(Top Banner Ad)
moral business
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Đạo đức học

moral business

UK: /ˈmɒrəl ˈbɪznɪs/ • US: /ˈmɔːrəl ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

kinh doanh có đạo đức doanh nghiệp có đạo đức hoạt động kinh doanh đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Business practices that adhere to ethical principles and values.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh doanh tuân thủ các nguyên tắc và giá trị đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Running a moral business requires transparency and fairness in all transactions."

    "Điều hành một doanh nghiệp có đạo đức đòi hỏi sự minh bạch và công bằng trong tất cả các giao dịch."

  • "Consumers are increasingly demanding that companies engage in moral business practices."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các công ty tham gia vào các hoạt động kinh doanh có đạo đức."

  • "The company's commitment to moral business has earned it a strong reputation."

    "Cam kết kinh doanh có đạo đức của công ty đã mang lại cho công ty một danh tiếng vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moral thuộc về đạo đức, luân lý
Noun morality đạo đức, luân lý
Adverb morally về mặt đạo đức, luân lý
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp
Adjective businessman doanh nhân

Synonyms

Antonyms

unethical business (kinh doanh phi đạo đức)immoral business (kinh doanh vô đạo đức)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis
English
moral
English
business

Nguồn gốc của 'moral'

Từ 'moral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moralis', có nghĩa là 'liên quan đến cách cư xử, tính cách hoặc đạo đức của một người'. Nó chỉ cách chúng ta phân biệt đúng sai.

Nguồn gốc của 'business'

Từ 'business' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bisignes', có nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'hoạt động thương mại'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong kinh doanh, trái ngược với những hành vi phi đạo đức hoặc chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua các giá trị con người và xã hội. Nó thường liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). 'Moral' ở đây mang nghĩa 'đạo đức', 'có đạo đức', chứ không đơn thuần là 'thuộc về đạo đức'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral business
  • good moral business
    (việc kinh doanh đạo đức tốt)
  • sound moral business
    (việc kinh doanh có đạo đức vững chắc)
Verb + moral business
  • conduct moral business
    (tiến hành việc kinh doanh có đạo đức)
  • practice moral business
    (thực hành việc kinh doanh có đạo đức)

Idioms

  • There's no business like show business

    Không có ngành nghề nào giống như ngành giải trí (ý chỉ ngành này rất đặc biệt và thú vị).

    "She loves performing; for her, there's no business like show business."

    (Cô ấy thích biểu diễn; đối với cô ấy, không có ngành nghề nào thú vị bằng ngành giải trí.)

  • Mind your own business

    Lo việc của bạn đi, đừng xen vào chuyện người khác.

    "I told him to mind his own business when he started asking about my salary."

    (Tôi bảo anh ta lo việc của mình khi anh ta bắt đầu hỏi về mức lương của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh doanh tuân thủ các nguyên tắc và giá trị đạo đức.

"Running a moral business requires transparency and fairness in all transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral business".

Đạo đức kinh doanh

Đạo đức kinh doanh đề cập đến các nguyên tắc đạo đức và tiêu chuẩn về hành vi kinh doanh. Nó bao gồm các vấn đề như trung thực, công bằng, trách nhiệm xã hội và tuân thủ luật pháp.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là một khái niệm mà theo đó các công ty tích hợp các mối quan tâm về xã hội và môi trường vào hoạt động kinh doanh của họ và tương tác với các bên liên quan trên cơ sở tự nguyện.