(Top Banner Ad)
more substantial
B2
Adjective (comparative) B2 General

more substantial

UK: /mɔːr səbˈstænʃəl/ • US: /məːr səbˈstænʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể hơn vững chắc hơn lớn hơn thịnh soạn hơn có giá trị hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greater in size, amount, or degree; of considerable importance, size, or worth.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ; có tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new evidence provides more substantial proof of his innocence."

    "Bằng chứng mới cung cấp bằng chứng vững chắc hơn về sự vô tội của anh ấy."

  • "We need a more substantial meal to keep us going through the afternoon."

    "Chúng ta cần một bữa ăn thịnh soạn hơn để tiếp tục làm việc trong suốt buổi chiều."

  • "The company offered him a more substantial raise than he expected."

    "Công ty đề nghị anh ấy mức tăng lương đáng kể hơn so với những gì anh ấy mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, vật chất; bản chất cốt lõi
Noun substantiality tính thực chất, tính quan trọng đáng kể
Verb substantiate chứng minh, xác minh tính xác thực
Adverb substantially một cách đáng kể, về cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
substare
Latin
substantia
Latin
substantialis
Old French
substanciel
English
substantial
PIE
*meh₁-
Proto-Germanic
*maiz
Old English
mara
English
more

Nguồn gốc của 'more substantial'

Cụm từ "more substantial" kết hợp từ "more" (dạng so sánh hơn của "much/many") và "substantial". Từ "substantial" có gốc từ tiếng Latin "substantia", mang ý nghĩa là "bản chất", "thực chất" hoặc "vật chất". Ban đầu, "substantial" được dùng để chỉ những gì có thật, có sự tồn tại. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những thứ quan trọng, đáng kể, hoặc có kích thước/khối lượng lớn. Khi đi kèm với "more", nó nhấn mạnh một mức độ "thực chất", "quan trọng" hoặc "đáng kể" cao hơn, vững chắc hơn.

Usage Note

Khi sử dụng 'more substantial', người nói ngụ ý một sự so sánh, thường là với một cái gì đó đã được đề cập trước đó hoặc một kỳ vọng nào đó. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó có nhiều trọng lượng, đáng kể hơn, hoặc quan trọng hơn so với cái gì đó khác. So sánh với 'more significant' (quan trọng hơn) – 'more substantial' thường ám chỉ về mặt vật chất hoặc hữu hình, trong khi 'more significant' thường ám chỉ về mặt ý nghĩa hoặc tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more substantial
  • provide provide more substantial support
    (cung cấp sự hỗ trợ đáng kể hơn)
  • require require more substantial evidence
    (yêu cầu bằng chứng xác đáng hơn)
  • make make more substantial changes
    (thực hiện những thay đổi đáng kể hơn)
  • offer offer more substantial benefits
    (mang lại những lợi ích lớn hơn)
  • seek seek more substantial funding
    (tìm kiếm nguồn tài trợ lớn hơn)
More substantial + Noun
  • evidence more substantial evidence
    (bằng chứng xác đáng hơn)
  • contribution more substantial contribution
    (đóng góp đáng kể hơn)
  • growth more substantial growth
    (sự tăng trưởng đáng kể hơn)
  • meal more substantial meal
    (bữa ăn thịnh soạn hơn)
  • progress more substantial progress
    (tiến bộ đáng kể hơn)

Idioms

  • make more substantial progress

    đạt được tiến bộ đáng kể hơn

    "The team needs to make more substantial progress on the project by next week."

    (Nhóm cần đạt được tiến bộ đáng kể hơn trong dự án vào tuần tới.)

  • have a more substantial impact

    có tác động đáng kể/lớn hơn

    "We hope this new policy will have a more substantial impact on reducing poverty."

    (Chúng tôi hy vọng chính sách mới này sẽ có tác động đáng kể hơn trong việc giảm nghèo.)

  • provide more substantial support

    cung cấp sự hỗ trợ đáng kể/vững chắc hơn

    "The government was urged to provide more substantial support to small businesses."

    (Chính phủ được kêu gọi cung cấp sự hỗ trợ vững chắc hơn cho các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more substantial

Adjective (comparative)
Lật mặt

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ; có tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị đáng kể.

"The new evidence provides more substantial proof of his innocence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the inspector arrived, the construction company had provided more substantial evidence to support their claims.
Vào thời điểm thanh tra đến, công ty xây dựng đã cung cấp bằng chứng thuyết phục hơn để hỗ trợ cho các tuyên bố của họ.
Phủ định
The initial investment had not been substantial enough to cover all the project's expenses.
Khoản đầu tư ban đầu không đủ lớn để trang trải tất cả các chi phí của dự án.
Nghi vấn
Had the chef prepared a more substantial meal before the guests arrived?
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn hơn trước khi khách đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more substantial".

Tính xác đáng trong lập luận

Trong các cuộc tranh luận, học thuật hoặc kinh doanh ở phương Tây, yêu cầu về "more substantial evidence" (bằng chứng xác đáng hơn) hoặc "more substantial arguments" (lập luận vững chắc hơn) rất phổ biến. Điều này phản ánh giá trị cao đối với tư duy phản biện, sự chặt chẽ và độ tin cậy của thông tin.

Bữa ăn thịnh soạn

Khi người Anh hoặc Mỹ nói về "a more substantial meal", họ thường ám chỉ một bữa ăn no đủ, nhiều calo và dinh dưỡng hơn, không phải là một bữa ăn nhẹ (snack). Điều này quan trọng trong các nền văn hóa thường có bữa sáng và bữa trưa nhanh gọn, nhưng muốn một bữa ăn chính "thực chất" hơn để duy trì năng lượng.