thinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of 'thin': having less thickness.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'thin': có độ dày ít hơn, mỏng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This piece of paper is thinner than that one."
"Mảnh giấy này mỏng hơn mảnh giấy kia."
-
"The air is getting thinner at this altitude."
"Không khí đang loãng hơn ở độ cao này."
-
"You'll need to add some thinner to the varnish."
"Bạn sẽ cần thêm một ít chất pha loãng vào vecni."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để so sánh độ dày của hai hoặc nhiều vật thể, hoặc để chỉ việc trở nên mỏng hơn theo thời gian. Thường được dùng để mô tả các vật thể vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn, như 'her patience was wearing thinner'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
paint paint thinner (chất pha sơn)
-
lacquer lacquer thinner (chất pha loãng sơn mài)
-
add add thinner (thêm chất pha loãng)
-
use use thinner (sử dụng chất pha loãng)
Idioms
-
wear thin
mất dần sự kiên nhẫn, trở nên nhàm chán
"His excuses are beginning to wear thin."
(Những lời bào chữa của anh ta bắt đầu trở nên nhàm chán rồi.)
-
on thin ice
trong tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối
"He's on thin ice with the boss after being late again."
(Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi lại đi làm muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinner
adjectiveSo sánh hơn của 'thin': có độ dày ít hơn, mỏng hơn.
"This piece of paper is thinner than that one."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This shirt is thinner than that one. |
Cái áo này mỏng hơn cái kia. |
| Phủ định | This paint isn't as thinner as it should be; we need more thinner. |
Loại sơn này không loãng như nó phải thế; chúng ta cần thêm chất pha loãng. |
| Nghi vấn | Is her waist thinner now than it was last year? |
Eo của cô ấy bây giờ có thon hơn so với năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinner".
