(Top Banner Ad)
responsible business
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Đạo đức kinh doanh, Quản trị

responsible business

UK: /rɪˈspɒnsəbl ˈbɪznɪs/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp có trách nhiệm kinh doanh có trách nhiệm doanh nghiệp làm ăn có trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Business practices that are ethical, sustainable, and considerate of the social and environmental impact.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh doanh có đạo đức, bền vững và xem xét đến tác động xã hội và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A responsible business invests in its employees' well-being and reduces its carbon footprint."

    "Một doanh nghiệp có trách nhiệm đầu tư vào phúc lợi của nhân viên và giảm lượng khí thải carbon."

  • "Consumers are increasingly demanding products from responsible businesses."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm từ các doanh nghiệp có trách nhiệm."

  • "Investing in a responsible business can improve brand reputation and attract investors."

    "Đầu tư vào một doanh nghiệp có trách nhiệm có thể cải thiện danh tiếng thương hiệu và thu hút các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility Trách nhiệm
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm
Verb respond Phản hồi, đáp lại
Adjective unresponsive Không phản hồi, không đáp lại
Noun businessman/woman Doanh nhân, nhà kinh doanh
Adjective busy Bận rộn
Adverb busily Một cách bận rộn

Synonyms

Antonyms

irresponsible business (kinh doanh vô trách nhiệm)unethical business (kinh doanh phi đạo đức)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible

Sự phát triển của 'Responsible Business'

Cụm từ 'responsible business' (kinh doanh có trách nhiệm) không có một lịch sử etymology cổ xưa như một từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của tính từ 'responsible' (từ gốc Latin 'respondere' nghĩa là 'đáp lại, trả lời') và danh từ 'business' (từ tiếng Anh cổ 'bisignisse' nghĩa là 'tình trạng bận rộn'). Khái niệm này trở nên nổi bật vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi các doanh nghiệp bắt đầu nhận thức rõ hơn về vai trò và tác động của mình đối với xã hội, môi trường và các bên liên quan.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc doanh nghiệp hoạt động không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì lợi ích của cộng đồng và hành tinh. Nó vượt ra ngoài việc tuân thủ luật pháp và bao gồm việc chủ động thực hiện các hành động có trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible business
  • ethical ethical responsible business
    (kinh doanh có trách nhiệm và đạo đức)
  • sustainable sustainable responsible business
    (kinh doanh có trách nhiệm bền vững)
  • truly truly responsible business
    (kinh doanh thực sự có trách nhiệm)
  • socially socially responsible business
    (kinh doanh có trách nhiệm xã hội)
  • environmentally environmentally responsible business
    (kinh doanh có trách nhiệm với môi trường)
Verb + responsible business
  • promote promote responsible business
    (thúc đẩy kinh doanh có trách nhiệm)
  • practice practice responsible business
    (thực hành kinh doanh có trách nhiệm)
  • build build a responsible business
    (xây dựng một doanh nghiệp có trách nhiệm)
  • conduct conduct responsible business
    (tiến hành kinh doanh có trách nhiệm)
  • embrace embrace responsible business
    (áp dụng/hoan nghênh kinh doanh có trách nhiệm)
Responsible business + Noun
  • practices responsible business practices
    (các thực tiễn kinh doanh có trách nhiệm)
  • initiatives responsible business initiatives
    (các sáng kiến kinh doanh có trách nhiệm)
  • strategy responsible business strategy
    (chiến lược kinh doanh có trách nhiệm)
  • model responsible business model
    (mô hình kinh doanh có trách nhiệm)

Idioms

  • Commitment to responsible business

    Cam kết kinh doanh có trách nhiệm

    "Our company has a strong commitment to responsible business practices."

    (Công ty chúng tôi có cam kết mạnh mẽ đối với các thực hành kinh doanh có trách nhiệm.)

  • Driving responsible business change

    Thúc đẩy sự thay đổi trong kinh doanh có trách nhiệm

    "NGOs play a crucial role in driving responsible business change globally."

    (Các tổ chức phi chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự thay đổi kinh doanh có trách nhiệm trên toàn cầu.)

  • The future of responsible business

    Tương lai của kinh doanh có trách nhiệm

    "Panel discussions often focus on the future of responsible business and its challenges."

    (Các cuộc thảo luận nhóm thường tập trung vào tương lai của kinh doanh có trách nhiệm và những thách thức của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh doanh có đạo đức, bền vững và xem xét đến tác động xã hội và môi trường.

"A responsible business invests in its employees' well-being and reduces its carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible business".

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Ở các nước phương Tây và trên thế giới, khái niệm Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là một phần cốt lõi của 'responsible business'. CSR đề cập đến việc các doanh nghiệp tự nguyện tích hợp các mối quan tâm về xã hội và môi trường vào hoạt động kinh doanh và tương tác với các bên liên quan. Điều này bao gồm việc đối xử công bằng với nhân viên, giảm thiểu tác động môi trường, đóng góp cho cộng đồng và đảm bảo đạo đức kinh doanh.

ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị)

Trong bối cảnh đầu tư hiện đại, ESG (Environmental, Social, Governance) là một khuôn khổ được sử dụng để đánh giá hiệu suất bền vững và đạo đức của một công ty. Các yếu tố Môi trường (E) bao gồm biến đổi khí hậu, tài nguyên thiên nhiên; Xã hội (S) liên quan đến quyền lao động, đa dạng, bình đẳng; và Quản trị (G) đề cập đến cấu trúc hội đồng quản trị, lương thưởng điều hành. Một 'responsible business' thường có điểm ESG cao, thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến tác động lâu dài và giá trị phi tài chính.