(Top Banner Ad)
supplemental income
B2
noun B2 Kinh tế

supplemental income

UK: /ˌsʌplɪˈmentl ˈɪnkʌm/ • US: /ˌsʌpləˈmentl ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập bổ sung thu nhập thêm nguồn thu nhập phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional source of income that supplements one's primary income.

Vietnamese Meaning

Một nguồn thu nhập bổ sung cho thu nhập chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works part-time to earn supplemental income."

    "Cô ấy làm việc bán thời gian để kiếm thêm thu nhập bổ sung."

  • "Supplemental income can help pay off debt."

    "Thu nhập bổ sung có thể giúp trả nợ."

  • "Many people seek supplemental income to improve their quality of life."

    "Nhiều người tìm kiếm thu nhập bổ sung để cải thiện chất lượng cuộc sống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supplement sự bổ sung; phần bổ sung
Verb supplement bổ sung; thêm vào
Adjective supplementary mang tính bổ sung; phụ trợ
Noun income tax thuế thu nhập
Noun net income thu nhập ròng

Synonyms

additional income (thu nhập thêm)extra income (thu nhập phụ)

Related Words

passive income (thu nhập thụ động)primary income (thu nhập chính)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Latin
supplementum
Old French
soupplement
English
supplement
English
supplemental
Old English
incumen
English
income

Nguồn gốc của 'Supplemental'

Từ 'supplemental' bắt nguồn từ từ 'supplement', có gốc Latin là 'supplere' nghĩa là 'làm đầy, hoàn thành'. Sau đó, nó phát triển thành 'supplementum' (sự hoàn thành, phần bổ sung) và đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Về cơ bản, 'supplemental' mang ý nghĩa 'bổ sung thêm vào để hoàn thiện hoặc gia tăng một điều gì đó'.

Ý nghĩa lịch sử của 'Income'

Từ 'income' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'incumen', có nghĩa là 'một sự đến vào' hoặc 'doanh thu'. Điều này rất trực quan, nó mô tả số tiền hoặc lợi ích 'đến vào' túi của một người, thường là từ công việc hoặc đầu tư. Thu nhập là những gì chúng ta nhận được.

Usage Note

Cụm từ 'supplemental income' nhấn mạnh rằng đây là một nguồn thu nhập *thêm vào*, *bổ sung* cho nguồn thu nhập chính, chứ không phải là nguồn thu nhập duy nhất hoặc chính yếu. Nó thường nhỏ hơn thu nhập chính, nhưng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình hình tài chính cá nhân hoặc gia đình. Sự khác biệt với 'additional income' là 'supplemental' mang ý nghĩa hỗ trợ, phụ trợ rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supplemental income
  • extra extra supplemental income
    (thu nhập bổ sung thêm)
  • additional additional supplemental income
    (thu nhập bổ sung thêm)
  • modest modest supplemental income
    (thu nhập bổ sung khiêm tốn)
  • significant significant supplemental income
    (thu nhập bổ sung đáng kể)
  • steady steady supplemental income
    (thu nhập bổ sung ổn định)
  • passive passive supplemental income
    (thu nhập bổ sung thụ động)
Verb + supplemental income
  • earn earn supplemental income
    (kiếm thu nhập bổ sung)
  • generate generate supplemental income
    (tạo ra thu nhập bổ sung)
  • receive receive supplemental income
    (nhận thu nhập bổ sung)
  • rely on rely on supplemental income
    (dựa vào/phụ thuộc vào thu nhập bổ sung)
  • provide provide supplemental income
    (cung cấp thu nhập bổ sung)
  • seek seek supplemental income
    (tìm kiếm thu nhập bổ sung)
Noun Phrase with supplemental income
  • source of a source of supplemental income
    (một nguồn thu nhập bổ sung)
  • need for a need for supplemental income
    (nhu cầu về thu nhập bổ sung)

Idioms

  • a source of supplemental income

    một nguồn thu nhập bổ sung

    "Many people turn to freelancing as a primary source of supplemental income."

    (Nhiều người chọn làm nghề tự do như một nguồn thu nhập bổ sung chính.)

  • to earn supplemental income

    kiếm thêm thu nhập bổ sung

    "She took on a part-time job to earn supplemental income for her family."

    (Cô ấy nhận một công việc bán thời gian để kiếm thêm thu nhập bổ sung cho gia đình.)

  • to boost supplemental income

    tăng cường/gia tăng thu nhập bổ sung

    "Investing in stocks can be a way to boost your supplemental income."

    (Đầu tư vào cổ phiếu có thể là một cách để tăng cường thu nhập bổ sung của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplemental income

noun
Lật mặt

Một nguồn thu nhập bổ sung cho thu nhập chính.

"She works part-time to earn supplemental income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplemental income".

Kinh tế chia sẻ và Các công việc phụ (Side Hustles)

Trong những năm gần đây, xu hướng kinh tế chia sẻ (gig economy) và các công việc phụ (side hustles) đã trở nên phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nhiều người tìm kiếm thu nhập bổ sung thông qua việc lái xe công nghệ, giao hàng, làm tự do trực tuyến hoặc bán sản phẩm thủ công để cải thiện tài chính, theo đuổi đam mê hoặc đơn giản là có thêm tiền cho chi tiêu hàng ngày.

Vai trò trong Lập kế hoạch tài chính và Hưu trí

Đối với nhiều người ở các nước phát triển, thu nhập bổ sung đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được sự ổn định tài chính hoặc duy trì lối sống sau khi nghỉ hưu. Các khoản đầu tư, tiền thuê nhà hoặc lương hưu nhỏ có thể trở thành nguồn thu nhập bổ sung thiết yếu, giúp trang trải chi phí sinh hoạt và các nhu cầu khác khi không còn thu nhập từ công việc chính.