(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more significant
B2

more significant

Adjective (comparative)

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn có ý nghĩa hơn đáng kể hơn trọng yếu hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More significant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quan trọng hơn, có ảnh hưởng lớn hơn hoặc ý nghĩa hơn.

Definition (English Meaning)

Greater in importance, effect, or meaning.

Ví dụ Thực tế với 'More significant'

  • "The results of this experiment are more significant than the previous ones."

    "Kết quả của thí nghiệm này quan trọng hơn những thí nghiệm trước."

  • "Climate change is a more significant threat than many people realize."

    "Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì mọi người nhận ra."

  • "Her contribution to the project was more significant than anyone expected."

    "Sự đóng góp của cô ấy cho dự án quan trọng hơn những gì mọi người mong đợi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More significant'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

more important(quan trọng hơn)
more crucial(then chốt hơn) more substantial(đáng kể hơn)
more considerable(đáng kể hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

less significant(ít quan trọng hơn)
less important(ít quan trọng hơn)
trivial(tầm thường)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'More significant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"More significant" được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng, ảnh hưởng hoặc ý nghĩa của hai hoặc nhiều sự vật, sự việc. Nó cho thấy sự khác biệt đáng kể và nhấn mạnh tầm quan trọng tương đối của một yếu tố so với các yếu tố khác. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ sắc thái ý nghĩa. Ví dụ, "more significant" có thể chỉ sự khác biệt về thống kê, sự khác biệt về tác động xã hội, hoặc tầm quan trọng cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

"More significant for": nhấn mạnh tầm quan trọng đối với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This discovery is more significant for medical research."
"More significant to": nhấn mạnh tầm quan trọng đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "This promotion is more significant to his career."

Ngữ pháp ứng dụng với 'More significant'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)