(Top Banner Ad)
thinner
B1
adjective B1 Hóa học, Xây dựng, Mỹ thuật

thinner

UK: /ˈθɪnə(r)/ • US: /ˈθɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

mỏng hơn chất pha loãng dung môi pha sơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of 'thin': having less thickness.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'thin': có độ dày ít hơn, mỏng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This piece of paper is thinner than that one."

    "Mảnh giấy này mỏng hơn mảnh giấy kia."

  • "The air is getting thinner at this altitude."

    "Không khí đang loãng hơn ở độ cao này."

  • "You'll need to add some thinner to the varnish."

    "Bạn sẽ cần thêm một ít chất pha loãng vào vecni."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng, gầy
Verb thin làm mỏng đi, trở nên mỏng hơn
Noun thinness sự mỏng manh, sự gầy gò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Xây dựng, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
þinne
Old English
þynne

Nguồn Gốc của 'Thinner'

Từ 'thinner' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þynne', có nghĩa là 'mỏng'. Sự phát triển của từ này phản ánh cách chúng ta nhận thức và mô tả độ dày của vật chất theo thời gian. Ban đầu chỉ là tính từ, sau đó mở rộng ra các nghĩa khác như chất pha loãng.

Usage Note

Sử dụng để so sánh độ dày của hai hoặc nhiều vật thể, hoặc để chỉ việc trở nên mỏng hơn theo thời gian. Thường được dùng để mô tả các vật thể vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn, như 'her patience was wearing thinner'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinner
  • paint paint thinner
    (chất pha sơn)
  • lacquer lacquer thinner
    (chất pha loãng sơn mài)
Verb + thinner
  • add add thinner
    (thêm chất pha loãng)
  • use use thinner
    (sử dụng chất pha loãng)

Idioms

  • wear thin

    mất dần sự kiên nhẫn, trở nên nhàm chán

    "His excuses are beginning to wear thin."

    (Những lời bào chữa của anh ta bắt đầu trở nên nhàm chán rồi.)

  • on thin ice

    trong tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối

    "He's on thin ice with the boss after being late again."

    (Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi lại đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinner

adjective
Lật mặt

So sánh hơn của 'thin': có độ dày ít hơn, mỏng hơn.

"This piece of paper is thinner than that one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This shirt is thinner than that one.
Cái áo này mỏng hơn cái kia.
Phủ định
This paint isn't as thinner as it should be; we need more thinner.
Loại sơn này không loãng như nó phải thế; chúng ta cần thêm chất pha loãng.
Nghi vấn
Is her waist thinner now than it was last year?
Eo của cô ấy bây giờ có thon hơn so với năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinner".

Tiêu chuẩn về cái đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực lớn đối với phụ nữ phải trở nên 'thinner' (thon thả, gầy hơn). Điều này có thể dẫn đến những vấn đề về sức khỏe tinh thần và thể chất, như rối loạn ăn uống.