(Top Banner Ad)
more complex
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more complex

UK: /ˈkɒmpleks/ • US: /kɑmˈplɛks/

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp hơn rắc rối hơn khó khăn hơn trong việc hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many parts, details, ideas, etc. that are connected in a difficult way; difficult to understand

Vietnamese Meaning

Phức tạp, rắc rối, khó hiểu do có nhiều bộ phận, chi tiết, ý tưởng liên kết với nhau một cách phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation is becoming more complex."

    "Tình hình đang trở nên phức tạp hơn."

  • "Modern economies are much more complex than they were in the past."

    "Nền kinh tế hiện đại phức tạp hơn nhiều so với trước đây."

  • "The human brain is an incredibly complex organ."

    "Bộ não con người là một cơ quan vô cùng phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex phức tạp
Noun complexity sự phức tạp
Adverb complexly một cách phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mreǵʰu-
Old English
māra
Old French
complexe
English
more complex

Nguồn Gốc Của 'Complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau' hoặc 'gồm nhiều phần'. Nó ám chỉ một cái gì đó được tạo thành từ nhiều yếu tố khác nhau, kết nối chặt chẽ với nhau. Khi bạn thêm 'more', ý chỉ sự phức tạp tăng lên.

Usage Note

Khi sử dụng 'more complex', ta đang so sánh mức độ phức tạp giữa hai hoặc nhiều đối tượng/sự vật/vấn đề. 'Complex' mang ý nghĩa không đơn giản, đòi hỏi sự suy xét, phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ. Khác với 'complicated' (phức tạp do nhiều bộ phận gây khó khăn khi sử dụng/vận hành), 'complex' nhấn mạnh vào tính chất đa chiều và khó nắm bắt về mặt lý thuyết/khái niệm.

Prepositions

in than

'complex in': phức tạp trong khía cạnh/lĩnh vực nào đó. 'more complex than': phức tạp hơn so với...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more complex
  • far far more complex
    (phức tạp hơn rất nhiều)
  • much much more complex
    (phức tạp hơn nhiều)
  • increasingly increasingly more complex
    (ngày càng phức tạp hơn)
Verb + more complex
  • become become more complex
    (trở nên phức tạp hơn)
  • make make more complex
    (làm cho phức tạp hơn)
  • grow grow more complex
    (phát triển phức tạp hơn)

Idioms

  • It's more complex than it looks.

    Nó phức tạp hơn vẻ bề ngoài.

    "The issue is more complex than it looks; there are many underlying factors."

    (Vấn đề này phức tạp hơn vẻ bề ngoài; có rất nhiều yếu tố tiềm ẩn.)

  • Things are getting more complex.

    Mọi thứ đang trở nên phức tạp hơn.

    "As the project progressed, things started getting more complex."

    (Khi dự án tiến triển, mọi thứ bắt đầu trở nên phức tạp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more complex

Tính từ
Lật mặt

Phức tạp, rắc rối, khó hiểu do có nhiều bộ phận, chi tiết, ý tưởng liên kết với nhau một cách phức tạp.

"The situation is becoming more complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project became more complex: it required additional resources and expertise.
Dự án trở nên phức tạp hơn: nó đòi hỏi thêm nguồn lực và chuyên môn.
Phủ định
The instructions weren't more complex: they were actually quite straightforward and easy to follow.
Các hướng dẫn không phức tạp hơn: chúng thực sự khá đơn giản và dễ làm theo.
Nghi vấn
Did the problem become more complex: did it involve multiple intertwined issues?
Vấn đề có trở nên phức tạp hơn không: nó có liên quan đến nhiều vấn đề phức tạp đan xen không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern architecture is becoming more complex.
Kiến trúc hiện đại ngày càng trở nên phức tạp hơn.
Phủ định
This problem isn't more complex than it appears.
Vấn đề này không phức tạp hơn vẻ ngoài của nó.
Nghi vấn
Is the algorithm more complex now?
Thuật toán bây giờ có phức tạp hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old system was more complex than the new one.
Hệ thống cũ phức tạp hơn hệ thống mới.
Phủ định
The task didn't seem more complex after the explanation.
Nhiệm vụ không có vẻ phức tạp hơn sau khi được giải thích.
Nghi vấn
Did the instructions become more complex over time?
Hướng dẫn có trở nên phức tạp hơn theo thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more complex".

Quan Điểm Phương Tây Về Sự Phức Tạp

Trong văn hóa phương Tây, sự phức tạp thường được coi là một thách thức cần phải được giải quyết. Tư duy phân tích và kỹ năng giải quyết vấn đề được đánh giá cao để đơn giản hóa những hệ thống phức tạp. Tuy nhiên, đôi khi sự phức tạp cũng được xem là dấu hiệu của sự tinh tế và tiến bộ.