(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more substantial
B2

more substantial

Adjective (comparative)

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể hơn vững chắc hơn lớn hơn thịnh soạn hơn có giá trị hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More substantial'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ; có tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị đáng kể.

Definition (English Meaning)

Greater in size, amount, or degree; of considerable importance, size, or worth.

Ví dụ Thực tế với 'More substantial'

  • "The new evidence provides more substantial proof of his innocence."

    "Bằng chứng mới cung cấp bằng chứng vững chắc hơn về sự vô tội của anh ấy."

  • "We need a more substantial meal to keep us going through the afternoon."

    "Chúng ta cần một bữa ăn thịnh soạn hơn để tiếp tục làm việc trong suốt buổi chiều."

  • "The company offered him a more substantial raise than he expected."

    "Công ty đề nghị anh ấy mức tăng lương đáng kể hơn so với những gì anh ấy mong đợi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More substantial'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

more significant(quan trọng hơn)
more considerable(đáng kể hơn)
more important(quan trọng hơn)
larger(lớn hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

less substantial(ít đáng kể hơn)
minor(nhỏ hơn, không đáng kể)
insignificant(không quan trọng)

Từ liên quan (Related Words)

solid(vững chắc)
weighty(nặng) meaningful(ý nghĩa)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'More substantial'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng 'more substantial', người nói ngụ ý một sự so sánh, thường là với một cái gì đó đã được đề cập trước đó hoặc một kỳ vọng nào đó. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó có nhiều trọng lượng, đáng kể hơn, hoặc quan trọng hơn so với cái gì đó khác. So sánh với 'more significant' (quan trọng hơn) – 'more substantial' thường ám chỉ về mặt vật chất hoặc hữu hình, trong khi 'more significant' thường ám chỉ về mặt ý nghĩa hoặc tác động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More substantial'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the inspector arrived, the construction company had provided more substantial evidence to support their claims.
Vào thời điểm thanh tra đến, công ty xây dựng đã cung cấp bằng chứng thuyết phục hơn để hỗ trợ cho các tuyên bố của họ.
Phủ định
The initial investment had not been substantial enough to cover all the project's expenses.
Khoản đầu tư ban đầu không đủ lớn để trang trải tất cả các chi phí của dự án.
Nghi vấn
Had the chef prepared a more substantial meal before the guests arrived?
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn hơn trước khi khách đến phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)