh/hoàng hôn.

Usage Note

Cụm từ "silvery light" thường được dùng để miêu tả ánh sáng dịu, phản chiếu, có màu bạc, tạo cảm giác thanh bình, huyền ảo hoặc tinh khiết. Nó thường xuất hiện trong văn học để tạo hình ảnh về ánh trăng, ánh sáng phản chiếu trên mặt nước, hoặc ánh sáng kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + silvery light
  • cast cast silvery light
    (chiếu ánh sáng bạc)
  • bathed in bathed in silvery light
    (đắm mình trong ánh sáng bạc)
  • gleam with gleam with silvery light
    (lấp lánh với ánh sáng bạc)
Adjective + silvery light
  • pale pale silvery light
    (ánh sáng bạc nhạt)
  • faint faint silvery light
    (ánh sáng bạc mờ ảo)
  • soft soft silvery light
    (ánh sáng bạc dịu nhẹ)
Silvery light + Verb
  • falls silvery light falls
    (ánh sáng bạc chiếu xuống)
  • shines silvery light shines
    (ánh sáng bạc chiếu sáng)
  • filters silvery light filters
    (ánh sáng bạc len lỏi)

Idioms

  • bathed in silvery light

    được bao phủ hoàn toàn trong ánh sáng bạc, ngập tràn ánh sáng bạc

    "The whole scene was bathed in silvery light from the full moon."

    (Toàn bộ khung cảnh được bao phủ trong ánh sáng bạc từ vầng trăng tròn.)

  • a sliver of silvery light

    một vệt/tia ánh sáng bạc mỏng

    "Only a sliver of silvery light peeked through the heavy curtains."

    (Chỉ một vệt ánh sáng bạc mỏng len lỏi qua tấm rèm dày.)

  • the moon's silvery light

    ánh sáng bạc của mặt trăng

    "We walked under the moon's silvery light, enjoying the quiet evening."

    (Chúng tôi đi bộ dưới ánh sáng bạc của mặt trăng, tận hưởng buổi tối yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silvery light

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Silvery" mô tả một cái gì đó có màu trắng xám sáng bóng như bạc. "Light" (ánh sáng) đề cập đến bức xạ điện từ trong một phần nhất định của quang phổ.

"The silvery light of the moon bathed the landscape in an ethereal glow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silvery light".

Ánh trăng và sự lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, "silvery light" (ánh sáng bạc) thường được dùng để mô tả ánh trăng. Ánh trăng từ lâu đã gắn liền với sự lãng mạn, bí ẩn, những buổi hẹn hò dưới ánh sao và những câu chuyện cổ tích. Nó gợi lên vẻ đẹp huyền ảo và thường xuất hiện trong thơ ca, hội họa.

Biểu tượng của màu bạc

Màu bạc và kim loại bạc tượng trưng cho sự tinh khiết, thanh lịch, sự giàu có và đôi khi là ma thuật. Khi ánh sáng được mô tả là "silvery", nó không chỉ nói về màu sắc mà còn gợi lên những phẩm chất này, tạo nên cảm giác sang trọng, dịu dàng và có chút huyền diệu.