more substantial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Greater in size, amount, or degree; of considerable importance, size, or worth.
Vietnamese Meaning
Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ; có tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new evidence provides more substantial proof of his innocence."
"Bằng chứng mới cung cấp bằng chứng vững chắc hơn về sự vô tội của anh ấy."
-
"We need a more substantial meal to keep us going through the afternoon."
"Chúng ta cần một bữa ăn thịnh soạn hơn để tiếp tục làm việc trong suốt buổi chiều."
-
"The company offered him a more substantial raise than he expected."
"Công ty đề nghị anh ấy mức tăng lương đáng kể hơn so với những gì anh ấy mong đợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | chất, vật chất; bản chất cốt lõi |
| Noun | substantiality | tính thực chất, tính quan trọng đáng kể |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác minh tính xác thực |
| Adverb | substantially | một cách đáng kể, về cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'more substantial', người nói ngụ ý một sự so sánh, thường là với một cái gì đó đã được đề cập trước đó hoặc một kỳ vọng nào đó. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó có nhiều trọng lượng, đáng kể hơn, hoặc quan trọng hơn so với cái gì đó khác. So sánh với 'more significant' (quan trọng hơn) – 'more substantial' thường ám chỉ về mặt vật chất hoặc hữu hình, trong khi 'more significant' thường ám chỉ về mặt ý nghĩa hoặc tác động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide more substantial support (cung cấp sự hỗ trợ đáng kể hơn)
-
require require more substantial evidence (yêu cầu bằng chứng xác đáng hơn)
-
make make more substantial changes (thực hiện những thay đổi đáng kể hơn)
-
offer offer more substantial benefits (mang lại những lợi ích lớn hơn)
-
seek seek more substantial funding (tìm kiếm nguồn tài trợ lớn hơn)
-
evidence more substantial evidence (bằng chứng xác đáng hơn)
-
contribution more substantial contribution (đóng góp đáng kể hơn)
-
growth more substantial growth (sự tăng trưởng đáng kể hơn)
-
meal more substantial meal (bữa ăn thịnh soạn hơn)
-
progress more substantial progress (tiến bộ đáng kể hơn)
Idioms
-
make more substantial progress
đạt được tiến bộ đáng kể hơn
"The team needs to make more substantial progress on the project by next week."
(Nhóm cần đạt được tiến bộ đáng kể hơn trong dự án vào tuần tới.)
-
have a more substantial impact
có tác động đáng kể/lớn hơn
"We hope this new policy will have a more substantial impact on reducing poverty."
(Chúng tôi hy vọng chính sách mới này sẽ có tác động đáng kể hơn trong việc giảm nghèo.)
-
provide more substantial support
cung cấp sự hỗ trợ đáng kể/vững chắc hơn
"The government was urged to provide more substantial support to small businesses."
(Chính phủ được kêu gọi cung cấp sự hỗ trợ vững chắc hơn cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more substantial
Adjective (comparative)Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ; có tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị đáng kể.
"The new evidence provides more substantial proof of his innocence."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the inspector arrived, the construction company had provided more substantial evidence to support their claims. |
Vào thời điểm thanh tra đến, công ty xây dựng đã cung cấp bằng chứng thuyết phục hơn để hỗ trợ cho các tuyên bố của họ. |
| Phủ định | The initial investment had not been substantial enough to cover all the project's expenses. |
Khoản đầu tư ban đầu không đủ lớn để trang trải tất cả các chi phí của dự án. |
| Nghi vấn | Had the chef prepared a more substantial meal before the guests arrived? |
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn hơn trước khi khách đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more substantial".
