(Top Banner Ad)
more silent
B1
Tính từ (adjective) B1 Tổng quát

more silent

UK: /ˈsaɪlənt/ • US: /ˈsaɪlənt/

Nghĩa tiếng Việt

im lặng hơn tĩnh lặng hơn yên ắng hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making no sound; not speaking.

Vietnamese Meaning

Im lặng hơn; ít gây ra tiếng động hơn; không nói chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library became more silent as the evening progressed."

    "Thư viện trở nên im lặng hơn khi buổi tối trôi qua."

  • "After the announcement, the crowd grew more silent."

    "Sau thông báo, đám đông trở nên im lặng hơn."

  • "The forest is more silent now than it was in the summer."

    "Khu rừng giờ im lặng hơn so với mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective silent im lặng
Noun silence sự im lặng
Adverb silently một cách im lặng

Synonyms

quieter (yên tĩnh hơn)more hushed (trầm lặng hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ "more silent" thường được sử dụng để so sánh mức độ im lặng giữa hai đối tượng hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự vắng bóng âm thanh hoặc lời nói so với một chuẩn mực hoặc tình huống khác. Ví dụ, một căn phòng có thể "more silent" sau khi mọi người rời đi. Nên lưu ý rằng 'silent' là một tính từ, vì vậy 'more silent' là dạng so sánh hơn. So sánh với 'quiet', cả hai đều liên quan đến việc thiếu tiếng ồn, nhưng 'silent' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của âm thanh, trong khi 'quiet' có thể chỉ đơn giản là giảm mức độ tiếng ồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more silent
  • Much more silent
    (Im lặng hơn nhiều)
  • Even more silent
    (Thậm chí còn im lặng hơn)
Become/Grow + more silent
  • Become more silent
    (Trở nên im lặng hơn)
  • Grow more silent
    (Dần trở nên im lặng hơn)

Idioms

  • Silence is golden

    Im lặng là vàng

    "Sometimes, silence is golden when you don't know what to say."

    (Đôi khi, im lặng là vàng khi bạn không biết phải nói gì.)

  • Deafening silence

    Sự im lặng đến nghẹt thở; sự im lặng đáng sợ

    "There was a deafening silence after he announced his resignation."

    (Có một sự im lặng đến nghẹt thở sau khi anh ấy tuyên bố từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more silent

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Im lặng hơn; ít gây ra tiếng động hơn; không nói chuyện.

"The library became more silent as the evening progressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more silent".

The Power of Silence in Quaker Tradition

Trong truyền thống Quaker (Giáo hữu Hội), sự im lặng có một vai trò quan trọng trong các buổi lễ tôn giáo. Họ tin rằng trong sự im lặng, người ta có thể nghe thấy tiếng nói của Thượng đế một cách rõ ràng hơn. Sự im lặng là một hình thức cầu nguyện và suy ngẫm.