(Top Banner Ad)
duty-bound
C1
Adjective C1 Đạo đức, Xã hội

duty-bound

UK: /ˈdjuːti baʊnd/ • US: /ˈduːti baʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

có nghĩa vụ bị ràng buộc bởi trách nhiệm gánh vác trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling that you must do something because it is your duty.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy có nghĩa vụ phải làm điều gì đó vì đó là trách nhiệm của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a soldier, he felt duty-bound to defend his country."

    "Là một người lính, anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải bảo vệ đất nước của mình."

  • "She felt duty-bound to report the crime, even though the culprit was a friend."

    "Cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải báo cáo tội phạm, ngay cả khi thủ phạm là một người bạn."

  • "The doctor was duty-bound to provide the best possible care for his patients."

    "Bác sĩ có nghĩa vụ cung cấp sự chăm sóc tốt nhất có thể cho bệnh nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm
Verb bind ràng buộc, trói buộc, bắt buộc
Adjective bound bị ràng buộc, bị bắt buộc; có bổn phận
Adjective dutiful có bổn phận, có trách nhiệm, biết vâng lời

Synonyms

obligated (bị bắt buộc)compelled (bị ép buộc)morally obliged (bị ràng buộc về mặt đạo đức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dueté
English (root of 'duty')
duty
Old English
būndan
English (root of 'bound')
bound
English (compound)
duty-bound

Nguồn gốc của 'duty-bound'

Từ 'duty-bound' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'duty' (nghĩa vụ, bổn phận) và 'bound' (bị ràng buộc, bị trói buộc). 'Duty' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'dueté', chỉ những gì phải làm, những gì 'đúng' hoặc 'phù hợp'. 'Bound' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'būndan' (buộc, trói). Khi ghép lại, 'duty-bound' diễn tả ý nghĩa mạnh mẽ của việc bị ràng buộc bởi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đạo đức, pháp lý, đến mức không thể không thực hiện, nhấn mạnh sự cam kết sâu sắc.

Usage Note

Từ 'duty-bound' nhấn mạnh cảm giác bị ràng buộc về mặt đạo đức hoặc trách nhiệm. Nó thường mang sắc thái trang trọng và có thể ngụ ý sự kiên quyết hoặc thậm chí là sự miễn cưỡng khi thực hiện nghĩa vụ. Khác với 'obligated' (bị bắt buộc), 'duty-bound' nhấn mạnh yếu tố đạo đức và tự nguyện hơn, dù có thể có áp lực bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + duty-bound + to + Verb
  • feel feel duty-bound to report
    (cảm thấy có nghĩa vụ phải báo cáo)
  • be be duty-bound to protect
    (có nghĩa vụ phải bảo vệ)
  • consider oneself consider oneself duty-bound to assist
    (tự coi mình có nghĩa vụ phải hỗ trợ)
Adverb + duty-bound
  • legally legally duty-bound
    (bị ràng buộc bởi pháp luật về nghĩa vụ)
  • morally morally duty-bound
    (bị ràng buộc bởi đạo đức về nghĩa vụ)
duty-bound + by + Noun
  • by oath duty-bound by oath
    (bị ràng buộc bởi lời thề về nghĩa vụ)
  • by law duty-bound by law
    (bị ràng buộc bởi pháp luật về nghĩa vụ)

Idioms

  • feel duty-bound to do something

    cảm thấy có nghĩa vụ phải làm gì đó

    "As a doctor, she felt duty-bound to help the injured."

    (Là một bác sĩ, cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ người bị thương.)

  • be duty-bound by one's profession

    bị ràng buộc bởi nghĩa vụ nghề nghiệp

    "Police officers are duty-bound by their profession to uphold the law."

    (Sĩ quan cảnh sát bị ràng buộc bởi nghĩa vụ nghề nghiệp phải duy trì pháp luật.)

  • remain duty-bound to one's principles

    vẫn giữ vững nghĩa vụ theo các nguyên tắc của mình

    "Despite the pressure, he remained duty-bound to his principles."

    (Mặc dù bị áp lực, anh ấy vẫn giữ vững nghĩa vụ theo các nguyên tắc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duty-bound

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy có nghĩa vụ phải làm điều gì đó vì đó là trách nhiệm của bạn.

"As a soldier, he felt duty-bound to defend his country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duty-bound".

Tầm quan trọng của Nghĩa vụ trong Xã hội Phương Tây

Khái niệm 'duty-bound' phản ánh sâu sắc tầm quan trọng của 'nghĩa vụ' trong nhiều khía cạnh của xã hội phương Tây. Trong quân đội, binh lính 'duty-bound' phải bảo vệ đất nước, đôi khi phải hy sinh tính mạng. Trong lĩnh vực pháp luật, các công chức 'duty-bound' phải thực thi công lý. Từ này còn mở rộng sang nghĩa vụ đạo đức và cá nhân, nơi một người cảm thấy 'duty-bound' phải giúp đỡ người khác hoặc giữ lời hứa, thể hiện sự coi trọng trách nhiệm và danh dự cá nhân.

Nghĩa vụ nghề nghiệp và Đạo đức

Trong nhiều nghề nghiệp, đặc biệt là những nghề liên quan đến dịch vụ công hoặc chăm sóc sức khỏe, người hành nghề thường 'duty-bound' bởi một bộ quy tắc đạo đức hoặc lời thề. Ví dụ, bác sĩ có lời thề Hippocrates, và luật sư có trách nhiệm bảo vệ lợi ích tốt nhất cho thân chủ. Việc vi phạm những 'duty' này không chỉ gây ra hậu quả pháp lý mà còn bị xã hội lên án mạnh mẽ, nhấn mạnh vai trò của 'duty-bound' trong việc duy trì sự tin cậy và chuẩn mực đạo đức trong cộng đồng.