(Top Banner Ad)
more slender
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Mô tả ngoại hình, hình dáng

more slender

UK: /ˈslɛndə(r)/ • US: /ˈslɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

thon thả hơn mảnh mai hơn thanh mảnh hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative form of 'slender': more gracefully thin and delicate.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'slender': mảnh mai, thon thả, thanh tú hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new model is more slender and lightweight than the previous one."

    "Mẫu mới thon thả và nhẹ hơn mẫu trước."

  • "She has a more slender figure now that she's been exercising."

    "Cô ấy có một vóc dáng thon thả hơn kể từ khi tập thể dục."

  • "The designer created a more slender version of the original vase."

    "Nhà thiết kế đã tạo ra một phiên bản thon thả hơn của chiếc bình gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slender Mảnh mai, thon thả, gầy guộc
Noun slenderness Sự mảnh mai, sự thon thả
Adverb slenderly Một cách mảnh mai, một cách thon thả

Synonyms

thinner (thon hơn, gầy hơn)slighter (nhỏ nhắn hơn, mảnh dẻ hơn)

Antonyms

fatter (béo hơn)thicker (dày hơn)

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, hình dáng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
slender
Middle English
slendre
Modern English
slender

Nguồn gốc của 'slender'

Từ 'slender' (mảnh mai, thon gọn) du nhập vào tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 15, bắt nguồn từ từ 'slender' trong tiếng Hà Lan trung cổ, có nghĩa là 'mỏng, yếu, nhỏ bé'. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc chỉ sự yếu ớt. Ngày nay, nó thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh thoát, tinh tế.

Chức năng của 'more'

Từ 'more' (nhiều hơn) đứng trước 'slender' để tạo thành dạng so sánh hơn 'more slender', có nghĩa là 'thon thả hơn, mảnh mai hơn'. 'More' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māra' và là một từ rất cổ, phổ biến để tạo so sánh trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'more slender' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng về độ mảnh mai, thon thả của chúng. 'Slender' thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác thanh lịch, duyên dáng hơn là 'thin' (gầy) đơn thuần. 'More slender' nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ mảnh mai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more slender
  • even even more slender
    (thậm chí còn thon thả hơn)
  • much much more slender
    (thon thả hơn nhiều)
  • slightly slightly more slender
    (thon thả hơn một chút)
Verb + more slender
  • become become more slender
    (trở nên thon thả hơn)
  • grow grow more slender
    (trở nên thon thả hơn (theo thời gian))
  • make make something more slender
    (làm cho cái gì đó thon thả hơn)
Noun (modified by 'more slender')
  • figure a more slender figure
    (một vóc dáng thon thả hơn)
  • waist a more slender waist
    (một vòng eo thon thả hơn)
  • silhouette a more slender silhouette
    (một hình dáng thon gọn hơn)

Idioms

  • look more slender

    Trông thon thả hơn

    "This dress makes you look more slender."

    (Chiếc váy này giúp bạn trông thon thả hơn.)

  • feel more slender

    Cảm thấy thon thả hơn (về cơ thể)

    "After exercising for a month, I started to feel more slender."

    (Sau một tháng tập thể dục, tôi bắt đầu cảm thấy mình thon thả hơn.)

  • have a more slender build

    Có vóc dáng thon thả hơn

    "She inherited a more slender build from her mother."

    (Cô ấy thừa hưởng vóc dáng thon thả hơn từ mẹ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more slender

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

So sánh hơn của 'slender': mảnh mai, thon thả, thanh tú hơn.

"The new model is more slender and lightweight than the previous one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more slender".

Chuẩn mực vẻ đẹp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một vóc dáng 'slender' (thon thả, mảnh mai) thường được coi là chuẩn mực của vẻ đẹp và sự duyên dáng, đặc biệt là đối với phụ nữ. Điều này được thể hiện qua các ngành công nghiệp thời trang, người mẫu và quảng cáo.

Biểu tượng của sự nhẹ nhàng và tinh tế

'More slender' không chỉ áp dụng cho con người mà còn cho nhiều vật thể khác, như kiến trúc, thiết kế sản phẩm. Một thiết kế 'more slender' thường gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, hiện đại, tinh tế và thanh lịch.