(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ moonshine
B2

moonshine

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rượu lậu rượu cuốc lủi (ít trang trọng hơn) lời nói suông (nghĩa bóng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moonshine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Rượu lậu được chưng cất trái phép, đặc biệt là rượu whisky ngô.

Definition (English Meaning)

Illegally distilled liquor, especially corn whiskey.

Ví dụ Thực tế với 'Moonshine'

  • "During Prohibition, many people made their own moonshine."

    "Trong thời kỳ cấm rượu, nhiều người đã tự làm rượu moonshine."

  • "The revenuers were always on the lookout for moonshine stills."

    "Các nhân viên thuế luôn cảnh giác để tìm kiếm các lò chưng cất rượu lậu."

  • "Don't listen to his proposals; they're pure moonshine."

    "Đừng nghe những đề xuất của anh ta; chúng hoàn toàn vô nghĩa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Moonshine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

white lightning(rượu lậu trắng)
hooch(rượu mạnh lậu)
nonsense(vớ vẩn, vô nghĩa (nghĩa bóng))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Lịch sử Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Moonshine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'moonshine' mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, thường gắn liền với thời kỳ cấm rượu ở Mỹ. Nó gợi lên hình ảnh những người dân vùng nông thôn bí mật sản xuất rượu vào ban đêm để tránh bị phát hiện. So với 'whiskey' (rượu whisky) thông thường, 'moonshine' thường không được ủ lâu và có nồng độ cồn cao hơn. Khác với 'bootleg liquor' (rượu lậu) mang nghĩa chung chung hơn về rượu được buôn bán bất hợp pháp, 'moonshine' nhấn mạnh vào quá trình sản xuất thủ công và lén lút.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường dùng 'of moonshine' để chỉ một lượng hoặc loại rượu moonshine nhất định. Ví dụ: 'a batch of moonshine' (một mẻ rượu moonshine).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Moonshine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)