more intricate
Tính từ (adjective)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More intricate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rất phức tạp hoặc chi tiết.
Definition (English Meaning)
Very complicated or detailed.
Ví dụ Thực tế với 'More intricate'
-
"The plot of the novel became more intricate as the story progressed."
"Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết trở nên phức tạp hơn khi câu chuyện tiến triển."
-
"The embroidery on the dress was even more intricate than I had imagined."
"Đường thêu trên chiếc váy thậm chí còn tinh xảo hơn tôi tưởng tượng."
-
"The new software has a more intricate security system to protect user data."
"Phần mềm mới có một hệ thống bảo mật phức tạp hơn để bảo vệ dữ liệu người dùng."
Từ loại & Từ liên quan của 'More intricate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: intricate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More intricate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi sử dụng 'more intricate,' nó ngụ ý rằng một cái gì đó phức tạp hoặc chi tiết hơn so với một cái gì đó khác. Nó thường được dùng để so sánh mức độ phức tạp, tinh xảo, hoặc chi tiết giữa hai hoặc nhiều đối tượng, quy trình hoặc ý tưởng. Khác với 'complex', 'intricate' thường mang ý nghĩa về sự tinh xảo, tỉ mỉ trong thiết kế hoặc cấu trúc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in': được sử dụng để chỉ ra cái gì đó phức tạp trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: 'The details are more intricate in this design'). 'than': được sử dụng để so sánh mức độ phức tạp giữa hai thứ (ví dụ: 'This mechanism is more intricate than the previous one').
Ngữ pháp ứng dụng với 'More intricate'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.