conscience-bound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Restrained or controlled by one's conscience; morally obligated.
Vietnamese Meaning
Bị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi lương tâm của một người; có nghĩa vụ đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conscience-bound judge recused himself from the case because of a potential conflict of interest."
"Vị thẩm phán bị ràng buộc bởi lương tâm đã tự rút khỏi vụ án vì có khả năng xung đột lợi ích."
-
"A conscience-bound reporter refused to reveal her sources, even under legal pressure."
"Một phóng viên bị ràng buộc bởi lương tâm đã từ chối tiết lộ nguồn tin của mình, ngay cả khi chịu áp lực pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conscience | lương tâm |
| Adjective | conscientious | tận tâm, chu đáo |
| Adverb | conscientiously | một cách tận tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conscience-bound' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để mô tả một người cảm thấy mạnh mẽ về mặt đạo đức và bị lương tâm thúc đẩy làm điều đúng đắn, ngay cả khi điều đó khó khăn hoặc không phổ biến. Nó nhấn mạnh sự tự giác và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức bên trong. Nó khác với 'moral' (đạo đức) ở chỗ tập trung vào sự ràng buộc chủ quan chứ không chỉ là sự phù hợp khách quan với các quy tắc đạo đức. Nó khác với 'ethical' (đạo đức) ở chỗ nghiêng về cảm xúc và trách nhiệm cá nhân hơn là các quy tắc nghề nghiệp hoặc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply conscience-bound (ràng buộc sâu sắc bởi lương tâm)
-
truly truly conscience-bound (thực sự bị ràng buộc bởi lương tâm)
-
feel feel conscience-bound to (cảm thấy bị lương tâm thôi thúc phải)
-
be be conscience-bound to (bị lương tâm ràng buộc phải)
Idioms
-
a matter of conscience
vấn đề lương tâm
"Refusing to fight was a matter of conscience for him."
(Việc từ chối chiến đấu là một vấn đề lương tâm đối với anh ấy.)
-
clear conscience
lương tâm trong sạch
"He slept well, knowing he had a clear conscience."
(Anh ấy ngủ ngon, biết rằng mình có một lương tâm trong sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscience-bound
AdjectiveBị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi lương tâm của một người; có nghĩa vụ đạo đức.
"The conscience-bound judge recused himself from the case because of a potential conflict of interest."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Conscience-bound and determined, he refused to compromise his values, even when facing immense pressure. |
Bị ràng buộc bởi lương tâm và quyết tâm, anh từ chối thỏa hiệp các giá trị của mình, ngay cả khi đối mặt với áp lực to lớn. |
| Phủ định | Not conscience-bound by societal norms, she dared to challenge the status quo, advocating for radical change. |
Không bị ràng buộc bởi lương tâm bởi các chuẩn mực xã hội, cô ấy dám thách thức hiện trạng, ủng hộ sự thay đổi triệt để. |
| Nghi vấn | Conscience-bound, or simply stubborn, was his refusal to apologize a matter of principle or pride? |
Bị ràng buộc bởi lương tâm, hay chỉ đơn giản là bướng bỉnh, việc anh ta từ chối xin lỗi là vấn đề nguyên tắc hay lòng tự trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscience-bound".
