noisier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of noisy: having or making a lot of noise.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của noisy: ồn ào hơn, gây ra nhiều tiếng ồn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is noisier than the countryside."
"Thành phố ồn ào hơn vùng nông thôn."
-
"This engine is noisier than the old one."
"Động cơ này ồn ào hơn động cơ cũ."
-
"The party was noisier than I expected."
"Bữa tiệc ồn ào hơn tôi mong đợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để so sánh mức độ ồn ào giữa hai hoặc nhiều đối tượng/tình huống. Thường được sử dụng trong các câu so sánh hơn (comparative sentences).
Prepositions
"than" được dùng để giới thiệu đối tượng/tình huống thứ hai trong phép so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get noisier (trở nên ồn ào hơn)
-
become become noisier (trở nên ồn ào hơn)
-
grow grow noisier (ngày càng ồn ào hơn)
-
make something make the room noisier (làm căn phòng ồn ào hơn)
-
much much noisier (ồn ào hơn nhiều)
-
even even noisier (thậm chí còn ồn ào hơn)
-
significantly significantly noisier (ồn ào hơn đáng kể)
-
slightly slightly noisier (ồn ào hơn một chút)
-
children children are noisier (trẻ con ồn ào hơn)
-
the engine the engine is noisier (động cơ ồn ào hơn)
-
the party got the party got noisier (bữa tiệc trở nên ồn ào hơn)
Idioms
-
The noisier, the better.
Càng ồn ào càng tốt (thường nói đùa hoặc trong bối cảnh chấp nhận sự ồn ào, ví dụ như trong một bữa tiệc).
"Don't worry about the music volume, for a party like this, the noisier, the better!"
(Đừng lo về âm lượng nhạc, với một bữa tiệc như thế này thì càng ồn ào càng tốt!)
-
Things are getting noisier.
Mọi chuyện đang trở nên phức tạp/hỗn loạn hơn (thường ám chỉ tình hình không yên ổn, có nhiều tranh cãi).
"After the news broke, things started getting noisier in the comments section."
(Sau khi tin tức được công bố, mọi chuyện bắt đầu trở nên ồn ào hơn ở phần bình luận.)
-
Noisier than a marketplace.
Ồn ào hơn cả chợ (dùng để so sánh một nơi hoặc một nhóm người cực kỳ ồn ào).
"The kids' classroom was noisier than a marketplace before the teacher arrived."
(Lớp học của bọn trẻ ồn ào hơn cả chợ trước khi giáo viên đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noisier
Tính từ (so sánh hơn)So sánh hơn của noisy: ồn ào hơn, gây ra nhiều tiếng ồn hơn.
"The city is noisier than the countryside."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you play your music that loudly, the neighbors will get even noisier. |
Nếu bạn bật nhạc to như vậy, hàng xóm sẽ còn ồn ào hơn nữa. |
| Phủ định | If you don't keep the noise down, the school will become a noisier learning environment. |
Nếu bạn không giữ yên lặng, trường học sẽ trở thành một môi trường học tập ồn ào hơn. |
| Nghi vấn | Will the students get noisier if we give them a longer break? |
Học sinh sẽ trở nên ồn ào hơn nếu chúng ta cho chúng nghỉ giải lao lâu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noisier".
