(Top Banner Ad)
gig economy
B2
danh từ B2 Kinh tế

gig economy

UK: /ˈɡɪɡ ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˈɡɪɡ ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế tự do nền kinh tế việc làm ngắn hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A labor market characterized by the prevalence of short-term contracts or freelance work as opposed to permanent jobs.

Vietnamese Meaning

Một thị trường lao động đặc trưng bởi sự phổ biến của các hợp đồng ngắn hạn hoặc công việc tự do, trái ngược với các công việc cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gig economy is changing the way people work."

    "Nền kinh tế gig đang thay đổi cách mọi người làm việc."

  • "Many drivers for ride-sharing apps participate in the gig economy."

    "Nhiều tài xế cho các ứng dụng đi chung xe tham gia vào nền kinh tế gig."

  • "The gig economy offers flexibility but often lacks benefits like health insurance."

    "Nền kinh tế gig mang lại sự linh hoạt nhưng thường thiếu các phúc lợi như bảo hiểm y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gig công việc tạm thời, dự án ngắn hạn
Noun gig worker người lao động tự do, người làm việc theo dự án ngắn hạn
Noun gig work hình thức làm việc tạm thời, công việc linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (1920s Jazz Slang)
gig (buổi biểu diễn ngắn hạn của nhạc sĩ)
English (Đầu những năm 2000)
gig economy (thuật ngữ mô tả nền kinh tế mới)

Nguồn gốc của 'gig economy'

Thuật ngữ 'gig' ban đầu được các nhạc sĩ jazz vào những năm 1920 dùng để chỉ một buổi biểu diễn tạm thời, ngắn hạn. Đến đầu những năm 2000, khi mô hình làm việc linh hoạt qua các nền tảng kỹ thuật số phát triển, từ 'gig' được mở rộng ý nghĩa để mô tả những công việc ngắn hạn, theo dự án. Từ đó, cụm từ 'gig economy' ra đời để chỉ một nền kinh tế mà trong đó các công việc tạm thời, linh hoạt và độc lập trở nên phổ biến, thay vì việc làm toàn thời gian truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'gig economy' nhấn mạnh tính chất tạm thời và linh hoạt của công việc. 'Gig' ở đây ám chỉ một công việc hoặc dự án ngắn hạn. Nó thường liên quan đến các nền tảng trực tuyến kết nối người lao động với người thuê, ví dụ như Uber, Grab, Upwork, Fiverr. Khác với 'freelance', 'gig economy' nhấn mạnh hơn vào sự linh hoạt và tính chất dự án của công việc, đồng thời gắn liền với các nền tảng công nghệ.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'working *in* the gig economy', 'the rise *of* the gig economy'. 'In' dùng để chỉ sự tham gia vào nền kinh tế này. 'Of' dùng để mô tả đặc điểm hoặc sự phát triển của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gig economy
  • thriving a thriving gig economy
    (một nền kinh tế gig phát triển mạnh mẽ)
  • growing a growing gig economy
    (một nền kinh tế gig đang phát triển)
  • flexible the flexible gig economy
    (nền kinh tế gig linh hoạt)
Verb + gig economy
  • join join the gig economy
    (tham gia nền kinh tế gig)
  • work in work in the gig economy
    (làm việc trong nền kinh tế gig)
  • benefit from benefit from the gig economy
    (hưởng lợi từ nền kinh tế gig)
Noun phrase with gig economy
  • impact the impact of the gig economy
    (tác động của nền kinh tế gig)
  • rise the rise of the gig economy
    (sự trỗi dậy của nền kinh tế gig)
  • challenges the challenges of the gig economy
    (những thách thức của nền kinh tế gig)

Idioms

  • to be part of the gig economy

    trở thành một phần của nền kinh tế gig; làm việc trong nền kinh tế gig

    "Many young professionals are choosing to be part of the gig economy for its flexibility."

    (Nhiều chuyên gia trẻ đang chọn trở thành một phần của nền kinh tế gig vì sự linh hoạt của nó.)

  • the rise of the gig economy

    sự trỗi dậy/phát triển của nền kinh tế gig

    "The rise of the gig economy has transformed how people work and earn a living."

    (Sự trỗi dậy của nền kinh tế gig đã làm thay đổi cách mọi người làm việc và kiếm sống.)

  • to navigate the gig economy

    điều hướng/thích nghi với nền kinh tế gig

    "Workers need new skills to successfully navigate the gig economy."

    (Người lao động cần những kỹ năng mới để điều hướng thành công trong nền kinh tế gig.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gig economy

danh từ
Lật mặt

Một thị trường lao động đặc trưng bởi sự phổ biến của các hợp đồng ngắn hạn hoặc công việc tự do, trái ngược với các công việc cố định.

"The gig economy is changing the way people work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gig economy".

Ưu và nhược điểm của nền kinh tế gig

Một trong những đặc điểm chính của nền kinh tế gig là sự linh hoạt cao trong công việc, cho phép người lao động tự do lựa chọn thời gian và địa điểm làm việc. Tuy nhiên, điều này thường đi kèm với việc thiếu các phúc lợi truyền thống như bảo hiểm y tế, lương hưu hay nghỉ phép có lương, vốn là những quyền lợi cơ bản của người lao động toàn thời gian.

Vai trò của các nền tảng công nghệ

Nền kinh tế gig phát triển mạnh mẽ nhờ sự bùng nổ của các nền tảng kỹ thuật số và ứng dụng di động (ví dụ: Uber, Grab, Upwork, Fiverr). Các nền tảng này đóng vai trò trung gian, kết nối người cung cấp dịch vụ (tài xế, shipper, dịch giả, lập trình viên) với người có nhu cầu, giúp quá trình tìm kiếm và thực hiện công việc trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.