(Top Banner Ad)
morally obligated
C1
Tính từ C1 Đạo đức học, Luật pháp, Xã hội học

morally obligated

UK: /ˈmɒrəli ˈɒblɪɡeɪtɪd/ • US: /ˈmɔːrəli ˈɑːblɪɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có nghĩa vụ đạo đức bị ràng buộc về mặt đạo đức có trách nhiệm về mặt đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling bound by conscience to do something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy bị lương tâm ràng buộc phải làm điều gì đó; có nghĩa vụ đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are morally obligated to assist those in need."

    "Chúng ta có nghĩa vụ đạo đức phải giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "A doctor is morally obligated to protect the privacy of their patients."

    "Một bác sĩ có nghĩa vụ đạo đức phải bảo vệ sự riêng tư của bệnh nhân."

  • "Many feel morally obligated to vote in elections."

    "Nhiều người cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức phải bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality Đạo đức, luân thường
Adjective moral Thuộc về đạo đức, có đạo đức
Adverb morally Về mặt đạo đức, theo đạo đức
Verb obligate Bắt buộc, ràng buộc
Noun obligation Nghĩa vụ, bổn phận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis (relating to character, manner)
English
moral (concerned with the principles of right and wrong behavior)
English
obligated (bound or required, legally or morally)
English
morally obligated

Nguồn gốc của 'Morally Obligated'

Cụm từ 'morally obligated' bắt nguồn từ việc kết hợp khái niệm 'moral' (đạo đức, liên quan đến hành vi đúng sai) và 'obligated' (bị ràng buộc, có nghĩa vụ). Ý tưởng cốt lõi là chúng ta không chỉ bị ràng buộc bởi luật pháp mà còn bởi các nguyên tắc đạo đức, khiến chúng ta cảm thấy có trách nhiệm phải làm điều gì đó, ngay cả khi không có luật nào bắt buộc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến nghĩa vụ xuất phát từ các nguyên tắc đạo đức, chứ không phải từ luật pháp hay quy định. Nó mạnh hơn so với 'should' (nên), nhưng yếu hơn 'must' (phải) xét về mức độ bắt buộc. So với 'legally obligated' (bị ràng buộc về mặt pháp lý), 'morally obligated' nhấn mạnh sự tự nguyện tuân thủ dựa trên niềm tin cá nhân về điều đúng đắn.

Prepositions

to

Đi với 'to' để chỉ đối tượng mà mình có nghĩa vụ đạo đức. Ví dụ: 'morally obligated to help'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morally obligated
  • feel feel morally obligated
    (cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức)
  • be be morally obligated
    (có nghĩa vụ đạo đức)
Verb + morally obligated
  • consider consider someone morally obligated
    (xem ai đó có nghĩa vụ đạo đức)
  • believe believe someone is morally obligated
    (tin rằng ai đó có nghĩa vụ đạo đức)

Idioms

  • feel a sense of moral obligation

    cảm thấy một nghĩa vụ đạo đức sâu sắc

    "I felt a sense of moral obligation to help those less fortunate."

    (Tôi cảm thấy một nghĩa vụ đạo đức sâu sắc phải giúp đỡ những người kém may mắn hơn.)

  • under a moral obligation

    dưới một nghĩa vụ đạo đức

    "We are under a moral obligation to protect the environment."

    (Chúng ta có một nghĩa vụ đạo đức phải bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morally obligated

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy bị lương tâm ràng buộc phải làm điều gì đó; có nghĩa vụ đạo đức.

"We are morally obligated to assist those in need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morally obligated".

Chủ nghĩa Vị tha (Altruism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chủ nghĩa vị tha, tức là hành động vì lợi ích của người khác mà không mong đợi lợi ích cá nhân, được xem là một phẩm chất đạo đức cao đẹp. 'Morally obligated' thường liên quan đến việc thực hiện các hành động vị tha như vậy.