(Top Banner Ad)
more radiant
B2
Tính từ B2 Mô tả vẻ đẹp/Cảm xúc

more radiant

UK: /ˈreɪdiənt/ • US: /ˈreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

rạng rỡ hơn tươi tắn hơn tỏa sáng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emitting light; shining or glowing brightly.

Vietnamese Meaning

Phát ra ánh sáng; chiếu sáng hoặc rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked more radiant than ever on her wedding day."

    "Cô ấy trông rạng rỡ hơn bao giờ hết trong ngày cưới."

  • "The sunset was more radiant than any I had seen before."

    "Hoàng hôn rực rỡ hơn bất kỳ cảnh nào tôi từng thấy trước đây."

  • "With newfound confidence, she became more radiant."

    "Với sự tự tin mới, cô ấy trở nên rạng rỡ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiance Sự rạng rỡ, vẻ tươi sáng (vẻ đẹp nội tại hoặc ánh sáng)
Adjective radiant Rạng rỡ, tươi sáng, chói lọi
Verb radiate Phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, hoặc cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả vẻ đẹp/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radians
English
radiant
English
more radiant

Nguồn gốc của 'Radiant'

Từ 'radiant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radians', có nghĩa là 'tỏa sáng'. Hình dung những tia sáng mặt trời rực rỡ lan tỏa khắp không gian – đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này! Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành một từ dùng để miêu tả vẻ đẹp chói lọi và sự hạnh phúc.

Usage Note

Khi sử dụng 'radiant', người nói thường muốn nhấn mạnh vẻ đẹp rực rỡ, chói lọi toát ra từ bên trong. Nó không chỉ đơn thuần là 'bright' (sáng), mà còn mang ý nghĩa tích cực về sự hạnh phúc, khỏe mạnh, hoặc niềm vui. So với 'shining', 'radiant' có sắc thái trang trọng và thơ mộng hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'radiant' ám chỉ vẻ đẹp tinh thần, cảm xúc tích cực được thể hiện ra bên ngoài. 'More radiant' có nghĩa là thể hiện những cảm xúc đó một cách mạnh mẽ và rõ ràng hơn so với trước đây. Khác với 'happy' (vui vẻ) thông thường, 'radiant' ngụ ý một trạng thái hạnh phúc sâu sắc và tỏa sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Shine more radiant than the sun

    Tỏa sáng rực rỡ hơn cả mặt trời (ý chỉ sự xuất sắc hoặc vẻ đẹp vượt trội)

    "Her talent shined more radiant than the sun at the competition."

    (Tài năng của cô ấy tỏa sáng rực rỡ hơn cả mặt trời tại cuộc thi.)

  • More radiant with happiness

    Rạng rỡ hơn vì hạnh phúc (diễn tả niềm vui thể hiện rõ trên khuôn mặt)

    "She was more radiant with happiness after receiving the good news."

    (Cô ấy rạng rỡ hơn vì hạnh phúc sau khi nhận được tin tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more radiant

Tính từ
Lật mặt

Phát ra ánh sáng; chiếu sáng hoặc rực rỡ.

"She looked more radiant than ever on her wedding day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more radiant".

Vẻ đẹp và Sự rạng rỡ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vẻ đẹp 'rạng rỡ' thường liên kết với sức khỏe tốt, sự tự tin và hạnh phúc. Nó không chỉ là vẻ đẹp bề ngoài mà còn là sự tỏa sáng từ bên trong. Vì vậy, người ta thường tìm kiếm những sản phẩm và hoạt động giúp họ trở nên 'rạng rỡ' hơn.