(Top Banner Ad)
moonlighting
B2
noun B2 Kinh tế, Việc làm

moonlighting

UK: /ˈmuːn.laɪ.tɪŋ/ • US: /ˈmuːn.laɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm thêm làm ngoài giờ chạy sô làm nghề tay trái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of working at an extra job, often secretly and usually at night, in addition to one's regular employment.

Vietnamese Meaning

Việc làm thêm một công việc khác, thường là bí mật và thường vào ban đêm, bên cạnh công việc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many teachers are in moonlighting to earn more money."

    "Nhiều giáo viên đang làm thêm để kiếm thêm tiền."

  • "He was fired when his employer found out about his moonlighting."

    "Anh ấy bị sa thải khi chủ lao động phát hiện ra việc anh ấy làm thêm."

  • "Many people moonlight to make ends meet."

    "Nhiều người làm thêm để trang trải cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb moonlight Làm thêm việc thứ hai (thường là bí mật hoặc ngoài giờ làm chính thức)
Noun moonlighter Người làm thêm việc thứ hai
Adjective moonlit Được chiếu sáng bởi ánh trăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mōna
Old English
līht
English
moonlight
English
moonlighting

Nguồn gốc 'Làm việc dưới ánh trăng'

Từ 'moonlighting' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, ban đầu đề cập đến những hoạt động được thực hiện vào ban đêm, thường là một cách lén lút hoặc không chính thức. Khái niệm này sau đó phát triển để chỉ việc làm một công việc thứ hai ngoài giờ làm chính thức, thường là bí mật hoặc không được chủ lao động chính thức biết đến, giống như những hoạt động diễn ra dưới ánh trăng thay vì ánh nắng ban ngày.

Usage Note

Moonlighting thường mang ý nghĩa công việc làm thêm được thực hiện một cách bí mật vì có thể vi phạm hợp đồng lao động hoặc chính sách của công ty chính thức. Nó thường ám chỉ việc làm ngoài giờ hành chính để kiếm thêm thu nhập.

Prepositions

in on

"In moonlighting" hoặc "on moonlighting" có thể được sử dụng để diễn tả sự tham gia vào hoạt động làm thêm này. Ví dụ: "He is in moonlighting." hoặc "She is on moonlighting."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + moonlighting
  • do do moonlighting
    (làm thêm việc thứ hai)
  • engage in engage in moonlighting
    (tham gia làm thêm việc thứ hai)
  • take up take up moonlighting
    (bắt đầu làm thêm việc thứ hai)
  • stop stop moonlighting
    (ngừng làm thêm việc thứ hai)
Adjective + moonlighting
  • illegal illegal moonlighting
    (việc làm thêm bất hợp pháp)
  • secret secret moonlighting
    (việc làm thêm bí mật)
  • part-time part-time moonlighting
    (việc làm thêm bán thời gian)
Noun + moonlighting
  • the income from the income from moonlighting
    (thu nhập từ việc làm thêm)
  • the ethics of the ethics of moonlighting
    (đạo đức của việc làm thêm)

Idioms

  • to moonlight as something

    làm thêm công việc gì đó (thường là một nghề khác ngoài công việc chính)

    "She moonlights as a bartender on weekends to earn extra money."

    (Cô ấy làm thêm công việc pha chế vào cuối tuần để kiếm thêm tiền.)

  • to be caught moonlighting

    bị bắt quả tang làm thêm việc (thường là khi không được phép hoặc lén lút)

    "He was caught moonlighting for a competitor and subsequently lost his main job."

    (Anh ấy bị bắt quả tang làm thêm cho đối thủ cạnh tranh và sau đó đã mất việc chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moonlighting

noun
Lật mặt

Việc làm thêm một công việc khác, thường là bí mật và thường vào ban đêm, bên cạnh công việc chính thức.

"Many teachers are in moonlighting to earn more money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He moonlighted as a security guard to earn extra money last year.
Anh ấy đã làm thêm giờ với công việc bảo vệ để kiếm thêm tiền vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't moonlight during the week because she was too busy with her primary job.
Cô ấy đã không làm thêm vào các ngày trong tuần vì cô ấy quá bận rộn với công việc chính của mình.
Nghi vấn
Did they moonlight while they were students?
Họ đã làm thêm khi còn là sinh viên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moonlighting".

Nhu cầu kinh tế và sở thích cá nhân

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'moonlighting' thường phổ biến do nhu cầu tài chính để trang trải cuộc sống hoặc để tích lũy thêm. Đôi khi, người ta cũng làm thêm để theo đuổi một sở thích, đam mê hoặc phát triển kỹ năng mới mà công việc chính không thể đáp ứng, hoặc để xây dựng một sự nghiệp phụ.

Rủi ro pháp lý và đạo đức

Việc làm thêm có thể tiềm ẩn rủi ro. Nhiều hợp đồng lao động có điều khoản cấm nhân viên làm thêm cho đối thủ cạnh tranh hoặc làm những công việc gây ảnh hưởng đến hiệu suất công việc chính. Ngoài ra, việc 'moonlighting' cũng liên quan đến các quy định về thuế (khai báo thu nhập) và bảo hiểm, nếu không tuân thủ có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.