more significant
Adjective (comparative)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More significant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quan trọng hơn, có ảnh hưởng lớn hơn hoặc ý nghĩa hơn.
Definition (English Meaning)
Greater in importance, effect, or meaning.
Ví dụ Thực tế với 'More significant'
-
"The results of this experiment are more significant than the previous ones."
"Kết quả của thí nghiệm này quan trọng hơn những thí nghiệm trước."
-
"Climate change is a more significant threat than many people realize."
"Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì mọi người nhận ra."
-
"Her contribution to the project was more significant than anyone expected."
"Sự đóng góp của cô ấy cho dự án quan trọng hơn những gì mọi người mong đợi."
Từ loại & Từ liên quan của 'More significant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: significant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More significant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"More significant" được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng, ảnh hưởng hoặc ý nghĩa của hai hoặc nhiều sự vật, sự việc. Nó cho thấy sự khác biệt đáng kể và nhấn mạnh tầm quan trọng tương đối của một yếu tố so với các yếu tố khác. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ sắc thái ý nghĩa. Ví dụ, "more significant" có thể chỉ sự khác biệt về thống kê, sự khác biệt về tác động xã hội, hoặc tầm quan trọng cá nhân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"More significant for": nhấn mạnh tầm quan trọng đối với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This discovery is more significant for medical research."
"More significant to": nhấn mạnh tầm quan trọng đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "This promotion is more significant to his career."
Ngữ pháp ứng dụng với 'More significant'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.