(Top Banner Ad)
conscience-bound
C1
Adjective C1 Đạo đức, Triết học, Tâm lý học

conscience-bound

Nghĩa tiếng Việt

bị lương tâm ràng buộc có lương tâm cắn rứt tự giác tuân thủ đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restrained or controlled by one's conscience; morally obligated.

Vietnamese Meaning

Bị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi lương tâm của một người; có nghĩa vụ đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conscience-bound judge recused himself from the case because of a potential conflict of interest."

    "Vị thẩm phán bị ràng buộc bởi lương tâm đã tự rút khỏi vụ án vì có khả năng xung đột lợi ích."

  • "A conscience-bound reporter refused to reveal her sources, even under legal pressure."

    "Một phóng viên bị ràng buộc bởi lương tâm đã từ chối tiết lộ nguồn tin của mình, ngay cả khi chịu áp lực pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conscience lương tâm
Adjective conscientious tận tâm, chu đáo
Adverb conscientiously một cách tận tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscientia
English
conscience
English
bound
English
conscience-bound

Nguồn gốc của 'conscience'

Từ 'conscience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscientia', có nghĩa là 'sự hiểu biết chung'. Nó ám chỉ khả năng của một người để phân biệt đúng sai và hành động theo những nguyên tắc đạo đức. 'Conscience-bound' sau đó kết hợp 'conscience' với 'bound' (bị ràng buộc) để mô tả trạng thái bị ràng buộc bởi lương tâm.

Usage Note

Từ 'conscience-bound' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để mô tả một người cảm thấy mạnh mẽ về mặt đạo đức và bị lương tâm thúc đẩy làm điều đúng đắn, ngay cả khi điều đó khó khăn hoặc không phổ biến. Nó nhấn mạnh sự tự giác và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức bên trong. Nó khác với 'moral' (đạo đức) ở chỗ tập trung vào sự ràng buộc chủ quan chứ không chỉ là sự phù hợp khách quan với các quy tắc đạo đức. Nó khác với 'ethical' (đạo đức) ở chỗ nghiêng về cảm xúc và trách nhiệm cá nhân hơn là các quy tắc nghề nghiệp hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conscience-bound
  • deeply deeply conscience-bound
    (ràng buộc sâu sắc bởi lương tâm)
  • truly truly conscience-bound
    (thực sự bị ràng buộc bởi lương tâm)
Verb + conscience-bound
  • feel feel conscience-bound to
    (cảm thấy bị lương tâm thôi thúc phải)
  • be be conscience-bound to
    (bị lương tâm ràng buộc phải)

Idioms

  • a matter of conscience

    vấn đề lương tâm

    "Refusing to fight was a matter of conscience for him."

    (Việc từ chối chiến đấu là một vấn đề lương tâm đối với anh ấy.)

  • clear conscience

    lương tâm trong sạch

    "He slept well, knowing he had a clear conscience."

    (Anh ấy ngủ ngon, biết rằng mình có một lương tâm trong sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscience-bound

Adjective
Lật mặt

Bị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi lương tâm của một người; có nghĩa vụ đạo đức.

"The conscience-bound judge recused himself from the case because of a potential conflict of interest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conscience-bound and determined, he refused to compromise his values, even when facing immense pressure.
Bị ràng buộc bởi lương tâm và quyết tâm, anh từ chối thỏa hiệp các giá trị của mình, ngay cả khi đối mặt với áp lực to lớn.
Phủ định
Not conscience-bound by societal norms, she dared to challenge the status quo, advocating for radical change.
Không bị ràng buộc bởi lương tâm bởi các chuẩn mực xã hội, cô ấy dám thách thức hiện trạng, ủng hộ sự thay đổi triệt để.
Nghi vấn
Conscience-bound, or simply stubborn, was his refusal to apologize a matter of principle or pride?
Bị ràng buộc bởi lương tâm, hay chỉ đơn giản là bướng bỉnh, việc anh ta từ chối xin lỗi là vấn đề nguyên tắc hay lòng tự trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscience-bound".

Vai trò của Lương tâm trong Xã hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lương tâm thường được xem là một hướng dẫn đạo đức quan trọng. Người ta thường khuyến khích lắng nghe lương tâm của mình khi đưa ra quyết định khó khăn. Ý tưởng về quyền tự do lương tâm cũng là một nguyên tắc quan trọng trong nhiều hệ thống pháp luật.