moonshine
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moonshine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rượu lậu được chưng cất trái phép, đặc biệt là rượu whisky ngô.
Definition (English Meaning)
Illegally distilled liquor, especially corn whiskey.
Ví dụ Thực tế với 'Moonshine'
-
"During Prohibition, many people made their own moonshine."
"Trong thời kỳ cấm rượu, nhiều người đã tự làm rượu moonshine."
-
"The revenuers were always on the lookout for moonshine stills."
"Các nhân viên thuế luôn cảnh giác để tìm kiếm các lò chưng cất rượu lậu."
-
"Don't listen to his proposals; they're pure moonshine."
"Đừng nghe những đề xuất của anh ta; chúng hoàn toàn vô nghĩa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Moonshine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Moonshine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'moonshine' mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, thường gắn liền với thời kỳ cấm rượu ở Mỹ. Nó gợi lên hình ảnh những người dân vùng nông thôn bí mật sản xuất rượu vào ban đêm để tránh bị phát hiện. So với 'whiskey' (rượu whisky) thông thường, 'moonshine' thường không được ủ lâu và có nồng độ cồn cao hơn. Khác với 'bootleg liquor' (rượu lậu) mang nghĩa chung chung hơn về rượu được buôn bán bất hợp pháp, 'moonshine' nhấn mạnh vào quá trình sản xuất thủ công và lén lút.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường dùng 'of moonshine' để chỉ một lượng hoặc loại rượu moonshine nhất định. Ví dụ: 'a batch of moonshine' (một mẻ rượu moonshine).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Moonshine'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.