(Top Banner Ad)
more significant
B2
Adjective (comparative) B2 General

more significant

UK: /mɔː(r) sɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /mɔːr sɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn có ý nghĩa hơn đáng kể hơn trọng yếu hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greater in importance, effect, or meaning.

Vietnamese Meaning

Quan trọng hơn, có ảnh hưởng lớn hơn hoặc ý nghĩa hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The results of this experiment are more significant than the previous ones."

    "Kết quả của thí nghiệm này quan trọng hơn những thí nghiệm trước."

  • "Climate change is a more significant threat than many people realize."

    "Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì mọi người nhận ra."

  • "Her contribution to the project was more significant than anyone expected."

    "Sự đóng góp của cô ấy cho dự án quan trọng hơn những gì mọi người mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meg-
Latin
magnus
Old French
signifier
English
significant
English
more significant

Nguồn gốc của 'Significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'làm cho có ý nghĩa' hoặc 'biểu thị'. Nó ám chỉ một điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý. Cụm từ 'more significant' đơn giản chỉ mức độ quan trọng lớn hơn.

Usage Note

"More significant" được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng, ảnh hưởng hoặc ý nghĩa của hai hoặc nhiều sự vật, sự việc. Nó cho thấy sự khác biệt đáng kể và nhấn mạnh tầm quan trọng tương đối của một yếu tố so với các yếu tố khác. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ sắc thái ý nghĩa. Ví dụ, "more significant" có thể chỉ sự khác biệt về thống kê, sự khác biệt về tác động xã hội, hoặc tầm quan trọng cá nhân.

Prepositions

for to

"More significant for": nhấn mạnh tầm quan trọng đối với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This discovery is more significant for medical research."
"More significant to": nhấn mạnh tầm quan trọng đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "This promotion is more significant to his career."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more significant
  • far far more significant
    (quan trọng hơn nhiều)
  • much much more significant
    (quan trọng hơn nhiều)
  • even even more significant
    (thậm chí còn quan trọng hơn)
Verb + more significant
  • become become more significant
    (trở nên quan trọng hơn)
  • seem seem more significant
    (có vẻ quan trọng hơn)
  • grow grow more significant
    (ngày càng trở nên quan trọng hơn)

Idioms

  • More than meets the eye

    ý nghĩa sâu xa hơn vẻ bề ngoài

    "The issue is more than meets the eye."

    (Vấn đề này phức tạp hơn vẻ bề ngoài của nó.)

  • Of greater significance

    quan trọng hơn

    "His health is of greater significance than his career."

    (Sức khỏe của anh ấy quan trọng hơn sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more significant

Adjective (comparative)
Lật mặt

Quan trọng hơn, có ảnh hưởng lớn hơn hoặc ý nghĩa hơn.

"The results of this experiment are more significant than the previous ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more significant".

Giá trị của sự quan trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tầm quan trọng của một sự kiện hoặc quyết định thường được đánh giá cao. Các quyết định quan trọng thường được xem xét kỹ lưỡng và có tác động lớn đến tương lai.